
Lóránd Pászka
Hậu vệ ·
FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
Câu chuyện sự nghiệp Lóránd Pászka qua từng mùa
Ngoài FK Csíkszereda Miercurea Ciuc, CLB hiện tại, hồ sơ của Lóránd Pászka còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 07/08/2013, lúc anh đầu quân cho Szeged-Csanád Grosics Akadémia, năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến Ferencváros TC ngày 14/02/2022 từ Soroksár SC theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 29 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Ferencváros TC tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 22/23, năm anh tròn 26 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 kiến tạo.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Romania trong màu áo FK Csíkszereda Miercurea Ciuc, khi anh có 2 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 29. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn cùng 8 kiến tạo. Anh có 68 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại gắn với FK Csíkszereda Miercurea Ciuc, nơi anh đến ngày 04/08/2025 từ Ferencváros TC với phí 200 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh có 10 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn và 7 kiến tạo sau 39 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Csíkszereda Miercurea Ciuc. Trong đội hình FK Csíkszereda Miercurea Ciuc, anh khoác áo số 6.
Hành trình sự nghiệp của Lóránd Pászka
Theo thống kê từng mùa, Lóránd Pászka ghi 2 bàn qua 68 lần có tên trong danh sách thi đấu. 57% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FK Csíkszereda Miercurea Ciuc. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ferencváros TC | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 257 | 0 | 1 | 6,90 |
| Ferencváros TC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Csíkszereda Miercurea Ciuc | 25/26 | VĐQG Romania | 29 | 2609 | 2 | 5 | 6,94 |
| Ferencváros TC | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 155 | 0 | 0 | 6,88 |
| FK Csíkszereda Miercurea Ciuc | 26/27 | VĐQG Romania | 10 | 900 | 0 | 2 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lóránd Pászka: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 176 cm, Lóránd Pászka là hậu vệ người Hungary của FK Csíkszereda Miercurea Ciuc. Trong đội hình FK Csíkszereda Miercurea Ciuc, anh mặc áo 6. Ngày sinh trong hồ sơ là 22/03/1996 — năm nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 22/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Lóránd Pászka đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Lóránd Pászka đã ra sân 10 trận cho FK Csíkszereda Miercurea Ciuc ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Romania. Dữ liệu ghi nhận anh đến FK Csíkszereda Miercurea Ciuc ngày 04/08/2025.
- Câu lạc bộ
- FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 04/08/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Lóránd Pászka
Sau 10 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Lóránd Pászka đóng góp 0 bàn và 2 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,80. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 10 Trận
- 900 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 9 Sút
- 18 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Lóránd Pászka thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Lóránd Pászka thi đấu 450 phút, trung bình 90 phút mỗi trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 0 bàn và 2 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 21-09 | FC Petrolul Ploiești | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 11-09 | FC Dinamo București | 1–3 | 90 | 0/1 | 7,2 |
| 05-09 | UTA Arad | 5–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | CFR 1907 Cluj | 2–3 | 90 | 0/1 | 7,3 |
| 24-08 | FC Botoșani | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
Chuyển nhượng và giá trị của Lóránd Pászka
Giá trị chuyển nhượng của Lóránd Pászka được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 475 nghìn EUR khi đang ở FK Csíkszereda Miercurea Ciuc (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FK Csíkszereda Miercurea Ciuc, 200 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2012 | — | — | Không công bố |
| 7/8/2013 | — | Szeged-Csanád Grosics Akadémia | Không công bố |
| 18/2/2015 | Szeged-Csanád Grosics Akadémia | Gyulai Termál FC | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Gyulai Termál FC | Szeged-Csanád Grosics Akadémia | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2019 | Szeged-Csanád Grosics Akadémia | Soroksár SC | Tự do |
| 14/2/2022 | Soroksár SC | Ferencváros TC | Tự do |
| 14/2/2025 | Ferencváros TC | Kecskemét TE | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Kecskemét TE | Ferencváros TC | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2025 | Ferencváros TC | FK Csíkszereda Miercurea Ciuc | 200 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Lóránd Pászka
- Lóránd Pászka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lóránd Pászka 30 tuổi (sinh ngày 22/03/1996), cao 176 cm.
- Lóránd Pászka ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Romania ghi nhận Lóránd Pászka có 0 bàn qua 10 trận và có 2 kiến tạo.
- Lóránd Pászka đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Lóránd Pászka hiện khoác áo FK Csíkszereda Miercurea Ciuc, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
Cập nhật lần cuối: 17:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.