
Diogo Pinto
Tiền vệ ·
FC Dinamo București
Diogo Pinto từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Diogo Pinto là từ NK Olimpija Ljubljana sang FC Dinamo București ngày 21/08/2026, phí chuyển nhượng tự do. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 320 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/8/2026 | NK Olimpija Ljubljana | FC Dinamo București | Tự do |
| 13/1/2020 | SL Benfica B U21 | Ascoli | Tự do |
| 5/10/2020 | Ascoli | Potenza Calcio | Cho mượn |
| 26/1/2021 | Potenza Calcio | Ascoli | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2021 | Ascoli | UD Vilafranquense | Cho mượn |
| 30/6/2021 | UD Vilafranquense | Ascoli | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2021 | Ascoli | CF Estrela Amadora | Không công bố |
| 1/7/2022 | CF Estrela Amadora | Casa Pia | Tự do |
| 18/8/2023 | Casa Pia | NK Olimpija Ljubljana | Không công bố |
| 1/7/2026 | NK Olimpija Ljubljana | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Diogo Pinto
Diogo Pinto sinh ngày 29/06/1999, mang quốc tịch Bồ Đào Nha; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Anh đến FC Dinamo București ngày 21/08/2026 từ NK Olimpija Ljubljana theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Romania ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 4 trận ra sân. Trong đội hình FC Dinamo București, anh khoác áo số 8, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Ở SL Benfica B, dữ liệu ghi cho anh 7 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 19/20. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 13/01/2020, lúc anh chuyển từ SL Benfica B U21 sang Ascoli theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 21. Anh cập bến Casa Pia ngày 01/07/2022 từ CF Estrela Amadora dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 35 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 2 kiến tạo tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Casa Pia, với 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 bàn cùng 2 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 119 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Diogo Pinto thuộc biên chế CLB nào?
Diogo Pinto thi đấu cho FC Dinamo București tại VĐQG Romania theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 320 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC Dinamo București
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 21/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Diogo Pinto
Sinh ngày 29/06/1999, Diogo Pinto là tiền vệ và hiện thuộc FC Dinamo București. Hợp đồng với FC Dinamo București được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 29/6/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- FC Dinamo București
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Diogo Pinto
Mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Diogo Pinto góp mặt 4 trận trong màu áo FC Dinamo București. Thời lượng trung bình mỗi trận là 43 phút.
- 4 Trận
- 172 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 6 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,95 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Diogo Pinto
Diogo Pinto có 172 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,95 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FCV Farul Constanța | 4–0 | 25 | 1/0 | 7,7 |
| 11-09 | FK Csíkszereda Miercurea Ciuc | 1–3 | 89 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | FCSB | 2–1 | 36 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | FC Corvinul Hunedoara | 1–1 | 22 | 0/0 | 6,9 |
Diogo Pinto đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Diogo Pinto là 19/20 tại SL Benfica B. Tổng cộng anh ghi 3 bàn qua 119 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NK Olimpija Ljubljana | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Casa Pia | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,60 |
| Casa Pia | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 26 | 469 | 0 | 2 | 6,54 |
| NK Olimpija Ljubljana | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CF Estrela Amadora | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Casa Pia | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Casa Pia | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| CF Estrela Amadora | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Casa Pia | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| SL Benfica B | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Vilafranquense | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| CF Estrela Amadora | 2021 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| NK Olimpija Ljubljana | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 55 | 0 | 0 | 6,93 |
| NK Olimpija Ljubljana | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 243 | 0 | 0 | 6,68 |
| NK Olimpija Ljubljana | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Dinamo București | 26/27 | VĐQG Romania | 4 | 172 | 1 | 0 | 6,95 |
| Ascoli | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Diogo Pinto
- Diogo Pinto hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Diogo Pinto đang thuộc biên chế FC Dinamo București, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Diogo Pinto bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Diogo Pinto 27 tuổi (sinh ngày 29/06/1999), cao 175 cm.
- Diogo Pinto có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Romania ghi nhận Diogo Pinto có 1 bàn qua 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FC Dinamo București
Cập nhật lần cuối: 17:46 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.