
Pejiño
Tiền đạo cánh phải ·
Eibar
Lịch sử chuyển nhượng Pejiño
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Pejiño, gần nhất là từ Cádiz U19 sang Los Barrios ngày 01/07/2015, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Cádiz U19 sang Conil CF ngày 01/01/2016, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Cádiz U19 | Los Barrios | Không công bố |
| 1/1/2016 | Cádiz U19 | Conil CF | Không công bố |
| 1/7/2016 | Cádiz U19 | Cádiz B | Không công bố |
| 26/7/2017 | Cádiz B | Sevilla FC C | Tự do |
| 1/7/2018 | Sevilla FC C | Sevilla Atlético | Không công bố |
| 27/8/2020 | Sevilla Atlético | Las Palmas | Tự do |
| 3/2/2025 | UD Las Palmas | Elche | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Elche | Las Palmas | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2026 | UD Las Palmas | Eibar | Tự do |
| 27/8/2020 | Sevilla Atlético | UD Las Palmas | Tự do |
| 30/6/2025 | Elche | UD Las Palmas | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Pejiño
Câu chuyện sự nghiệp của Pejiño trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Eibar ở chặng gần nhất. Anh đến Eibar ngày 03/07/2026 từ UD Las Palmas dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Eibar. Tại Eibar, anh khoác áo số 17 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh rời Cádiz U19 sang Los Barrios, năm anh tròn 19 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2017 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Sevilla Atlético, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Quãng ở Sevilla được ghi bằng 3 lần có tên trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 18/19. UD Las Palmas đón anh ngày 27/08/2020 từ Sevilla Atlético dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 169 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 19 bàn cùng 11 kiến tạo trên mọi giải. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2020 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở UD Las Palmas, với 4 bàn. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 20 bàn và 11 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 196 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2022 tại Hạng Hai Tây Ban Nha trong màu áo UD Las Palmas, khi anh có 6 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Pejiño
Pejiño thuộc biên chế Eibar, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 550 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Eibar
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 03/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Pejiño
Pejiño mang áo số 17 của Eibar và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 177 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 29/7/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Eibar
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Pejiño mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, Pejiño ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 44 phút.
- 3 Trận
- 133 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Phong độ Pejiño các trận vừa qua
Dữ liệu 2 lần ra sân gần nhất ghi nhận Pejiño thi đấu 72 phút, trung bình 36 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,70.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | CD Eldense | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 14-09 | Celta Fortuna | 0–4 | 27 | 0/0 | 6,6 |
| 06-09 | Granada | 3–0 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | FC Andorra | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 23-08 | Real Valladolid | 1–0 | 45 | 0/0 | 6,8 |
Pejiño đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Pejiño ghi 20 bàn qua 196 lần có tên trong danh sách thi đấu. 86% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở UD Las Palmas.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sevilla | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Las Palmas | 24/25 | La Liga | 8 | 15 | 0 | 0 | 6,70 |
| UD Las Palmas | 23/24 | La Liga | 32 | 523 | 2 | 0 | 6,72 |
| Eibar | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla Atlético | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 3 | 40 | 0 | 0 | 6,80 |
| UD Las Palmas | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 22 | 1187 | 4 | 2 | 6,83 |
| UD Las Palmas | 2021 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 22 | 757 | 5 | 1 | 6,90 |
| UD Las Palmas | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 1863 | 6 | 4 | 6,91 |
| Elche | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 17 | 422 | 1 | 0 | 6,90 |
| UD Las Palmas | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 983 | 2 | 3 | 6,76 |
| Eibar | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 4 | 106 | 0 | 0 | 6,45 |
| UD Las Palmas | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,80 |
| UD Las Palmas | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 177 | 0 | 0 | 6,83 |
| UD Las Palmas | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 59 | 0 | 1 | 7,30 |
| UD Las Palmas | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 79 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Pejiño
- Pejiño bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Pejiño 30 tuổi (sinh ngày 29/07/1996), cao 177 cm.
- Pejiño ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, Pejiño ghi 0 bàn sau 3 trận.
- Pejiño đang khoác áo đội bóng nào?
- Pejiño hiện khoác áo Eibar, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Eibar
Cập nhật lần cuối: 14:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.