
Mostafa Fathy
Tiền đạo cánh phải ·
Pyramids FC
Câu chuyện sự nghiệp Mostafa Fathy qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Mostafa Fathy bắt đầu từ mùa 2016 cùng Zamalek SC, năm anh bước sang tuổi 22. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/10/2013, lúc anh chuyển từ Ittihad Nabarouh sang Zamalek SC, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 15 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo Zamalek SC. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2016 đến 19/20. Mùa 2016 tại CAF Champions League ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Al-Taawoun đón anh ngày 18/07/2017 từ Zamalek SC theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 bàn và 4 kiến tạo qua 22 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 13 bàn và 8 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 57 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2021 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ở Al-Taawoun là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 17/18 tại VĐQG Ả Rập Xê Út cùng Al-Taawoun, khi anh ghi 5 bàn, năm anh bước sang tuổi 23. Ngày 24/07/2023, anh chuyển từ Al-Taawoun sang Pyramids FC, phí 903 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 20 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 3 kiến tạo trong màu áo Pyramids FC. Trong đội hình Pyramids FC, anh mang áo số 11, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Mostafa Fathy
Theo thống kê từng mùa, Mostafa Fathy ghi 13 bàn qua 57 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Al-Taawoun chiếm 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Zamalek SC | 2016 | CAF Champions League | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Zamalek SC | 2017 | CAF Champions League | 6 | 176 | 0 | 1 | 6,75 |
| Al-Taawoun | 17/18 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 10 | 550 | 5 | 1 | 6,92 |
| Al-Taawoun | 2021 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 12 | 966 | 5 | 3 | 7,03 |
| Zamalek SC | 19/20 | CAF Champions League | 8 | 105 | 0 | 0 | 6,60 |
| Pyramids FC | 23/24 | CAF Champions League | 5 | 259 | 0 | 0 | 7,12 |
| Pyramids FC | 24/25 | CAF Champions League | 11 | 745 | 2 | 3 | 7,12 |
| Pyramids FC | 25/26 | CAF Champions League | 4 | 139 | 1 | 0 | 6,80 |
| Egypt | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Egypt | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 95 | 0 | 0 | 6,60 |
| Egypt | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2025 | World Cup Qualification CAF | 8 | 14 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 1 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Mostafa Fathy
Ở tuổi 32, Mostafa Fathy đang là tiền đạo trong đội hình Pyramids FC. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ai Cập. Mostafa Fathy chào đời 12/05/1994 và nay 32 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 12/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Ai Cập
- Chiều cao
- 169 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Pyramids FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Mostafa Fathy thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 32, Mostafa Fathy là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Pyramids FC. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 720 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Pyramids FC ngày 24/07/2023.
- Câu lạc bộ
- Pyramids FC
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 24/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Mostafa Fathy chuyển nhượng qua những CLB nào?
Mostafa Fathy gia nhập Zamalek SC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/10/2013. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Zamalek SC sang Al-Taawoun theo dạng cho mượn ngày 18/07/2017.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/10/2013 | Ittihad Nabarouh | Zamalek SC | Không công bố |
| 18/7/2017 | Zamalek SC | Al-Taawoun | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Al-Taawoun | Zamalek SC | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2021 | Zamalek SC | Smouha | Cho mượn |
| 31/8/2021 | Smouha | Zamalek SC | Trở lại sau cho mượn |
| 25/1/2022 | Zamalek SC | Al-Taawoun | 886 nghìn EUR |
| 15/9/2022 | Al-Taawoun | Pyramids FC | Cho mượn |
| 23/7/2023 | Pyramids FC | Al-Taawoun | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2023 | Al-Taawoun | Pyramids FC | 903 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Mostafa Fathy
- Mostafa Fathy mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mostafa Fathy là Ai Cập.
- Mostafa Fathy đang khoác áo đội bóng nào?
- Mostafa Fathy hiện khoác áo Pyramids FC, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Mostafa Fathy bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mostafa Fathy 32 tuổi (sinh ngày 12/05/1994), cao 169 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:36 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.