
Reinildo Mandava
Hậu vệ trái ·
Sunderland
Câu chuyện thi đấu của Reinildo Mandava, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Reinildo Mandava sinh ngày 21/01/1994, mang quốc tịch Mozambique; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Ở SL Benfica B, dữ liệu ghi cho anh 6 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 15/16 đến mùa 16/17. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về SL Benfica B tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở mùa 15/16, năm anh bước sang tuổi 21. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 05/01/2017, khi anh rời SL Benfica B U21 sang AD Fafe, năm anh bước sang tuổi 23. Anh cập bến Lille ngày 31/01/2019 từ B-SAD theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn qua 105 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Atlético Madrid ngày 31/01/2022 từ Lille theo mức phí 3,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 143 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 1 kiến tạo tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại La Liga ở Atlético Madrid là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 29. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn và 2 kiến tạo. Tổng cộng anh có 355 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 25 trận trong màu áo Mozambique, kèm 2 bàn. Anh đến Sunderland ngày 08/07/2025 từ Atlético Madrid dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 30 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sunderland. Tại Sunderland, anh mang áo số 17 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Reinildo Mandava qua các mùa
Các đội Reinildo Mandava từng khoác áo theo dữ liệu gồm Lille, Sunderland, B-SAD và 4 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 4 bàn, 355 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 15/16 tại SL Benfica B.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lille | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 230 | 0 | 0 | 6,75 |
| Sunderland | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1969 | 0 | 1 | 6,66 |
| Lille | 2021 | Ligue 1 | 18 | 1530 | 1 | 0 | 6,72 |
| Lille | 2020 | Ligue 1 | 34 | 2182 | 0 | 0 | 7,04 |
| Lille | 2019 | Ligue 1 | 22 | 1113 | 0 | 0 | 6,72 |
| Lille | 2018 | Ligue 1 | 9 | 95 | 0 | 0 | 6,60 |
| B-SAD | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 19 | 1220 | 0 | 0 | 6,84 |
| Atlético Madrid | 24/25 | La Liga | 38 | 950 | 0 | 0 | 6,67 |
| Atlético Madrid | 23/24 | La Liga | 24 | 728 | 2 | 1 | 6,98 |
| Atlético Madrid | 22/23 | La Liga | 23 | 1860 | 0 | 0 | 7,01 |
| Atlético Madrid | 21/22 | La Liga | 17 | 1298 | 0 | 0 | 6,92 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 366 | 0 | 0 | 6,67 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 22 | 0 | 0 | 6,30 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 512 | 0 | 0 | 6,83 |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,97 |
| Lille | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 462 | 0 | 0 | 7,38 |
| Lille | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Mozambique | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,77 |
| Mozambique | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,93 |
| B-SAD | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| SL Benfica B | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AD Fafe | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| SL Benfica B | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Covilhã | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 2026 | Club Friendlies | 5 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Mozambique | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mozambique | 2025 | World Cup Qualification CAF | 8 | 720 | 1 | 0 | — |
| Mozambique | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mozambique | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mozambique | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,65 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 343 | 0 | 0 | 6,82 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 82 | 0 | 0 | 6,40 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 195 | 0 | 0 | 6,57 |
| Sunderland | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 365 | 0 | 0 | 6,67 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Reinildo Mandava
Sinh ngày 21/01/1994, Reinildo Mandava là hậu vệ và hiện thuộc Sunderland. Trong đội hình Sunderland, anh mặc áo 17. Ràng buộc hợp đồng với Sunderland kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 21/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Mozambique
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Sunderland
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Reinildo Mandava thuộc biên chế CLB nào?
Reinildo Mandava thuộc biên chế Sunderland, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 4,1 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 17.
- Câu lạc bộ
- Sunderland
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 08/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Reinildo Mandava
Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Reinildo Mandava ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,20.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,20 Điểm trung bình
Reinildo Mandava từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Reinildo Mandava được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,1 triệu EUR khi đang ở Sunderland (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Lille với 3,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Ferroviário da Beira | — | Không công bố |
| 5/1/2017 | SL Benfica B U21 | AD Fafe | Không công bố |
| 1/7/2017 | SL Benfica B U21 | SC Covilhã | Không công bố |
| 8/7/2018 | SL Benfica B U21 | B-SAD | Không công bố |
| 31/1/2019 | B-SAD | Lille | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Lille | B-SAD | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | B-SAD | Lille | 3,0 triệu EUR |
| 31/1/2022 | Lille | Atlético Madrid | 3,0 triệu EUR |
| 8/7/2025 | Atlético Madrid | Sunderland | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Reinildo Mandava
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Reinildo Mandava có 25 trận trong màu áo Mozambique.
Mozambique 25 trận 2 bàn Lần gần nhất: 5/1/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Reinildo Mandava
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | AZ Alkmaar | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
Câu hỏi thường gặp về Reinildo Mandava
- Reinildo Mandava đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Reinildo Mandava đang thuộc biên chế Sunderland, mang áo số 17 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Reinildo Mandava bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Reinildo Mandava 32 tuổi (sinh ngày 21/01/1994), cao 180 cm.
- Reinildo Mandava có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận Reinildo Mandava có 0 bàn qua 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Sunderland
Cập nhật lần cuối: 09:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.