
Oleksandr Tymchyk
Hậu vệ phải ·
Dynamo Kyiv
Oleksandr Tymchyk: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Oleksandr Tymchyk sinh ngày 20/01/1997, mang quốc tịch Ukraine; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 10/07/2015, khi anh rời Dynamo Kyiv U19 sang Dynamo Kyiv 2, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/01/2018, anh chuyển từ Dynamo Kyiv 2 sang Zoria Luhansk. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 10 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Zoria Luhansk. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 18/19 ở Zoria Luhansk tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại Cúp C2 Châu Âu trong màu áo Dynamo Kyiv, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 55 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 34 trận trong màu áo Ukraine, kèm 1 bàn. Ngày 01/08/2020, anh từ Dynamo Kyiv 2 chuyển tới Dynamo Kyiv — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo sau 45 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Dynamo Kyiv. Tại Dynamo Kyiv, anh mang áo số 18 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Oleksandr Tymchyk
Oleksandr Tymchyk có tên trong danh sách thi đấu của Dynamo Kyiv nhiều nhất, 45 lần theo dữ liệu từng mùa. 82% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Dynamo Kyiv. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Zoria Luhansk | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zoria Luhansk | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 257 | 0 | 1 | 6,70 |
| Dynamo Kyiv | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 386 | 0 | 0 | 6,64 |
| Dynamo Kyiv | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 101 | 0 | 0 | 6,80 |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 3 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 160 | 0 | 0 | 6,52 |
| Dynamo Kyiv | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 179 | 0 | 0 | 6,60 |
| Dynamo Kyiv | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 269 | 0 | 0 | 6,68 |
| Dynamo Kyiv | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 363 | 0 | 0 | 6,78 |
| Ukraine | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Ukraine | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,65 |
| Ukraine | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 180 | 1 | 1 | 7,75 |
| Ukraine | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 100 | 0 | 0 | 6,65 |
| Ukraine | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 198 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ukraine | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,00 |
| Ukraine | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 100 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ukraine | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Ukraine | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Oleksandr Tymchyk: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Oleksandr Tymchyk là hậu vệ 29 tuổi đang chơi cho Dynamo Kyiv. Ràng buộc hợp đồng với Dynamo Kyiv kéo dài đến 30/06/2028. Dữ liệu xếp anh vào nhóm hậu vệ phải.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 20/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Dynamo Kyiv
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Oleksandr Tymchyk đang khoác áo đội nào?
Oleksandr Tymchyk thi đấu cho Dynamo Kyiv tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 3,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến Dynamo Kyiv trong hồ sơ là 01/08/2020.
- Câu lạc bộ
- Dynamo Kyiv
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 01/08/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Oleksandr Tymchyk từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Oleksandr Tymchyk, gần nhất là từ Dynamo Kyiv U19 sang Dynamo Kyiv 2 ngày 10/07/2015, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dynamo Kyiv 2 sang PFC Feniks Bucha ngày 18/07/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/7/2015 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv 2 | Không công bố |
| 18/7/2017 | Dynamo Kyiv 2 | PFC Feniks Bucha | Không công bố |
| 31/12/2017 | PFC Feniks Bucha | Dynamo Kyiv 2 | Không công bố |
| 1/1/2018 | Dynamo Kyiv 2 | Zoria Luhansk | Không công bố |
| 31/7/2020 | Zoria Luhansk | Dynamo Kyiv 2 | Không công bố |
| 1/8/2020 | Dynamo Kyiv 2 | Dynamo Kyiv | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Oleksandr Tymchyk và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Oleksandr Tymchyk có 34 trận cho Ukraine và ghi 1 bàn.
Ukraine 34 trận 1 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Oleksandr Tymchyk mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Oleksandr Tymchyk
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-08 | Qarabağ FK | 2–0 | Không vào sân | — |
| 06-08 | Qarabağ FK | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Oleksandr Tymchyk
- Oleksandr Tymchyk bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Oleksandr Tymchyk 29 tuổi (sinh ngày 20/01/1997), cao 180 cm.
- Quốc tịch của Oleksandr Tymchyk là gì?
- Oleksandr Tymchyk có quốc tịch Ukraine, từng khoác áo Ukraine theo hồ sơ.
- Oleksandr Tymchyk đang khoác áo đội bóng nào?
- Oleksandr Tymchyk hiện khoác áo Dynamo Kyiv, mang áo số 18 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Dynamo Kyiv
Cập nhật lần cuối: 12:52 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.