
Noah Okafor
Tiền đạo cắm ·
Leeds United
Noah Okafor: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Leeds United, CLB hiện tại, hồ sơ của Noah Okafor còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Basel tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở mùa 17/18, năm anh bước sang tuổi 17. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 31/01/2018, khi anh rời Basel II U21 sang Basel, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 2 bàn và 1 kiến tạo sau 58 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Basel. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 17/18 đến 19/20.
Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 24 bàn và 10 kiến tạo. Tổng cộng anh có 203 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 33 trận cho Switzerland, kèm 2 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Ngoại Hạng Anh ở Leeds United là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 19/20 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Basel, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Leeds United, nơi anh đến ngày 21/08/2025 từ AC Milan theo mức phí 19 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh ghi 1 bàn sau 5 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 41 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 4 kiến tạo cho Leeds United. Trong đội hình Leeds United, anh mang áo số 19, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Thống kê sự nghiệp Noah Okafor
Các đội Noah Okafor từng khoác áo theo dữ liệu gồm Basel, Red Bull Salzburg, AC Milan và 2 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 24 bàn và 203 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 17/18 ở Basel.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Basel | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,50 |
| Basel | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 167 | 2 | 0 | 7,15 |
| Red Bull Salzburg | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,70 |
| Red Bull Salzburg | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,80 |
| AC Milan | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 99 | 0 | 0 | 6,46 |
| Basel | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 14 | 637 | 0 | 1 | 6,66 |
| Basel | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 24/25 | Serie A | 15 | 421 | 1 | 0 | 6,63 |
| SSC Napoli | 24/25 | Serie A | 14 | 48 | 0 | 0 | 6,65 |
| AC Milan | 23/24 | Serie A | 32 | 881 | 6 | 2 | 6,76 |
| Leeds United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1573 | 8 | 1 | 6,94 |
| AC Milan | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 108 | 0 | 1 | 6,82 |
| AC Milan | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 47 | 0 | 1 | 6,77 |
| Red Bull Salzburg | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 470 | 3 | 0 | 6,78 |
| Red Bull Salzburg | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 372 | 3 | 0 | 6,80 |
| Red Bull Salzburg | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 85 | 0 | 0 | 6,67 |
| Basel | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 103 | 0 | 0 | 6,53 |
| Switzerland | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 43 | 0 | 0 | 6,50 |
| Switzerland | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 19 | 0 | 0 | 6,90 |
| Leeds United | 2026 | Club Friendlies | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,90 |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 147 | 1 | 1 | 7,30 |
| Switzerland | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 7 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 191 | 1 | 0 | 6,88 |
| Switzerland | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,75 |
| Switzerland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Switzerland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 103 | 0 | 0 | 6,40 |
| Switzerland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 11 | 0 | 0 | 6,40 |
| Leeds United | 25/26 | FA Cup | 4 | 314 | 0 | 2 | 6,90 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 1 | 45 | 0 | 1 | 7,40 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,30 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,90 |
| Leeds United | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 97 | 0 | 1 | 6,80 |
| Leeds United | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 303 | 1 | 0 | 7,02 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Noah Okafor là ai?
Ở tuổi 26, Noah Okafor đang là tiền đạo trong đội hình Leeds United. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Ở Leeds United, anh khoác áo số 19.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 24/5/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Leeds United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 27 triệu EUR (ước tính)
Noah Okafor thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Noah Okafor với Leeds United được ghi nhận đến 30/06/2029. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ngoại Hạng Anh. Ngày chuyển đến Leeds United trong hồ sơ là 21/08/2025.
- Câu lạc bộ
- Leeds United
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 21/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 27 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Noah Okafor
Thống kê mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh của Noah Okafor: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,02. Mỗi trận anh có trung bình 61 phút trên sân.
- 5 Trận
- 303 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,18 xG
- 0,27 xA
- 5 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,02 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Noah Okafor
Noah Okafor chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,02 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Crystal Palace | 0–0 | 76 | 0/0 | 7,0 |
| 14-09 | Newcastle United | 4–1 | 72 | 1/0 | 7,9 |
| 05-09 | Brighton & Hove Albion | 1–1 | 62 | 0/0 | 6,7 |
| 30-08 | Brentford | 1–1 | 69 | 0/0 | 6,9 |
| 22-08 | Nottingham Forest | 0–1 | 24 | 0/0 | 6,6 |
Chuyển nhượng và giá trị của Noah Okafor
Noah Okafor gia nhập Basel theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 31/01/2018. Lượt liền trước trong hồ sơ: Basel sang Red Bull Salzburg ngày 31/01/2020, phí 11 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2018 | Basel II U21 | Basel | Không công bố |
| 31/1/2020 | Basel | Red Bull Salzburg | 11 triệu EUR |
| 22/7/2023 | Red Bull Salzburg | AC Milan | 16 triệu EUR |
| 3/2/2025 | AC Milan | SSC Napoli | Cho mượn |
| 30/6/2025 | SSC Napoli | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2025 | AC Milan | Leeds United | 19 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Noah Okafor và đội tuyển quốc gia
Noah Okafor ghi 2 bàn sau 33 trận cho Switzerland, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Switzerland 33 trận 2 bàn Lần gần nhất: 12/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Noah Okafor
- Noah Okafor bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Noah Okafor 26 tuổi (sinh ngày 24/05/2000), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Noah Okafor mùa 26/27 ra sao?
- Noah Okafor ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh và ghi 1 bàn.
- Noah Okafor đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Noah Okafor đang thuộc biên chế Leeds United, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Leeds United
Cập nhật lần cuối: 01:27 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.