
Prince Bonkat
Tiền đạo cánh phải ·
Mortágua
Các thương vụ chuyển nhượng của Prince Bonkat
Giá trị chuyển nhượng của Prince Bonkat được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 105 nghìn EUR khi đang ở Mortágua (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Amarante FC sang No team ngày 01/07/2016, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Paços de Ferreira U19 | Amarante FC | Tự do |
| 1/7/2016 | Amarante FC | No team | Không công bố |
| 9/1/2017 | No team | Vizela | Không công bố |
| 1/7/2017 | Vizela | CDC Montalegre | Tự do |
| 1/7/2019 | CDC Montalegre | SC Vila Real | Tự do |
| 1/7/2020 | SC Vila Real | SC Coimbrões | Tự do |
| 1/8/2021 | SC Coimbrões | GD Fontinhas | Tự do |
| 1/7/2023 | GD Fontinhas | Amarante FC | Tự do |
| 23/1/2024 | Amarante FC | FC Alpendorada | Tự do |
| 1/7/2024 | FC Alpendorada | SC Vila Real | Tự do |
| 1/7/2025 | SC Vila Real | JD Lajense | Tự do |
| 22/12/2025 | JD Lajense | FC Serpa | Tự do |
| 1/7/2026 | FC Serpa | Mortágua | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Prince Bonkat: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Prince Bonkat bắt đầu từ mùa 18/19 cùng CDC Montalegre, năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh chuyển từ FC Serpa sang Mortágua dưới dạng chuyển nhượng tự do. Hồ sơ hiện tại ở Mortágua ghi anh khoác áo số 7 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh từ Paços de Ferreira U19 chuyển tới Amarante FC theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Amarante FC. Tất cả nằm trong mùa 23/24. Mùa 18/19 tại Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 18/19 tại Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha cùng CDC Montalegre, với 1 lần, năm anh bước sang tuổi 22. Tính trên 4 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 4 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Prince Bonkat thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Prince Bonkat
Sinh ngày 22/05/1996, Prince Bonkat là tiền đạo và hiện thuộc Mortágua. Anh mang áo số 7 tại Mortágua.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 22/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nigeria
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Mortágua
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Prince Bonkat qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Prince Bonkat có tên trong danh sách thi đấu 4 lần cho 4 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 18/19 tại CDC Montalegre.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vizela | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 |
| CDC Montalegre | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Amarante FC | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 |
| SC Vila Real | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Prince Bonkat
- Prince Bonkat đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Mortágua là CLB hiện tại của Prince Bonkat, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Prince Bonkat bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Prince Bonkat 30 tuổi (sinh ngày 22/05/1996), cao 175 cm.
- Quốc tịch của Prince Bonkat là gì?
- Prince Bonkat có quốc tịch Nigeria theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 21:56 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.