
Nikita Stoinov
Hậu vệ ·
FC Dinamo București
Hồ sơ cầu thủ Nikita Stoinov
Nikita Stoinov thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Israel của FC Dinamo București. Anh mang áo số 15 tại FC Dinamo București. Hợp đồng với FC Dinamo București được ghi nhận đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 24/8/2005 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Israel
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- FC Dinamo București
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Câu chuyện sự nghiệp Nikita Stoinov qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nikita Stoinov là ngày 01/07/2024, khi anh từ Maccabi Netanya U19 chuyển tới Maccabi Netanya — năm anh tròn 19 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 25/26 ở FC Dinamo București tại VĐQG Romania, nơi anh đóng góp 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Romania ở FC Dinamo București là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 20. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 6 trận trong màu áo Israel. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Dinamo București bắt đầu ngày 07/07/2025, khi anh đến từ Maccabi Netanya theo mức phí 450 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh có 9 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn sau 47 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Dinamo București. Hồ sơ hiện tại ở FC Dinamo București ghi anh mang áo số 15 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
CLB hiện tại của Nikita Stoinov
Hợp đồng của Nikita Stoinov với FC Dinamo București được ghi nhận đến 30/06/2029. FC Dinamo București hiện thi đấu tại VĐQG Romania theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến FC Dinamo București từ 07/07/2025.
- Câu lạc bộ
- FC Dinamo București
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 07/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Nikita Stoinov
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Romania của Nikita Stoinov: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,91. Trung bình anh thi đấu 91 phút mỗi trận ở mùa này.
- 9 Trận
- 819 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,91 Điểm trung bình
Phong độ Nikita Stoinov các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Nikita Stoinov tích luỹ 450 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | FK Csíkszereda Miercurea Ciuc | 1–3 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 05-09 | FCSB | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | FC Corvinul Hunedoara | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 22-08 | FC Universitatea Cluj | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 15-08 | FC Rapid București | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,5 |
Sự nghiệp Nikita Stoinov theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Nikita Stoinov trải qua ít nhất 2 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 25/26 tại FC Dinamo București. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Dinamo București.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Dinamo București | 25/26 | VĐQG Romania | 38 | 3441 | 1 | 0 | 6,96 |
| FC Dinamo București | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 26/27 | UEFA Nations League | 1 | 95 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Dinamo București | 26/27 | VĐQG Romania | 9 | 819 | 0 | 0 | 6,91 |
| Israel | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 69 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Nikita Stoinov từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Nikita Stoinov được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,6 triệu EUR khi đang ở FC Dinamo București (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang FC Dinamo București với 450 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2024 | Maccabi Netanya U19 | Maccabi Netanya | Không công bố |
| 7/7/2025 | Maccabi Netanya | FC Dinamo București | 450 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nikita Stoinov khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Nikita Stoinov, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 6 trận cho Israel.
Israel 6 trận 0 bàn Lần gần nhất: 24/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nikita Stoinov
- Nikita Stoinov đang khoác áo đội bóng nào?
- FC Dinamo București là CLB hiện tại của Nikita Stoinov, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Nikita Stoinov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Nikita Stoinov 21 tuổi (sinh ngày 24/08/2005), cao 192 cm.
- Nikita Stoinov có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Nikita Stoinov ra sân 9 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FC Dinamo București
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.