Una Strassen
Luxembourg
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Adrian Ahmetxhekaj | Tiền vệ | Luxembourg |
| - | Valentin Eysseric | Tiền vệ | France |
| - | Harisson Djonkep | Tiền đạo | Cameroon |
| - | Abel Teklehimanot | Tiền đạo | Eritrea |
| - | Noah Urbain | Belgium | |
| 3 | Kino Delorge | Hậu vệ | Belgium |
| 5 | Galaye Gueye | Tiền vệ | Senegal |
| 6 | Eldin Rastoder | Tiền vệ | Montenegro |
| 7 | Matheus | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Jimmy Goncalves | Tiền vệ | Luxembourg |
| 11 | Omar Natami | Tiền vệ | Italy |
| 14 | Alexandre Sacras | Hậu vệ | Luxembourg |
| 16 | Ivan Marques | Thủ môn | Luxembourg |
| 17 | João Teixeira | Tiền vệ | Portugal |
| 18 | David Dadashev | Tiền vệ | Luxembourg |
| 20 | Alen Agovic | Hậu vệ | Luxembourg |
| 21 | Aniss El Hriti | Hậu vệ | Morocco |
| 22 | Diogo Garrido | Thủ môn | Portugal |
| 23 | Eric Brandenburger | Hậu vệ | Luxembourg |
| 25 | Lukas Sever | Hậu vệ | Luxembourg |
| 28 | Valentin Steinmetz | Tiền vệ | France |
| 33 | Lamine Touré | Hậu vệ | France |
| 34 | Tim Hall | Hậu vệ | Luxembourg |
| 44 | Babou Seye | Tiền đạo | Senegal |
| 67 | Koray Ozcan | Thủ môn | France |
| 90 | Nicolas Perez | Tiền đạo | France |
| 94 | Daryl Myre | Hậu vệ | France |