
Nikita Baranov
Trung vệ ·
Paide Linnameeskond
Chặng đường sự nghiệp Nikita Baranov
Số liệu theo mùa của Nikita Baranov bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Flora Tallinn, năm anh bước sang tuổi 20. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh đầu quân cho Tallinna FC Ararat, năm anh bước sang tuổi 16. Anh cập bến Flora Tallinn ngày 01/01/2011 từ Flora Tallinn U21. Cộng mọi giải, anh có 8 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa 12/13 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 15/02/2017, anh từ Flora Tallinn chuyển tới Kristiansund BK với mức phí 55 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 37 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Kristiansund BK.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 33 trận cho Estonia. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2017 tại VĐQG Na Uy ở Kristiansund BK, với 27 lần, năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 91 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Paide Linnameeskond, nơi anh đến ngày 17/01/2024 từ Pyunik Yerevan theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh ra sân 2 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 15 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Paide Linnameeskond. Trong đội hình Paide Linnameeskond, anh mang áo số 27, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Nikita Baranov qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Nikita Baranov có tên trong danh sách thi đấu 91 lần cho 7 đội bóng. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng Flora Tallinn. Riêng Kristiansund BK chiếm 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Beroe Stara Zagora | 18/19 | VĐQG Bulgaria | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beroe Stara Zagora | 19/20 | VĐQG Bulgaria | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flora Tallinn | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flora Tallinn | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flora Tallinn | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flora Tallinn | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pyunik Yerevan | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 265 | 0 | 0 | 6,60 |
| Pyunik Yerevan | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paide Linnameeskond | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paide Linnameeskond | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paide Linnameeskond | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 170 | 0 | 0 | 7,15 |
| Paide Linnameeskond | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 347 | 0 | 0 | 6,93 |
| Estonia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,60 |
| Estonia | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,80 |
| Estonia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,40 |
| Estonia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,10 |
| Kristiansund BK | 2017 | VĐQG Na Uy | 27 | 2318 | 0 | 0 | 6,95 |
| Sogndal IL | 2018 | VĐQG Na Uy | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kristiansund BK | 2018 | VĐQG Na Uy | 10 | 531 | 0 | 0 | 6,67 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Nikita Baranov
Nikita Baranov là hậu vệ người Estonia 34 tuổi, hiện khoác áo Paide Linnameeskond. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 184 cm. Số áo của anh tại Paide Linnameeskond là 27.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 19/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Estonia
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Paide Linnameeskond
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nikita Baranov
Hợp đồng của Nikita Baranov với Paide Linnameeskond được ghi nhận đến 31/12/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C3 Châu Âu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Paide Linnameeskond ngày 17/01/2024.
- Câu lạc bộ
- Paide Linnameeskond
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 17/01/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Nikita Baranov
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu của Nikita Baranov: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,15. Trung bình anh thi đấu 85 phút mỗi trận ở mùa này.
- 2 Trận
- 170 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,15 Điểm trung bình
Nikita Baranov qua những trận gần nhất
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Nikita Baranov đạt điểm trung bình 7,15 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-08 | SK Rapid Wien | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 06-08 | SK Rapid Wien | 1–4 | 80 | 0/0 | 7,8 |
| 30-07 | Zirə FK | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 23-07 | Zirə FK | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 16-07 | FC Hegelmann | 3–0 | Không vào sân | — | — |
Các thương vụ chuyển nhượng của Nikita Baranov
Giá trị chuyển nhượng của Nikita Baranov được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 130 nghìn EUR khi đang ở Paide Linnameeskond (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | Tallinna FC Ararat | Không công bố |
| 1/1/2009 | Tallinna FC Ararat | Valga FC Warrior | Không công bố |
| 1/1/2010 | Valga FC Warrior | — | Không công bố |
| 1/1/2011 | Flora Tallinn U21 | Flora Tallinn | Không công bố |
| 15/2/2017 | Flora Tallinn | Kristiansund BK | 55 nghìn EUR |
| 26/7/2018 | Kristiansund BK | Sogndal IL | Không công bố |
| 16/1/2019 | Sogndal IL | Beroe Stara Zagora | Tự do |
| 25/8/2019 | Beroe Stara Zagora | FC Alashkert | Tự do |
| 28/7/2020 | FC Alashkert | Karmiotissa Polemidion | Tự do |
| 5/4/2021 | Karmiotissa Polemidion | No team | Không công bố |
| 1/7/2021 | No team | Ħamrun Spartans FC | Không công bố |
| 27/8/2021 | Ħamrun Spartans FC | Pyunik Yerevan | Tự do |
| 17/1/2024 | Pyunik Yerevan | Paide Linnameeskond | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Nikita Baranov
Dữ liệu đội tuyển của Nikita Baranov, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 33 trận cho Estonia.
Estonia 33 trận 0 bàn Lần gần nhất: 12/1/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nikita Baranov
- Nikita Baranov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nikita Baranov 34 tuổi (sinh ngày 19/08/1992), cao 184 cm.
- Nikita Baranov có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận Nikita Baranov có 0 bàn qua 2 trận.
- Nikita Baranov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nikita Baranov hiện khoác áo Paide Linnameeskond, mang áo số 27 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Paide Linnameeskond
Cập nhật lần cuối: 17:16 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.