
Valentin Eysseric
Tiền vệ tấn công ·
Una Strassen
Valentin Eysseric: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Valentin Eysseric trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Una Strassen ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh rời AS Monaco U21 sang AS Monaco, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Nice ngày 24/08/2012 từ AS Monaco theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 14 bàn và 15 kiến tạo qua 131 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Nice tại Ligue 1 ở mùa 2012, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh đóng góp 5 bàn. Fiorentina đón anh ngày 09/08/2017 từ Nice với phí 3,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 105 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 2 kiến tạo trên mọi giải.
Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 39 bàn và 41 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 392 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Fatih Karagümrük, với 5 bàn và 7 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 31 tuổi. Ngày 31/08/2026, anh từ No team chuyển tới Una Strassen — chặng gần nhất trong hồ sơ.
Sự nghiệp Valentin Eysseric theo mùa
Valentin Eysseric có tên trong danh sách thi đấu của Nice nhiều nhất, 131 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 39 bàn, 392 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2012 tại Nice.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kasımpaşa | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 2115 | 5 | 7 | 7,21 |
| Kasımpaşa | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 2590 | 3 | 3 | 7,07 |
| Nice | 2012 | Ligue 1 | 24 | 1785 | 5 | 0 | — |
| Nice | 2013 | Ligue 1 | 29 | 2092 | 3 | 2 | — |
| Nice | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint-Étienne | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 321 | 1 | 1 | 6,44 |
| Nice | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 224 | 0 | 1 | 7,05 |
| Fatih Karagümrük | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2420 | 5 | 7 | 7,46 |
| Fiorentina | 20/21 | Serie A | 30 | 739 | 2 | 0 | 6,74 |
| Hellas Verona | 19/20 | Serie A | 12 | 352 | 0 | 0 | 6,83 |
| Fiorentina | 19/20 | Serie A | 12 | 52 | 0 | 0 | 6,50 |
| Fiorentina | 18/19 | Serie A | 18 | 355 | 0 | 1 | 6,89 |
| Fiorentina | 17/18 | Serie A | 37 | 696 | 1 | 1 | 6,78 |
| Nantes | 2018 | Ligue 1 | 7 | 209 | 1 | 0 | 6,80 |
| Nice | 2017 | Ligue 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Nice | 2016 | Ligue 1 | 30 | 2086 | 4 | 7 | 7,15 |
| Saint-Étienne | 2015 | Ligue 1 | 31 | 1726 | 6 | 4 | 6,83 |
| Nice | 2015 | Ligue 1 | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,10 |
| Nice | 2014 | Ligue 1 | 37 | 2303 | 2 | 5 | — |
| Nice | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint-Étienne | — | Coupe de France | 3 | 0 | 1 | 2 | — |
| Nantes | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,45 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Valentin Eysseric
Cao 181 cm, Valentin Eysseric là tiền vệ người Pháp của Una Strassen. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ tấn công. Ngày sinh trong hồ sơ là 25/03/1992 — năm nay 34 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 25/3/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Una Strassen
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Valentin Eysseric đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Valentin Eysseric thuộc biên chế Una Strassen, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 265 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Una Strassen ngày 31/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Una Strassen
- Gia nhập
- 31/08/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Valentin Eysseric chuyển nhượng qua những CLB nào?
Valentin Eysseric gia nhập AS Monaco theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2011. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 265 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | AS Monaco U21 | AS Monaco | Không công bố |
| 24/8/2012 | AS Monaco | Nice | Cho mượn |
| 9/1/2013 | Nice | AS Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2013 | AS Monaco | Nice | 1,5 triệu EUR |
| 18/8/2015 | Nice | Saint-Étienne | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Saint-Étienne | Nice | Trở lại sau cho mượn |
| 9/8/2017 | Nice | Fiorentina | 3,5 triệu EUR |
| 31/1/2019 | Fiorentina | Nantes | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Nantes | Fiorentina | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2020 | Fiorentina | Hellas Verona | Cho mượn |
| 31/8/2020 | Hellas Verona | Fiorentina | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2021 | Fiorentina | Kasımpaşa | Tự do |
| 15/9/2023 | Kasımpaşa | Fatih Karagümrük | Tự do |
| 2/9/2024 | Fatih Karagümrük | Iğdır FK | Tự do |
| 5/2/2026 | Iğdır FK | No team | Không công bố |
| 31/8/2026 | No team | Una Strassen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Valentin Eysseric
- Valentin Eysseric bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Valentin Eysseric 34 tuổi (sinh ngày 25/03/1992), cao 181 cm.
- Quốc tịch của Valentin Eysseric là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Valentin Eysseric mang quốc tịch Pháp.
- Valentin Eysseric hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Una Strassen là CLB hiện tại của Valentin Eysseric, chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 15:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.