UTA Arad vs FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,8 Roman Alin UTA Arad
- 7,9 Sota Mino UTA Arad
- 7,7 Peter Ouaneh UTA Arad
Thông tin trận
UTA Arad vs FK Csíkszereda Miercurea Ciuc VĐQG Romania: kết quả
Cách biệt 4 bàn nói khá đủ về khoảng cách giữa UTA Arad và FK Csíkszereda Miercurea Ciuc trong chín mươi phút này. Tỷ số chung cuộc là 5-1. Trận đấu diễn ra trên sân Stadionul Francisc von Neumann ở Arad.
UTA Arad vs FK Csíkszereda Miercurea Ciuc: những chỉ số đáng đọc
Hai thủ môn lần lượt cứu thua 2 và 1 lần. Số thẻ vàng của trận là 2. Tổng cộng 7 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Mạch bàn thắng của UTA Arad và FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
Các bàn thắng trải từ phút 32 tới phút 84. Hiệp một có 1 trong tổng số 6 bàn.
UTA Arad vs FK Csíkszereda Miercurea Ciuc: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
UTA Arad bước vào cuộc đối đầu sau khi thắng FCSB 3-1, hoà FC Corvinul Hunedoara 0-0 và thua FC Universitatea Cluj 1-2. UTA Arad thắng FCSB 3-1 ở lần ra sân ngay trước trận này. FK Csíkszereda Miercurea Ciuc thua CFR 1907 Cluj 2-3 ở lần ra sân liền trước.
Ai chơi hay nhất trận UTA Arad vs FK Csíkszereda Miercurea Ciuc?
Roman Alin nhận điểm số cao nhất trận 8,8 sau 2 pha kiến tạo.
UTA Arad vs FK Csíkszereda Miercurea Ciuc qua các lần chạm trán
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 9 bàn. Tổng bàn thắng đối đầu là 6 cho UTA Arad và 3 cho FK Csíkszereda Miercurea Ciuc. Chuỗi đối đầu nghiêng hẳn về một phía.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Trên bảng xếp hạng, UTA Arad đang thứ 10 với 12 điểm còn FK Csíkszereda Miercurea Ciuc thứ 16. Bảng đấu gồm 16 đội. Quỹ điểm của FK Csíkszereda Miercurea Ciuc là 1 sau 10 vòng.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 1-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 58%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.55 | 3.60 | 5.25 |
| Đồng thuận | 1.55 | 3.60 | 5.25 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.06 | 10.00 |
| Đồng thuận | 1.06 | 10.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.29 | 3.50 |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.50 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.95 | 1.85 |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.85 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.25 | 1.33 |
| Đồng thuận | 3.25 | 1.33 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.89 (kèo giảm) | 1.81 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 4 | 1.91 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.88 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.92 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.95 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.90 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.93 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.90 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.89 (kèo giảm) | 1.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.88 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.90 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.93 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.85 | 1.85 |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.80 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.10 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 9.10 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.10 | 1.00 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.50 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.50 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.95 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 5.95 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.95 | 1.07 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.70 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 4.30 | 1.17 |
| Nhà cái 9 | 4.60 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.70 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.00 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.70 | 1.14 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.33 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.33 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.75 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.42 | 1.16 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.95 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.10 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 3.90 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.95 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.25 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.95 | 1.20 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.98 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.97 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.20 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.04 | 1.32 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.48 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.49 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.35 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.50 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.55 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.48 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.35 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.60 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.49 | 1.45 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.24 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.19 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.20 (kèo giảm) | 1.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.30 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.24 | 1.60 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.95 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.98 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.93 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.95 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.06 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.98 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.79 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.66 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.66 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.78 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.04 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.54 (kèo tăng) | 2.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.55 | 2.30 |
| Nhà cái 10 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.61 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.51 | 2.37 |
| Nhà cái 14 | 1.55 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.30 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.34 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.38 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.34 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.40 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.38 | 2.80 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo tăng) | 4.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.20 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.19 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.17 (kèo tăng) | 4.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.24 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.22 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.03 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 4.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.13 (kèo tăng) | 4.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.17 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.55 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.15 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 5.38 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo tăng) | 6.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.05 (kèo tăng) | 6.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.05 | 6.70 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.14 | 1.25 | 2.25 |
| Đồng thuận | 1.14 | 1.25 | 2.25 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.20 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.20 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.23 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.22 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.20 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.21 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.24 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.21 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.22 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.21 | 4.00 |
Kèo phạt góc
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.10 | 1.67 |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.67 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
72 A. Padula -
10 M. Tzionis -
42 O. E. Sawy -
6 A. Ivanov -
7 I. Sinani -
22 R. Bădescu -
14 S. Gueulette -
12 A. Popescu
Chơi hay nhất
2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 lần tắc bóng
UTA Arad
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Andrei Gorcea TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 0 | 0 | 2 |
| 15 Peter Ouaneh HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 57/61 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Andrei Dorobanțu HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 31/37 | 0 | 4 | 0 |
| 4 Alexandru Benga C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 49/58 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Din Alomerovic HV | 58' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 20/26 | 0 | 0 | 0 |
| 72 Andrea Padula HV DB | 32' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 9/11 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Roman Alin TV | 90' | 8,8 | 0 | 2 | 0/4 | 48/55 | 4 | 0 | 0 |
| 5 Sota Mino TV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/3 | 43/52 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Jayson Papeau TV | 79' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 21/26 | 3 | 2 | 0 |
| 11 Hakim Abdallah TV | 70' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 13/17 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Denis Țăroi TV | 58' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/19 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Omar El Sawy TV DB | 20' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Antoni Ivanov TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Marius Coman TĐ | 79' | 6,2 | 1 | 0 | 1/2 | 11/15 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Marinos Tzionis TĐ DB | 32' | 7,3 | 1 | 0 | 2/2 | 6/7 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Ismet Sinani TĐ DB | 11' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 1 | 0 | 0 |
FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 Eduard Pap TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 25/40 | 0 | 0 | 1 |
| 3 Raul Palmeș HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 38/40 | 0 | 1 | 0 |
| 24 János Hegedűs HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 36/45 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Alex Szabó HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 34/43 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Lóránd Pászka TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 31/36 | 3 | 3 | 0 |
| 29 Răzvan Trif TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 14/19 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Szilárd Vereș C TV | 72' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 18/23 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Artúr Horváth TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/25 | 1 | 3 | 0 |
| 55 Darius Bota TV DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Mátyás Tajti TV DB | 18' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Márton Eppel TĐ | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 2/5 | 13/28 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Albert Stahl TĐ | 79' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/30 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Előd Tóth-Pál TĐ | 61' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Ádám Czékus TĐ DB | 28' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 9/10 | 1 | 2 | 0 |
| 79 Szabolcs Szalay TĐ DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (4 trận)
- 05/09/2026 UTA Arad 5-1 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
- 08/05/2026 UTA Arad 1-0 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
- 07/02/2026 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 2-0 UTA Arad
- 27/09/2025 UTA Arad 0-0 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.