FK Csíkszereda Miercurea Ciuc vs FC Dinamo București
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Danny Armstrong FC Dinamo București
- 8,1 Alberto Soro FC Dinamo București
- 7,7 Martín Pascual FC Dinamo București
Thông tin trận
Nhìn lại trận FK Csíkszereda Miercurea Ciuc vs FC Dinamo București
Màn ngược dòng của FC Dinamo București khép lại với tỷ số 3-1 trước FK Csíkszereda Miercurea Ciuc. Hai đội bước vào giờ nghỉ với tỷ số 1-3. Trận đấu diễn ra trên sân Stadionul Municipal ở Miercurea Ciuc.
Mạch bàn thắng của FK Csíkszereda Miercurea Ciuc và FC Dinamo București
Bàn cuối cùng của trận thuộc về A. Soro ở phút 45+1. Hiệp hai khép lại mà không có thêm bàn nào.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Thời điểm đổi chiều là khi FC Dinamo București tìm được bàn gỡ sau pha mở tỷ số ở phút 5 của đối thủ.
Trước trận, FK Csíkszereda Miercurea Ciuc và FC Dinamo București đang chơi ra sao?
FK Csíkszereda Miercurea Ciuc bước vào cuộc đối đầu sau khi thua UTA Arad 1-5, thua CFR 1907 Cluj 2-3 và thua FC Botoșani 0-1. FK Csíkszereda Miercurea Ciuc thua UTA Arad 1-5 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, FC Dinamo București thắng FCSB 2-1.
FK Csíkszereda Miercurea Ciuc vs FC Dinamo București: cầu thủ đáng chú ý
Danny Armstrong chỉ đá 71 phút nhưng vẫn là người được chấm cao nhất trận. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
FK Csíkszereda Miercurea Ciuc vs FC Dinamo București: những chỉ số đáng đọc
Số cú dứt điểm nghiêng về FC Dinamo București với 18 lần so với 9. Trận đấu ghi nhận 3 cơ hội rõ rệt. Trọng tài rút 2 thẻ vàng.
Lịch sử đối đầu FK Csíkszereda Miercurea Ciuc và FC Dinamo București
Trong lịch sử đối đầu có 2 trận hoà giữa hai đội. FK Csíkszereda Miercurea Ciuc ghi 3 bàn qua các lần gặp, FC Dinamo București ghi 11. Lịch sử gần đây của cặp đấu không cân bằng.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
FK Csíkszereda Miercurea Ciuc thuộc nhóm tranh suất trụ hạng trong khi FC Dinamo București nằm ở nhóm tranh vô địch. Hiệu số hiện tại nghiêng về FC Dinamo București. Giải xếp 16 đội trên cùng một bảng.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 59%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.37 (kèo tăng) | 3.94 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.50 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 5.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 5.25 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 5.33 | 3.95 | 1.54 |
| Nhà cái 11 | 5.35 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 5.00 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 5.40 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 5.50 | 3.75 | 1.60 |
| Nhà cái 16 | 5.00 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 4.90 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.48 (kèo tăng) | 4.17 (kèo tăng) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 5.10 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 5.00 | 3.75 | 1.61 |
| Nhà cái 24 | 5.00 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.33 | 3.80 | 1.55 |
Kèo Tài / Xỉu
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.90 | 1.90 |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.90 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.90 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.91 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.91 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.93 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.91 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.95 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.90 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.89 (kèo giảm) | 1.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.94 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.95 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.93 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.91 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.91 | 1.79 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.60 | 1.01 |
| Đồng thuận | 9.60 | 1.01 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.50 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 7.50 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 6.20 | 1.11 |
| Nhà cái 23 | 6.50 | 1.10 |
| Đồng thuận | 7.00 | 1.06 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 4.60 (kèo tăng) | 1.15 |
| Nhà cái 19 | 5.35 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 5.50 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.42 | 1.13 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.50 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 5.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.85 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 5.00 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.00 | 1.15 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.55 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.80 (kèo tăng) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 4.30 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 4.55 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.30 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 4.35 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.45 | 1.17 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.99 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 3.05 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.95 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 3.10 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.05 | 1.34 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 | 1.60 |
| Nhà cái 3 | 2.38 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.25 | 1.57 |
| Nhà cái 15 | 2.40 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.40 (kèo tăng) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.25 | 1.57 |
| Nhà cái 23 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.38 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.38 | 1.53 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.13 (kèo giảm) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.16 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.20 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.16 | 1.62 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.89 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.93 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.90 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.90 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.82 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.88 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.85 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.61 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.68 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.63 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.62 (kèo giảm) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.65 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.15 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.49 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.50 | 2.45 |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.52 | 2.35 |
| Nhà cái 14 | 1.53 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.49 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.50 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.52 | 2.35 |
| Nhà cái 23 | 1.52 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.50 | 2.45 |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.38 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo giảm) | 2.81 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.34 (kèo tăng) | 2.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.36 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.37 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.36 | 2.85 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.20 (kèo giảm) | 3.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.26 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.23 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.20 (kèo tăng) | 3.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.23 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.23 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.71 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.22 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.17 (kèo tăng) | 4.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.19 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.20 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.15 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.19 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.17 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.14 (kèo tăng) | 4.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.17 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.17 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.50 |
Khách chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo giảm) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.08 (kèo tăng) | 5.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.11 | 6.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.83 |
Khách chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.06 | 6.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.01 (kèo tăng) | 8.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.30 |
Khách chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.00 (kèo tăng) | 9.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.05 | 7.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.00 (kèo tăng) | 9.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.00 | 9.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.33 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 4.40 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 4.25 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 4.40 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 4.50 (kèo tăng) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 4.60 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.20 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 4.60 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 4.35 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 4.40 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.40 | 1.18 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
20 G. Araujo -
18 M. Tajti -
16 E. Toth-Pal -
9 N. Kukovec -
1 Z. Deáky -
34 M. Karacsony -
5 G. Papp -
24 J. Hegedűs -
19 V. Oniga -
55 D. Bota -
30 Z. Magyar -
79 S. Szalay
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 Eduard Pap TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 26/36 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Raul Palmeș HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 46/49 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Alex Szabó HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 33/45 | 0 | 3 | 0 |
| 22 Máté Ódor HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 26/34 | 1 | 1 | 0 |
| 29 Răzvan Trif HV | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Lóránd Pászka C TV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 42/50 | 3 | 0 | 0 |
| 17 Ádám Czékus TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 25/29 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Albert Stahl TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 14/15 | 0 | 0 | 0 |
| 90 Szabolcs Nyitra TV | 81' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 25/28 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Artúr Horváth TV | 71' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/20 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Gabriel Araujo TV DB | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 12/15 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Mátyás Tajti TV DB | 19' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Előd Tóth-Pál TV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Márton Eppel TĐ | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 1/2 | 10/14 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Nino Kukovec TĐ DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
FC Dinamo București
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 Alaa Bellaarouch TM | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 40/47 | 1 | 0 | 2 |
| 44 Martín Pascual HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 1/1 | 84/91 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Nikita Stoinov HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 87/88 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Raul Opruț C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 44/50 | 1 | 3 | 0 |
| 20 David Irimia HV | 89' | 6,4 | 0 | 1 | 0/2 | 29/32 | 2 | 2 | 0 |
| 90 Andrei Mărginean TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 65/70 | 3 | 0 | 0 |
| 8 Diogo Pinto TV | 89' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 23/31 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Alberto Soro TV | 79' | 8,1 | 1 | 0 | 1/1 | 43/46 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Danny Armstrong TV | 71' | 8,2 | 1 | 1 | 1/2 | 17/21 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Matthias Verreth TV DB | 19' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 1 | 2 | 0 |
| 66 Ștefan Opriș TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 97 Dean Zandbergen TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 14/16 | 3 | 0 | 0 |
| 9 Mamoudou Karamoko TĐ | 79' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 19/22 | 2 | 0 | 0 |
| 26 Adrian Mazilu TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Ianis Tarbă TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Oliver Hintsa TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (5 trận)
- 12/09/2026 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 1-3 FC Dinamo București
- 08/11/2025 FC Dinamo București 4-0 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
- 15/07/2025 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 2-2 FC Dinamo București
- 28/05/2024 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 0-0 FC Dinamo București
- 21/05/2024 FC Dinamo București 2-0 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.