
Nika Sichinava
Tiền đạo cắm ·
FC Haka
Nika Sichinava thuộc biên chế CLB nào?
Nika Sichinava: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Nika Sichinava thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Georgia của FC Haka. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 17/7/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- FC Haka
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
Hành trình sự nghiệp của Nika Sichinava
Các đội Nika Sichinava từng khoác áo theo dữ liệu gồm Kolos Kovalivka, Kuopion Palloseura. Riêng Kuopion Palloseura chiếm 71% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kolos Kovalivka | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FC Haka | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Kuopion Palloseura | 2022 | VĐQG Phần Lan | 5 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Nika Sichinava, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nika Sichinava là ngày 06/09/2012, khi anh đầu quân cho Volgar Astrakhan — năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/01/2026, khi anh từ FC Haka II chuyển tới FC Haka. Tại FC Haka, anh mang áo số 24 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Ngày 01/07/2021, anh rời Inhulets Petrove sang Kolos Kovalivka theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Kolos Kovalivka. Ngày 22/03/2022, anh được Kolos Kovalivka cho Kuopion Palloseura mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Kuopion Palloseura. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 7 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2022 tại VĐQG Phần Lan ở Kuopion Palloseura, với 5 lần, năm anh bước sang tuổi 28.
Các thương vụ chuyển nhượng của Nika Sichinava
Dữ liệu chuyển nhượng của Nika Sichinava gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Volgar Astrakhan sang FC Kolkheti-1913 Poti ngày 01/01/2013, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/9/2012 | — | Volgar Astrakhan | Không công bố |
| 1/1/2013 | Volgar Astrakhan | FC Kolkheti-1913 Poti | Tự do |
| 16/8/2013 | FC Kolkheti-1913 Poti | WIT Georgia | Tự do |
| 1/8/2014 | WIT Georgia | FC Kolkheti-1913 Poti | Không công bố |
| 10/1/2016 | FC Kolkheti-1913 Poti | Inhulets Petrove | Tự do |
| 1/7/2021 | Inhulets Petrove | Kolos Kovalivka | Tự do |
| 22/3/2022 | Kolos Kovalivka | Kuopion Palloseura | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Kuopion Palloseura | Kolos Kovalivka | Trở lại sau cho mượn |
| 29/3/2023 | Kolos Kovalivka | FC Alay | Tự do |
| 1/8/2023 | FC Alay | No team | Không công bố |
| 10/10/2023 | No team | Pogoń-Sokół Lubaczów | Không công bố |
| 1/4/2024 | Pogoń-Sokół Lubaczów | Ilves-Kissat | Tự do |
| 26/8/2024 | Ilves-Kissat | — | Tự do |
| 1/4/2025 | — | — | Tự do |
| 1/7/2025 | — | — | Tự do |
| 1/1/2026 | FC Haka II | FC Haka | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Nika Sichinava
- Nika Sichinava bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Nika Sichinava 32 tuổi (sinh ngày 17/07/1994), cao 185 cm.
- Nika Sichinava mang quốc tịch nào?
- Nika Sichinava có quốc tịch Georgia theo hồ sơ.
- Nika Sichinava hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FC Haka là CLB hiện tại của Nika Sichinava, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 21:45 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.