
Risto Radunović
Hậu vệ trái ·
FCSB
Risto Radunović: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Risto Radunović là ngày 31/08/2014, khi anh rời FK Budućnost Podgorica sang FK Borac 1926 Čačak dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 22. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở FK Budućnost Podgorica tại Cúp C1 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 21/07/2015, anh rời FK Borac 1926 Čačak sang FK Budućnost Podgorica theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn qua 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Budućnost Podgorica. Astra Giurgiu đón anh ngày 13/07/2017 từ FK Budućnost Podgorica theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 104 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 5 bàn cùng 24 kiến tạo. Cùng quãng đó là 360 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 53 trận trong màu áo Montenegro, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Romania trong màu áo FCSB, khi anh có 1 bàn cùng 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 32 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 16/17 tại Cúp C2 Châu Âu cùng FK Budućnost Podgorica, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 24 tuổi. Anh đến FCSB ngày 01/01/2021 từ Astra Giurgiu với phí 400 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Romania ghi nhận anh ra sân 5 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 bàn và 24 kiến tạo qua 251 lần có tên trong danh sách thi đấu cho FCSB. Tại FCSB, anh mang áo số 33 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Risto Radunović
Hồ sơ sự nghiệp của Risto Radunović trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng FK Budućnost Podgorica. 70% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FCSB.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Astra Giurgiu | 17/18 | VĐQG Romania | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 18/19 | VĐQG Romania | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 19/20 | VĐQG Romania | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 20/21 | VĐQG Romania | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 20/21 | VĐQG Romania | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 21/22 | VĐQG Romania | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 22/23 | VĐQG Romania | 33 | 2745 | 1 | 4 | 6,98 |
| FK Budućnost Podgorica | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| FCSB | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 990 | 0 | 1 | 7,02 |
| FCSB | 25/26 | VĐQG Romania | 35 | 2202 | 0 | 5 | 6,85 |
| FCSB | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 585 | 0 | 2 | 6,70 |
| FCSB | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Budućnost Podgorica | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 23/24 | VĐQG Romania | 35 | 3112 | 1 | 3 | 7,15 |
| FCSB | 24/25 | VĐQG Romania | 36 | 2548 | 1 | 8 | 7,19 |
| FCSB | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 290 | 0 | 1 | 7,07 |
| FCSB | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 2026 | Club Friendlies | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,90 |
| Montenegro | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montenegro | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 737 | 1 | 1 | 7,02 |
| Montenegro | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,75 |
| Montenegro | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montenegro | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 289 | 0 | 0 | 6,97 |
| Montenegro | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 308 | 0 | 0 | 6,82 |
| Montenegro | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 238 | 0 | 0 | 6,53 |
| Montenegro | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montenegro | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montenegro | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 26/27 | VĐQG Romania | 6 | 369 | 1 | 0 | 7,30 |
| Montenegro | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montenegro | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montenegro | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montenegro | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montenegro | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Risto Radunović
Risto Radunović là hậu vệ 34 tuổi đang chơi cho FCSB. Chân thuận của anh là chân trái. Số áo của anh tại FCSB là 33.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 4/5/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Montenegro
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- FCSB
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Risto Radunović
Tại FCSB, Risto Radunović mang áo số 33, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Romania. Anh cập bến FCSB từ 01/01/2021.
- Câu lạc bộ
- FCSB
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 01/01/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Risto Radunović mùa 26/27
Sau 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Risto Radunović đóng góp 1 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 74 phút trên sân. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,30.
- 5 Trận
- 369 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 4 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,30 Điểm trung bình
Risto Radunović qua những trận gần nhất
Trong 2 trận ra sân gần nhất, Risto Radunović thi đấu tổng cộng 158 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 79 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Universitatea Craiova | 5–0 | Không vào sân | — | — |
| 14-09 | FC Petrolul Ploiești | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | FC Dinamo București | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 23-08 | CFR 1907 Cluj | 1–0 | 93 | 0/0 | 7,5 |
| 17-08 | FC Botoșani | 3–2 | 65 | 0/0 | 6,8 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Risto Radunović
Risto Radunović gia nhập FK Borac 1926 Čačak theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 31/08/2014. Lượt liền trước trong hồ sơ: FK Borac 1926 Čačak sang FK Budućnost Podgorica ngày 21/07/2015, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2014 | FK Budućnost Podgorica | FK Borac 1926 Čačak | Tự do |
| 21/7/2015 | FK Borac 1926 Čačak | FK Budućnost Podgorica | Tự do |
| 13/7/2017 | FK Budućnost Podgorica | Astra Giurgiu | Tự do |
| 1/1/2021 | Astra Giurgiu | FCSB | 400 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Risto Radunović ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Risto Radunović, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 53 trận cho Montenegro.
Montenegro 53 trận 1 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Risto Radunović
- Risto Radunović đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Risto Radunović hiện khoác áo FCSB, mang áo số 33 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Risto Radunović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Risto Radunović 34 tuổi (sinh ngày 04/05/1992), cao 184 cm.
- Risto Radunović có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Romania ghi nhận Risto Radunović có 1 bàn qua 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FCSB
Cập nhật lần cuối: 10:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.