Mamoudou Karamoko — Tiền đạo, FC Dinamo București

Mamoudou Karamoko

Tiền đạo · FC Dinamo București

Mamoudou Karamoko — FC Dinamo București

Mamoudou Karamoko đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Mamoudou Karamoko gia nhập FC Dinamo București ngày 07/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 9. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 820 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).

Câu lạc bộ
FC Dinamo București
Giải đấu
VĐQG Romania
Số áo
9
Gia nhập
07/07/2025
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)

Chỉ số mùa 26/27 của Mamoudou Karamoko

Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Romania của Mamoudou Karamoko: 7 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,10. Thời lượng trung bình mỗi trận là 59 phút.

  • 7 Trận
  • 414 Phút
  • 2 Bàn thắng
  • 2 Kiến tạo
  • 17 Sút
  • 6 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 7,10 Điểm trung bình

Tiểu sử và thông tin cá nhân Mamoudou Karamoko

Ở tuổi 27, Mamoudou Karamoko đang là tiền đạo trong đội hình FC Dinamo București. Số áo của anh tại FC Dinamo București là 9. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.

Vị trí
Tiền đạo
Ngày sinh
8/9/1999 (27 tuổi)
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
9
CLB hiện tại
FC Dinamo București
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)

Mamoudou Karamoko thi đấu thế nào gần đây?

Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Mamoudou Karamoko thi đấu 356 phút, trung bình 71 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 7,10.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
20-09FCV Farul Constanța4–0700/17,2
11-09FK Csíkszereda Miercurea Ciuc1–3790/06,6
05-09FCSB2–1600/07,3
29-08FC Corvinul Hunedoara1–1901/07,7
22-08FC Universitatea Cluj2–1570/16,7

Mamoudou Karamoko đã khoác áo những đội nào?

Theo thống kê từng mùa, Mamoudou Karamoko ghi 10 bàn qua 79 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng FC Dinamo București chiếm 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
LASK20/21Cúp C2 Châu Âu321107,40
FC Dinamo București25/26VĐQG Romania271752716,84
FC København23/24Cúp C1 Châu Âu1000—
FC København22/23Cúp C1 Châu Âu656006,40
VfL Wolfsburg19/20Bundesliga28006,30
FC København21/22VĐQG Đan Mạch530016,75
FC København22/23VĐQG Đan Mạch17212006,54
FC København23/24VĐQG Đan Mạch1000—
LASK21/22Cúp C3 Châu Âu7211016,73
FC Dinamo București2026Club Friendlies3000—
FC Dinamo București26/27VĐQG Romania8414227,10
RC Strasbourg—Coupe de France2000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Mamoudou Karamoko: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Câu chuyện sự nghiệp của Mamoudou Karamoko trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới FC Dinamo București ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Dinamo București bắt đầu ngày 07/07/2025, khi anh đến từ FC København. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh ra sân 7 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 9 bàn cùng 3 kiến tạo qua 35 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Dinamo București. Trong đội hình FC Dinamo București, anh mang áo số 9, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.

Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2017, khi anh chuyển từ Strasbourg U19 sang RC Strasbourg 2, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở VfL Wolfsburg được ghi bằng 2 trận có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 19/20. FC København đón anh ngày 31/01/2022 từ LASK với phí 1,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 30 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 10 bàn cùng 5 kiến tạo. Cùng quãng đó là 79 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Romania trong màu áo FC Dinamo București, khi anh có 7 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 20/21 tại Cúp C2 Châu Âu ở LASK, với 1 bàn.

Lịch sử chuyển nhượng Mamoudou Karamoko

Dữ liệu chuyển nhượng của Mamoudou Karamoko gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 820 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2017Strasbourg U19RC Strasbourg 2Không công bố
16/7/2019RC Strasbourg 2VfL Wolfsburg IITự do
27/7/2020VfL Wolfsburg IILASK200 nghìn EUR
31/1/2022LASKFC København1,5 triệu EUR
1/8/2023FC KøbenhavnVideoton FC FehérvárCho mượn
30/6/2024Videoton FC FehérvárFC KøbenhavnTrở lại sau cho mượn
1/7/2024FC KøbenhavnÚjpestCho mượn
30/6/2025ÚjpestFC KøbenhavnTrở lại sau cho mượn
7/7/2025FC KøbenhavnFC Dinamo BucureștiKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Mamoudou Karamoko

Mamoudou Karamoko hiện thuộc biên chế CLB nào?
Mamoudou Karamoko hiện khoác áo FC Dinamo București, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Mamoudou Karamoko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Mamoudou Karamoko 27 tuổi (sinh ngày 08/09/1999), cao 188 cm.
Mamoudou Karamoko có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
Mamoudou Karamoko ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania và ghi 2 bàn và có 2 kiến tạo.

Cập nhật lần cuối: 17:45 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.