
Nicolas Perez
Tiền đạo cắm ·
Una Strassen
Nicolas Perez chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Nicolas Perez được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 79 nghìn EUR khi đang ở Una Strassen (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 18 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | Gueugnon | Không công bố |
| 1/7/2010 | Gueugnon | Saint Louis Neuweg | Tự do |
| 1/7/2012 | Saint Louis Neuweg | Amneville | Tự do |
| 1/7/2013 | Amneville | Lille 2 | Tự do |
| 9/1/2014 | Lille 2 | Royal Excel Mouscron | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Royal Excel Mouscron | Lille 2 | Cho mượn |
| 1/7/2014 | Lille 2 | Royal Excel Mouscron | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Royal Excel Mouscron | Lille 2 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Lille 2 | No team | Không công bố |
| 9/1/2016 | No team | FC Martigues | Cho mượn |
| 1/7/2016 | FC Martigues | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | No team | Differdange FC 03 | Tự do |
| 1/7/2018 | Differdange FC 03 | F91 Dudelange | Cho mượn |
| 30/6/2019 | F91 Dudelange | Differdange FC 03 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Differdange FC 03 | Swift Hesperange | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Swift Hesperange | Differdange FC 03 | Cho mượn |
| 1/7/2020 | Differdange FC 03 | Swift Hesperange | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Swift Hesperange | Una Strassen | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Nicolas Perez
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Nicolas Perez thuộc biên chế Una Strassen, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Ngày 01/07/2021, anh rời Swift Hesperange sang Una Strassen theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Una Strassen. Tại Una Strassen, anh mang áo số 90 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh đầu quân cho Gueugnon, năm anh tròn 19 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại VĐQG Bỉ cùng Royal Excel Mouscron, năm anh tròn 23 tuổi. Royal Excel Mouscron đón anh ngày 09/01/2014 từ Lille 2 theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn qua 16 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn. Anh có 37 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 14/15 tại VĐQG Bỉ trong màu áo Royal Excel Mouscron, khi anh có 1 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24.
Nicolas Perez đang khoác áo đội nào?
Nicolas Perez thi đấu cho Una Strassen tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Una Strassen
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 90
- Gia nhập
- 01/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Nicolas Perez
Nicolas Perez là tiền đạo 35 tuổi đang chơi cho Una Strassen. Anh mang áo số 90 tại Una Strassen.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 26/10/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 90
- CLB hiện tại
- Una Strassen
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Nicolas Perez theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Nicolas Perez ghi 2 bàn qua 37 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Royal Excel Mouscron chiếm 43% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Royal Excel Mouscron | 13/14 | VĐQG Bỉ | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Royal Excel Mouscron | 14/15 | VĐQG Bỉ | 13 | 0 | 1 | 0 | — |
| F91 Dudelange | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 19 | 0 | 0 | 6,45 |
| F91 Dudelange | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Una Strassen | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Una Strassen | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Una Strassen | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Nicolas Perez mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Nicolas Perez
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-07 | FK Partizan | 0–1 | Không vào sân | — |
| 23-07 | FK Partizan | 4–0 | Không vào sân | — |
| 14-07 | La Fiorita | 0–2 | Không vào sân | — |
| 07-07 | La Fiorita | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Nicolas Perez
- Nicolas Perez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nicolas Perez 35 tuổi (sinh ngày 26/10/1990), cao 179 cm.
- Quốc tịch của Nicolas Perez là gì?
- Nicolas Perez có quốc tịch Pháp theo hồ sơ.
- Nicolas Perez hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nicolas Perez đang thuộc biên chế Una Strassen, mang áo số 90 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Una Strassen
Cập nhật lần cuối: 15:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.