
Riku Terakado
Thủ môn ·
Kataller Toyama
Riku Terakado chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Riku Terakado gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Yokohama F. Marinos sang Renofa Yamaguchi FC ngày 02/02/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2021 | — | Yokohama F. Marinos | Không công bố |
| 2/2/2021 | Yokohama F. Marinos | Renofa Yamaguchi FC | Không công bố |
| 31/1/2024 | Renofa Yamaguchi FC | Yokohama F. Marinos | Không công bố |
| 20/1/2025 | Yokohama F. Marinos | Montedio Yamagata | Không công bố |
| 22/7/2025 | Montedio Yamagata | Kagoshima United | Cho mượn |
| 31/1/2026 | Kagoshima United | Montedio Yamagata | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2026 | Montedio Yamagata | Kataller Toyama | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Riku Terakado
Ngoài Kataller Toyama, CLB hiện tại, hồ sơ của Riku Terakado còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/02/2026, khi anh từ Montedio Yamagata chuyển tới Kataller Toyama. Trong đội hình Kataller Toyama, anh mang áo số 21.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2021, lúc anh đầu quân cho Yokohama F. Marinos, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Yokohama F. Marinos được ghi bằng 4 lần có tên trong danh sách thi đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2024 ở Yokohama F. Marinos tại VĐQG Nhật Bản, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 7 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng.
CLB hiện tại của Riku Terakado
Riku Terakado đang khoác áo Kataller Toyama ở vị trí thủ môn, gia nhập ngày 01/02/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 130 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Kataller Toyama
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 01/02/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Riku Terakado
Riku Terakado thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Nhật Bản của Kataller Toyama. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 23/11/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Kataller Toyama
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Riku Terakado
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Riku Terakado là 2024 tại Yokohama F. Marinos. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Renofa Yamaguchi FC | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Yokohama F. Marinos | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Montedio Yamagata | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Yokohama F. Marinos | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 3 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Riku Terakado
- Riku Terakado đang khoác áo đội bóng nào?
- Kataller Toyama là CLB hiện tại của Riku Terakado, mang áo số 21 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Riku Terakado bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Riku Terakado 23 tuổi (sinh ngày 23/11/2002), cao 182 cm.
- Riku Terakado là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Riku Terakado mang quốc tịch Nhật Bản.
Cập nhật lần cuối: 17:31 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.