
Márton Eppel
Tiền đạo ·
FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
CLB hiện tại của Márton Eppel
Márton Eppel thuộc biên chế FK Csíkszereda Miercurea Ciuc, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 155 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Số áo hiện tại là 27.
- Câu lạc bộ
- FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 23/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Márton Eppel mùa 26/27
Sau 9 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Márton Eppel đóng góp 4 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 83 phút. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,92.
- 9 Trận
- 743 Phút
- 4 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 20 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,92 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Márton Eppel
Ở tuổi 34, Márton Eppel đang là tiền đạo trong đội hình FK Csíkszereda Miercurea Ciuc. Hồ sơ ghi Márton Eppel chào đời ngày 20/11/1991, tức 34 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 189 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 20/11/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Márton Eppel các trận vừa qua
Márton Eppel có 409 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 4 bàn. Điểm trung bình của quãng này là 7,24.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 21-09 | FC Petrolul Ploiești | 2–0 | 78 | 0/0 | 6,4 |
| 11-09 | FC Dinamo București | 1–3 | 90 | 1/0 | 6,9 |
| 05-09 | UTA Arad | 5–1 | 90 | 1/0 | 7,0 |
| 29-08 | CFR 1907 Cluj | 2–3 | 76 | 2/0 | 9,2 |
| 24-08 | FC Botoșani | 1–0 | 75 | 0/0 | 6,7 |
Thống kê sự nghiệp Márton Eppel
Márton Eppel có tên trong danh sách thi đấu của FK Csíkszereda Miercurea Ciuc nhiều nhất, 46 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 18 bàn qua 96 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng NEC Nijmegen.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cercle Brugge | 19/20 | VĐQG Bỉ | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| NEC Nijmegen | 11/12 | VĐQG Hà Lan | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Csíkszereda Miercurea Ciuc | 25/26 | VĐQG Romania | 36 | 2232 | 12 | 0 | 6,93 |
| Warta Poznań | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 23 | 1133 | 2 | 0 | 6,79 |
| Kispest Honvéd FC | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 196 | 0 | 0 | 6,63 |
| Hungary | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Csíkszereda Miercurea Ciuc | 26/27 | VĐQG Romania | 10 | 743 | 4 | 0 | 6,92 |
| Warta Poznań | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Márton Eppel: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Márton Eppel bắt đầu từ mùa 11/12 cùng NEC Nijmegen, năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại FK Csíkszereda Miercurea Ciuc bắt đầu ngày 23/07/2025, khi anh đến từ Nyiregyháza Spartacus dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh ghi 4 bàn sau 9 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 16 bàn qua 46 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Csíkszereda Miercurea Ciuc. Trong đội hình FK Csíkszereda Miercurea Ciuc, anh mang áo số 27, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2009, lúc anh rời MTK Budapest U19 sang MTK Budapest FC II, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến NEC Nijmegen ngày 01/07/2011 từ MTK Budapest dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 5 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 20/10/2023, anh chuyển từ No team sang Warta Poznań. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn qua 25 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Warta Poznań. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Romania cùng FK Csíkszereda Miercurea Ciuc, với 12 bàn. Đó là năm anh tròn 34 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 23/24 tại VĐQG Ba Lan ở Warta Poznań, với 2 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 18 bàn qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 96 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 15 trận trong màu áo Hungary.
Lịch sử chuyển nhượng Márton Eppel
Giá trị chuyển nhượng của Márton Eppel được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 155 nghìn EUR khi đang ở FK Csíkszereda Miercurea Ciuc (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 17 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | MTK Budapest U19 | MTK Budapest FC II | Không công bố |
| 1/8/2009 | MTK Budapest FC II | MTK Budapest | Không công bố |
| 1/7/2011 | MTK Budapest | NEC Nijmegen | Tự do |
| 20/2/2012 | NEC Nijmegen | Paksi FC | Tự do |
| 4/9/2013 | Paksi FC | MTK Budapest | Cho mượn |
| 30/6/2014 | MTK Budapest | Paksi FC | Trở lại sau cho mượn |
| 20/2/2015 | Paksi FC | — | Tự do |
| 22/1/2016 | Dunaújváros FC | Kispest Honvéd FC | Không công bố |
| 4/7/2018 | Kispest Honvéd FC | Kairat Almaty | 500 nghìn EUR |
| 14/1/2020 | Kairat Almaty | Cercle Brugge | Tự do |
| 1/7/2020 | Cercle Brugge | No team | Không công bố |
| 22/10/2020 | No team | Kispest Honvéd FC | Không công bố |
| 19/1/2022 | Kispest Honvéd FC | Diósgyőri VTK | Không công bố |
| 1/7/2023 | Diósgyőri VTK | No team | Không công bố |
| 20/10/2023 | No team | Warta Poznań | Không công bố |
| 26/7/2024 | Warta Poznań | Nyiregyháza Spartacus | Tự do |
| 23/7/2025 | Nyiregyháza Spartacus | FK Csíkszereda Miercurea Ciuc | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Márton Eppel ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Márton Eppel có 15 trận cho Hungary.
Hungary 15 trận 0 bàn Lần gần nhất: 15/10/2018
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Márton Eppel
- Thành tích ghi bàn của Márton Eppel mùa 26/27 ra sao?
- Márton Eppel ra sân 9 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania và ghi 4 bàn.
- Márton Eppel hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FK Csíkszereda Miercurea Ciuc là CLB hiện tại của Márton Eppel, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Márton Eppel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Márton Eppel 34 tuổi (sinh ngày 20/11/1991), cao 189 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
Cập nhật lần cuối: 17:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.