
Nikita Contini
Thủ môn ·
SSC Napoli
Chuyển nhượng và giá trị của Nikita Contini
Giá trị chuyển nhượng của Nikita Contini được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 390 nghìn EUR khi đang ở SSC Napoli (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Napoli U20 sang SSC Napoli ngày 01/07/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Giugliano U20 | — | Tự do |
| 1/7/2015 | Napoli U20 | SSC Napoli | Không công bố |
| 20/7/2015 | SSC Napoli | SPAL | Cho mượn |
| 30/6/2016 | SPAL | SSC Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2016 | SSC Napoli | Carrarese | Cho mượn |
| 23/1/2017 | Carrarese | SSC Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2017 | SSC Napoli | S.S. Taranto 1927 | Cho mượn |
| 30/6/2017 | S.S. Taranto 1927 | SSC Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 25/7/2017 | SSC Napoli | Pontedera | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Pontedera | SSC Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 22/8/2018 | SSC Napoli | ACR Siena 1904 | Cho mượn |
| 30/6/2019 | ACR Siena 1904 | SSC Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2019 | SSC Napoli | Virtus Entella | Không công bố |
| 31/8/2020 | Virtus Entella | SSC Napoli | Không công bố |
| 19/8/2021 | SSC Napoli | FC Crotone | Cho mượn |
| 31/1/2022 | FC Crotone | L.R. Vicenza | Cho mượn |
| 29/6/2022 | L.R. Vicenza | FC Crotone | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2022 | FC Crotone | SSC Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 11/8/2022 | SSC Napoli | Sampdoria | Cho mượn |
| 12/1/2023 | Sampdoria | SSC Napoli | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Nikita Contini qua từng mùa
Ngoài SSC Napoli, CLB hiện tại, hồ sơ của Nikita Contini còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Ngày 12/01/2023, anh trở lại SSC Napoli sau kỳ cho mượn ở Sampdoria — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 180 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo SSC Napoli. Tại SSC Napoli, anh mang áo số 14 và có hợp đồng tới 30/06/2031.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Serie A cùng SSC Napoli, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. FC Crotone đón anh ngày 19/08/2021 từ SSC Napoli theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Sampdoria đón anh ngày 11/08/2022 từ SSC Napoli theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 16 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 20/21 tại Serie A ở SSC Napoli, với 38 lần, năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 197 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Nikita Contini đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Nikita Contini thi đấu cho SSC Napoli tại Serie A theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến SSC Napoli từ 12/01/2023.
- Câu lạc bộ
- SSC Napoli
- Giải đấu
- Serie A
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 12/01/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Nikita Contini: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Nikita Contini thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Ý của SSC Napoli. Số áo của anh tại SSC Napoli là 14.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 21/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- SSC Napoli
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Nikita Contini theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Nikita Contini trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SSC Napoli | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 25/26 | Serie A | 32 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| SSC Napoli | 24/25 | Serie A | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 23/24 | Serie A | 35 | 16 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sampdoria | 22/23 | Serie A | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 20/21 | Serie A | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 14/15 | Serie A | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 13/14 | Serie A | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 26/27 | Serie A | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Crotone | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,10 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Nikita Contini mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Nikita Contini
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 20-09 | Fiorentina | 1–1 | Không vào sân |
| 13-09 | Bologna | 1–0 | Không vào sân |
| 05-09 | Inter | 3–2 | Không vào sân |
| 30-08 | Como | 1–2 | Không vào sân |
| 22-08 | Genoa | 0–2 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Nikita Contini
- Nikita Contini bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nikita Contini 30 tuổi (sinh ngày 21/05/1996), cao 190 cm.
- Nikita Contini mang quốc tịch nào?
- Nikita Contini có quốc tịch Ý theo hồ sơ.
- Nikita Contini hiện thuộc biên chế CLB nào?
- SSC Napoli là CLB hiện tại của Nikita Contini, mang áo số 14 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu SSC Napoli
Cập nhật lần cuối: 00:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.