
Mohammad Abu Fani
Tiền vệ trung tâm ·
FK Crvena Zvezda
Mohammad Abu Fani từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Mohammad Abu Fani rời Ferencváros TC để tới FK Crvena Zvezda (01/07/2026). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FK Crvena Zvezda, 1,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Ferencváros TC | FK Crvena Zvezda | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2017 | Maccabi Haifa U19 | Maccabi Haifa | Không công bố |
| 3/9/2017 | Maccabi Haifa | Hapoel Ramat Gan Givataim | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Hapoel Ramat Gan Givataim | Maccabi Haifa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2018 | Maccabi Haifa | Hapoel Hadera | Không công bố |
| 22/1/2019 | Hapoel Hadera | Maccabi Haifa | Không công bố |
| 18/9/2019 | Maccabi Haifa | Hapoel Hadera | Không công bố |
| 31/7/2020 | Hapoel Hadera | Maccabi Haifa | Không công bố |
| 5/7/2023 | Maccabi Haifa | Ferencváros TC | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Ferencváros TC | FK Crvena zvezda | 1,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Mohammad Abu Fani
Câu chuyện sự nghiệp của Mohammad Abu Fani trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới FK Crvena Zvezda ở chặng gần nhất. Ngày 01/07/2026, anh rời Ferencváros TC sang FK Crvena Zvezda với mức phí 1,5 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Crvena Zvezda. Tại FK Crvena Zvezda, anh mang áo số 15 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2017, khi anh từ Maccabi Haifa U19 chuyển tới Maccabi Haifa, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Maccabi Haifa được ghi bằng 31 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 19/20 đến mùa 22/23. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở Maccabi Haifa tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Ferencváros TC đón anh ngày 05/07/2023 từ Maccabi Haifa theo mức phí 1,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn và 6 kiến tạo sau 34 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 bàn cùng 6 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 69 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 29 trận cho Israel, kèm 4 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Cúp C3 Châu Âu trong màu áo Ferencváros TC, khi anh có 1 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi.
CLB hiện tại của Mohammad Abu Fani
Mohammad Abu Fani đang khoác áo FK Crvena Zvezda ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/07/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 2,9 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FK Crvena Zvezda
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)
Mohammad Abu Fani là ai?
Ở tuổi 28, Mohammad Abu Fani đang là tiền vệ trong đội hình FK Crvena Zvezda. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 27/4/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Israel
- Chiều cao
- 164 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- FK Crvena Zvezda
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)
Mohammad Abu Fani đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Mohammad Abu Fani trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Maccabi Haifa | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Haifa | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 830 | 1 | 2 | 7,15 |
| Ferencváros TC | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 291 | 0 | 1 | 7,12 |
| Ferencváros TC | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 151 | 0 | 0 | 7,00 |
| Ferencváros TC | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Maccabi Haifa | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 414 | 0 | 0 | 6,74 |
| Maccabi Haifa | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Haifa | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 187 | 0 | 0 | 6,38 |
| Ferencváros TC | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 1057 | 1 | 3 | 7,65 |
| Ferencváros TC | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Crvena Zvezda | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 146 | 0 | 0 | 6,70 |
| Israel | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 269 | 2 | 0 | 7,06 |
| Israel | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 108 | 0 | 0 | 6,67 |
| Israel | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 61 | 0 | 0 | 6,40 |
| Israel | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 399 | 2 | 0 | 6,95 |
| Israel | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Crvena Zvezda | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mohammad Abu Fani khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Mohammad Abu Fani có 29 trận cho Israel, trong đó có 4 bàn thắng.
Israel 29 trận 4 bàn Lần gần nhất: 14/10/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mohammad Abu Fani
- Mohammad Abu Fani bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mohammad Abu Fani 28 tuổi (sinh ngày 27/04/1998), cao 164 cm.
- Mohammad Abu Fani là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mohammad Abu Fani là Israel và anh từng khoác áo Israel.
- Mohammad Abu Fani hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mohammad Abu Fani hiện khoác áo FK Crvena Zvezda, mang áo số 15 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 12:16 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.