
Paulo Dybala
Tiền đạo ·
AS Roma
Paulo Dybala đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 32, Paulo Dybala là tiền đạo trong danh sách đăng ký của AS Roma. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 5,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). AS Roma hiện thi đấu tại Serie A theo dữ liệu mùa gần nhất.
Paulo Dybala thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại Serie A, Paulo Dybala ra sân 5 trận, ghi 0 bàn và 4 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 81 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 1,73 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 5 Trận
- 407 Phút
- 0 Bàn thắng
- 4 Kiến tạo
- 1,73 xG
- 3,61 xA
- 18 Sút
- 22 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 8,04 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Paulo Dybala
Paulo Dybala là tiền đạo người Argentina 32 tuổi, hiện khoác áo AS Roma. Số đo ghi nhận: cao 177 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 15/11/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- AS Roma
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,2 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Paulo Dybala các trận vừa qua
Paulo Dybala chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 8,04.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Inter | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,9 |
| 14-09 | Torino | 0–2 | 64 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | Atalanta | 2–1 | 90 | 0/1 | 8,3 |
| 31-08 | Lecce | 0–4 | 84 | 0/0 | 8,1 |
| 24-08 | Fiorentina | 4–0 | 79 | 0/3 | 9,1 |
Sự nghiệp thi đấu của Paulo Dybala qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Paulo Dybala trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng Palermo. 56% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Juventus.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Palermo | 12/13 | Serie A | 37 | 0 | 3 | 0 | — |
| AS Roma | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 666 | 5 | 1 | 7,15 |
| AS Roma | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 606 | 2 | 1 | 7,18 |
| AS Roma | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 611 | 2 | 1 | 7,33 |
| AS Roma | 25/26 | Serie A | 24 | 1355 | 2 | 6 | 6,90 |
| AS Roma | 24/25 | Serie A | 31 | 1420 | 6 | 3 | 7,39 |
| AS Roma | 23/24 | Serie A | 29 | 1977 | 13 | 9 | 7,42 |
| AS Roma | 22/23 | Serie A | 27 | 1751 | 12 | 6 | 7,49 |
| Juventus | 21/22 | Serie A | 29 | 2072 | 10 | 5 | 7,41 |
| Juventus | 20/21 | Serie A | 24 | 1139 | 4 | 3 | 7,15 |
| Juventus | 19/20 | Serie A | 35 | 2165 | 11 | 6 | 7,47 |
| Juventus | 18/19 | Serie A | 33 | 2149 | 5 | 4 | 7,26 |
| Juventus | 17/18 | Serie A | 34 | 2355 | 22 | 5 | 7,72 |
| Juventus | 16/17 | Serie A | 32 | 2153 | 11 | 7 | 7,39 |
| Juventus | 15/16 | Serie A | 36 | 2465 | 19 | 9 | 7,58 |
| Palermo | 14/15 | Serie A | 38 | 0 | 12 | 6 | — |
| AS Roma | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 206 | 1 | 1 | 7,38 |
| Juventus | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 254 | 3 | 1 | 7,60 |
| Juventus | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 219 | 1 | 0 | 6,70 |
| Juventus | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 313 | 3 | 2 | 7,38 |
| Juventus | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 518 | 5 | 0 | 7,34 |
| Juventus | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 661 | 1 | 0 | 7,23 |
| Juventus | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 797 | 4 | 0 | 7,31 |
| Juventus | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 420 | 1 | 0 | 6,93 |
| Argentina | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 22 | 0 | 0 | 6,60 |
| Argentina | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 17 | 0 | 0 | 7,00 |
| AS Roma | 2026 | Club Friendlies | 5 | 293 | 2 | 2 | 7,32 |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 12 | 276 | 0 | 0 | 6,90 |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 5 | 76 | 0 | 1 | 6,93 |
| Argentina | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 3 | 24 | 1 | 0 | 6,90 |
| Argentina | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2019 | Giao hữu quốc tế | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 26/27 | Serie A | 5 | 407 | 0 | 4 | 8,04 |
| Argentina | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 53 | 0 | 1 | 6,80 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 0 | 2 | 0 | — |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 367 | 4 | 1 | 7,34 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 4 | 270 | 1 | 1 | 7,38 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,65 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 345 | 2 | 1 | 8,18 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,40 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 4 | 242 | 2 | 0 | 7,50 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,30 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,40 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,50 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 6 | 102 | 1 | 1 | 6,77 |
| AS Roma | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Paulo Dybala qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Paulo Dybala là ngày 01/07/2011, khi anh đầu quân cho Instituto De Córdoba — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến AS Roma ngày 20/07/2022 từ Juventus dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 45 bàn và 32 kiến tạo sau 165 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AS Roma. Tại AS Roma, anh khoác áo số 21 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Ngày 20/07/2012, anh từ Instituto De Córdoba chuyển tới Palermo, phí 12 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 15 bàn cùng 6 kiến tạo sau 75 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Palermo. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Palermo tại Serie A, nơi anh đóng góp 3 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/07/2015, anh từ Palermo chuyển tới Juventus, phí 41 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 111 bàn và 45 kiến tạo sau 305 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Juventus. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 171 bàn cùng 83 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 545 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại Serie A cùng Juventus, với 19 bàn cùng 9 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 22 tuổi.
Paulo Dybala từng chuyển tới đâu?
Paulo Dybala gia nhập Instituto De Córdoba theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2011. Hồ sơ định giá anh khoảng 5,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | Instituto De Córdoba | Không công bố |
| 20/7/2012 | Instituto De Córdoba | Palermo | 12 triệu EUR |
| 1/7/2015 | Palermo | Juventus | 41 triệu EUR |
| 20/7/2022 | Juventus | AS Roma | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Paulo Dybala
- Thành tích ghi bàn của Paulo Dybala mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Paulo Dybala có 0 bàn qua 5 trận và có 4 kiến tạo.
- Paulo Dybala đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- AS Roma là CLB hiện tại của Paulo Dybala, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Paulo Dybala bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Paulo Dybala 32 tuổi (sinh ngày 15/11/1993), cao 177 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu AS Roma
Cập nhật lần cuối: 01:46 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.