
Ramil Mustafaev
Tiền vệ ·
MKS Chojniczanka Chojnice
Ramil Mustafaev từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Ramil Mustafaev được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 92 nghìn EUR khi đang ở MKS Chojniczanka Chojnice (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Stal Rzeszów sang Legia Warszawa theo dạng cho mượn ngày 31/01/2022.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/9/2020 | — | Stal Rzeszów | Không công bố |
| 31/1/2022 | Stal Rzeszów | Legia Warszawa | Cho mượn |
| 12/8/2022 | Legia Warszawa | Stal Rzeszów | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Stal Rzeszów | Legia Warszawa | Trở lại sau cho mượn |
| 21/2/2025 | Legia Warszawa | KS Cracovia | Tự do |
| 10/7/2026 | Cracovia II | MKS Chojniczanka Chojnice | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Ramil Mustafaev, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Ramil Mustafaev thuộc biên chế MKS Chojniczanka Chojnice, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Ngày 10/07/2026, anh chuyển từ Cracovia II sang MKS Chojniczanka Chojnice theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 lần có tên trong danh sách thi đấu cho MKS Chojniczanka Chojnice. Trong đội hình MKS Chojniczanka Chojnice, anh khoác áo số 32, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 18/09/2020, lúc anh đầu quân cho Stal Rzeszów, năm anh tròn 17 tuổi. Ở Stal Rzeszów, dữ liệu ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 21/22. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 21/22 ở Legia Warszawa tại VĐQG Ba Lan, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 3 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 21/22 tại VĐQG Ba Lan ở Legia Warszawa, với 1 lần, năm anh tròn 18 tuổi.
Ramil Mustafaev thuộc biên chế CLB nào?
Ramil Mustafaev thuộc biên chế MKS Chojniczanka Chojnice, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 92 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến MKS Chojniczanka Chojnice từ 10/07/2026.
- Câu lạc bộ
- MKS Chojniczanka Chojnice
- Giải đấu
- Cúp Quốc gia Ba Lan
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 10/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Ramil Mustafaev là ai?
Ramil Mustafaev thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Nga của MKS Chojniczanka Chojnice. Trong đội hình MKS Chojniczanka Chojnice, anh mặc áo 32.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 20/12/2003 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- MKS Chojniczanka Chojnice
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Ramil Mustafaev qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Ramil Mustafaev trải qua ít nhất 2 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Legia Warszawa | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Stal Rzeszów | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 |
| MKS Chojniczanka Chojnice | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Ramil Mustafaev mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Ramil Mustafaev
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 05-08 | Podhale Nowy Targ | 2–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Ramil Mustafaev
- Ramil Mustafaev bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ramil Mustafaev 22 tuổi (sinh ngày 20/12/2003), cao 183 cm.
- Quốc tịch của Ramil Mustafaev là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ramil Mustafaev mang quốc tịch Nga.
- Ramil Mustafaev hiện thuộc biên chế CLB nào?
- MKS Chojniczanka Chojnice là CLB hiện tại của Ramil Mustafaev, mang áo số 32 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp Quốc gia Ba Lan · Lịch thi đấu MKS Chojniczanka Chojnice
Cập nhật lần cuối: 17:21 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.