
Qing Wu
Tiền đạo cánh trái ·
Chongqing Tonglianglong FC
Câu chuyện thi đấu của Qing Wu, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Qing Wu là ngày 01/01/2011, khi anh rời Chongqing Liangjiang Athletic sang Dalian Pro — năm anh bước sang tuổi 30. Anh cập bến Chongqing Liangjiang Athletic ngày 16/01/2013 từ Dalian Pro dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 161 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn cùng 6 kiến tạo tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Chongqing Liangjiang Athletic tại VĐQG Trung Quốc ở mùa 2015, năm anh bước sang tuổi 34. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2017 tại VĐQG Trung Quốc ở Chongqing Liangjiang Athletic là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 36. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2016 tại VĐQG Trung Quốc cùng Chongqing Liangjiang Athletic, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 35. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là Chongqing Tonglianglong FC. Trong đội hình Chongqing Tonglianglong FC, anh mang áo số 11.
Thống kê sự nghiệp Qing Wu
Hồ sơ sự nghiệp của Qing Wu trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Riêng Chongqing Liangjiang Athletic chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu từng mùa cộng dồn: 8 bàn, 161 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2015 | VĐQG Trung Quốc | 12 | 497 | 0 | 0 | 6,62 |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2016 | VĐQG Trung Quốc | 30 | 1952 | 2 | 3 | 6,68 |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2017 | VĐQG Trung Quốc | 29 | 2397 | 5 | 3 | 6,71 |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2018 | VĐQG Trung Quốc | 19 | 520 | 0 | 0 | 6,55 |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2019 | VĐQG Trung Quốc | 30 | 25 | 0 | 0 | 6,55 |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2020 | VĐQG Trung Quốc | 19 | 532 | 0 | 0 | 6,46 |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2021 | VĐQG Trung Quốc | 22 | 775 | 1 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Qing Wu
Qing Wu là tiền đạo người Trung Quốc 45 tuổi, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong FC. Ngày sinh trong hồ sơ là 04/07/1981 — năm nay 45 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 170 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 4/7/1981 (45 tuổi)
- Quốc tịch
- Trung Quốc
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Chongqing Tonglianglong FC
Qing Wu đang khoác áo đội nào?
Tại Chongqing Tonglianglong FC, Qing Wu mang áo số 11.
- Câu lạc bộ
- Chongqing Tonglianglong FC
- Số áo
- 11
Qing Wu chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 4 lần chuyển nhượng của Qing Wu, gần nhất là từ Chongqing Liangjiang Athletic sang Dalian Pro ngày 01/01/2011, phí không được công bố. Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | Chongqing Liangjiang Athletic | Dalian Pro | Không công bố |
| 16/1/2013 | Dalian Pro | Chongqing Liangjiang Athletic | Tự do |
| 7/6/2022 | Chongqing Liangjiang Athletic | — | Tự do |
| 31/12/2024 | Chongqing Tonglianglong FC | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Qing Wu
- Qing Wu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Qing Wu 45 tuổi (sinh ngày 04/07/1981), cao 170 cm.
- Quốc tịch của Qing Wu là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Qing Wu mang quốc tịch Trung Quốc.
- Qing Wu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Qing Wu đang thuộc biên chế Chongqing Tonglianglong FC, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 02:50 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.