
Orlando Mosquera
Thủ môn ·
Al-Fayha
Câu chuyện sự nghiệp Orlando Mosquera
Số liệu theo mùa của Orlando Mosquera bắt đầu từ mùa 23/24 cùng Maccabi Tel Aviv, năm anh tròn 29 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2013, khi anh đầu quân cho Sporting San Miguelito, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Monagas ngày 21/02/2023 từ Carabobo FC dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 5 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 05/09/2023, anh rời Monagas sang Maccabi Tel Aviv. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 7 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Maccabi Tel Aviv.
Bên cạnh các CLB, anh có 95 trận cho Panama, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ở Al-Fayha là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 30. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 kiến tạo. Tổng cộng anh có 83 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Al-Fayha ngày 26/08/2024 từ Maccabi Tel Aviv dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận anh có 28 pha cứu thua sau 7 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 kiến tạo qua 71 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Al-Fayha. Tại Al-Fayha, anh mang áo số 52 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Orlando Mosquera qua các mùa
Orlando Mosquera có tên trong danh sách thi đấu của Al-Fayha nhiều nhất, 71 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 23/24 tại Maccabi Tel Aviv.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Monagas | — | Copa Libertadores | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,70 |
| Al-Fayha | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 32 | 2658 | 0 | 1 | 7,11 |
| Al-Fayha | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 32 | 2880 | 0 | 0 | 7,01 |
| Panama | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| Al-Fayha | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 7 | 637 | 0 | 0 | 7,47 |
| Maccabi Tel Aviv | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 360 | 0 | 0 | 7,38 |
| Panama | — | World Cup Qualification CONCACAF | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 10 | 540 | 0 | 0 | 7,07 |
| Panama | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Panama | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,17 |
| Panama | 2026 | Giao hữu quốc tế | 5 | 228 | 0 | 0 | 6,70 |
| Panama | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,38 |
| Panama | 22/23 | CONCACAF Nations League | 6 | 270 | 0 | 0 | 7,33 |
| Panama | 23/24 | CONCACAF Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,13 |
| Panama | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,27 |
| Panama | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,10 |
| Panama | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,05 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Orlando Mosquera
Orlando Mosquera thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Panama của Al-Fayha. Anh mang áo số 52 tại Al-Fayha. Ràng buộc hợp đồng với Al-Fayha kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 25/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Panama
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 52
- CLB hiện tại
- Al-Fayha
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Orlando Mosquera thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Orlando Mosquera với Al-Fayha được ghi nhận đến 30/06/2028. Ngày chuyển đến Al-Fayha trong hồ sơ là 26/08/2024. Dữ liệu định giá anh khoảng 725 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Al-Fayha
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 52
- Gia nhập
- 26/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Orlando Mosquera
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út của Orlando Mosquera: 7 trận, 28 pha cứu thua, 11 bàn thua. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,47. Trung bình anh thi đấu 91 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 637 Phút
- 28 Cứu thua
- 11 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,47 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Orlando Mosquera
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Orlando Mosquera tích luỹ 457 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,76.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Al-Shabab | 0–0 | 90 | 7,9 |
| 08-09 | Al-Ittihad | 2–1 | 97 | 7,6 |
| 03-09 | Al-Kholood | 2–2 | 90 | 6,9 |
| 28-08 | Abha | 3–2 | 90 | 7,0 |
| 25-08 | Al-Taawoun | 0–0 | 90 | 9,4 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Orlando Mosquera
Giá trị chuyển nhượng của Orlando Mosquera được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 725 nghìn EUR khi đang ở Al-Fayha (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Sporting San Miguelito sang Tauro FC ngày 01/01/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | Sporting San Miguelito | Không công bố |
| 1/1/2017 | Sporting San Miguelito | Tauro FC | Không công bố |
| 20/1/2020 | Tauro FC | Boluspor | Không công bố |
| 29/7/2021 | Boluspor | Club Always Ready | Tự do |
| 10/3/2022 | Club Always Ready | Carabobo FC | Không công bố |
| 21/2/2023 | Carabobo FC | Monagas | Tự do |
| 5/9/2023 | Monagas | Maccabi Tel Aviv | Không công bố |
| 26/8/2024 | Maccabi Tel Aviv | Al-Fayha | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Orlando Mosquera ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Orlando Mosquera, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 95 trận cho Panama.
Panama 95 trận 0 bàn Lần gần nhất: 27/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Orlando Mosquera
- Orlando Mosquera bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Orlando Mosquera 31 tuổi (sinh ngày 25/12/1994), cao 191 cm.
- Orlando Mosquera bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Orlando Mosquera bắt 7 trận với 28 pha cứu thua và để thủng lưới 11 bàn.
- Orlando Mosquera hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Orlando Mosquera hiện khoác áo Al-Fayha, mang áo số 52 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Fayha
Cập nhật lần cuối: 19:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.