Universitatea Craiova vs FCSB
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,0 Assad Al-Hamlawi Universitatea Craiova
- 8,4 Nicușor Bancu Universitatea Craiova
- 8,2 Simon Elisor Universitatea Craiova
Thông tin trận
Universitatea Craiova vs FCSB VĐQG Romania: kết quả
Lưới hai đội rung tổng cộng 5 lần trong cuộc chạm trán ở vòng 10 VĐQG Romania. Tỷ số chung cuộc là 5-0. Sân đấu là Stadionul Ion Oblemenco.
Diễn biến trận Universitatea Craiova vs FCSB
A. Al-Hamlawi mở tỷ số cho Universitatea Craiova ở phút 29. Hiệp một có 2 trong tổng số 5 bàn.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Hai đội cộng lại tung ra 34 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Số thẻ vàng của trận là 1. Thủ môn FCSB phải cứu thua 6 lần.
Trước trận, Universitatea Craiova và FCSB đang chơi ra sao?
Chuỗi kết quả trước đó của FCSB là hoà FC Petrolul Ploiești 2-2, thua FC Dinamo București 1-2 và thua UTA Arad 1-3. Trước chuyến đi này, FCSB hoà FC Petrolul Ploiești 2-2. Lần ra sân liền trước, Universitatea Craiova thắng FC Corvinul Hunedoara 1-0.
Những người tạo khác biệt trong trận
Assad Al-Hamlawi nhận điểm số cao nhất trận 9,0 sau 2 bàn thắng. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên FCSB đã khác.
Universitatea Craiova gặp FCSB bao nhiêu lần trước đây?
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,4 bàn mỗi trận. Universitatea Craiova ghi 33 bàn qua các lần gặp, FCSB ghi 68. Cặp đấu này đã có 42 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Ba điểm này giữ Universitatea Craiova ở vị trí thứ 3 với 20 điểm. Bảng đấu gồm 16 đội. Quỹ điểm của FCSB là 12 sau 10 vòng.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 2-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.73 (kèo tăng) | 3.74 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.66 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.73 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.70 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.71 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.75 | 3.70 | 4.03 |
| Nhà cái 12 | 1.74 | 3.70 | 4.05 |
| Nhà cái 13 | 1.70 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.75 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.77 | 3.65 | 4.10 |
| Nhà cái 17 | 1.70 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.74 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.30 | 3.18 | 3.08 |
| Nhà cái 22 | 1.75 (kèo tăng) | 3.87 (kèo giảm) | 4.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.77 (kèo tăng) | 3.26 (kèo giảm) | 3.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.68 | 3.95 | 4.50 |
| Nhà cái 26 | 1.73 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.73 | 3.70 | 4.10 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 13.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 13.10 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.18 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.21 (kèo tăng) | 4.32 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.18 | 4.20 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.67 (kèo tăng) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.61 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.64 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.71 (kèo tăng) | 2.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.13 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.59 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.75 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.83 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.42 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.71 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.70 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.72 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.62 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.73 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.71 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.72 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.70 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.02 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.40 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 8.50 | 1.04 |
| Đồng thuận | 8.95 | 1.03 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.50 (kèo giảm) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 7.30 | 1.05 |
| Nhà cái 19 | 9.20 | 1.00 |
| Đồng thuận | 9.20 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.00 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 7.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 7.10 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 6.30 | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.00 | 1.07 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.35 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 5.20 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 5.40 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 5.60 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 5.00 | 1.15 |
| Đồng thuận | 5.38 | 1.12 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.95 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.50 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 5.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 5.25 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 5.75 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.25 | 1.12 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.55 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.80 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 4.50 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.60 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 4.90 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 5.25 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.70 | 1.15 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.27 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.34 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.60 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.75 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.45 | 1.25 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.70 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.75 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.75 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.55 | 1.45 |
| Nhà cái 19 | 2.74 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.95 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.00 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.38 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.39 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.43 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.65 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.65 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.46 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.91 | 1.80 |
| Nhà cái 2 | 2.14 (kèo tăng) | 1.64 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.17 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.20 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.15 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.30 (kèo tăng) | 1.59 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.30 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.19 | 1.63 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.79 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.90 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.80 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.93 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.93 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.88 | 1.84 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.69 (kèo tăng) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.66 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.73 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.66 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.68 | 2.06 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.41 (kèo tăng) | 2.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.42 (kèo tăng) | 2.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.52 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.52 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.49 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.25 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.22 (kèo tăng) | 3.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.31 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.30 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.40 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo tăng) | 4.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.24 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.17 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.25 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.25 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.90 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.20 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.21 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.20 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.25 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo tăng) | 6.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.06 (kèo tăng) | 6.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.13 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.12 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.90 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 8.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.05 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.00 (kèo giảm) | 9.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.90 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 9.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.04 (kèo giảm) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.00 | 9.30 |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.30 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.20 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.14 (kèo giảm) | 1.16 (kèo giảm) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.20 (kèo giảm) | 1.25 | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.19 | 1.21 | 2.00 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.28 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.29 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.32 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.31 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.25 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.28 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.31 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.28 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.30 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.28 | 3.30 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.45 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.47 (kèo giảm) | 2.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.50 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.45 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.81 (kèo giảm) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.83 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.82 | 1.91 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.28 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.31 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.29 | 1.55 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.04 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.04 | 1.29 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
22 S. Elisor -
10 Ș. Baiaram -
29 L. Băsceanu -
16 J. Lameira -
19 H. Tavares -
90 R. Sava -
5 B. Roux -
31 R. R. Webster -
4 A. Crețu -
23 S. Teles -
18 M. Rădulescu -
7 S. Nsimba
-
28 A. Boutoutaou -
2 V. Crețu -
18 J. Paulo -
90 A. Stoian -
22 M. Toma -
13 M. Popa -
33 R. Radunović -
77 L. Stancu -
8 E. Gnahoré -
98 D. Popa
Chơi hay nhất
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 6 cú sút trúng đích
2 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Universitatea Craiova
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Laurenţiu Popescu TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/22 | 0 | 0 | 2 |
| 24 Nikola Stevanović HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 34/37 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Oleksandr Romanchuk HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 37/41 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Vladimir Screciu HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 47/52 | 2 | 0 | 0 |
| 19 Heriberto Tavares HV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Carlos Mora TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 28/30 | 2 | 3 | 0 |
| 8 Tudor Băluță TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/4 | 30/43 | 2 | 2 | 0 |
| 11 Nicușor Bancu C TV | 84' | 8,4 | 0 | 2 | 0/0 | 29/53 | 5 | 2 | 0 |
| 20 Alexandru Cicâldău TV | 84' | 8,1 | 1 | 0 | 1/5 | 32/40 | 2 | 2 | 0 |
| 10 Ștefan Baiaram TV DB | 25' | 7,5 | 0 | 1 | 0/1 | 17/17 | 2 | 2 | 0 |
| 29 Luca Băsceanu TV DB | 10' | 6,8 | 0 | 1 | 0/1 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 16 João Lameira TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 30 David Matei TĐ | 83' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 20/26 | 2 | 1 | 0 |
| 12 Monday Etim TĐ | 65' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 17/17 | 4 | 0 | 0 |
| 9 Assad Al-Hamlawi TĐ | 62' | 9,0 | 2 | 0 | 6/7 | 10/15 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Simon Elisor TĐ DB | 28' | 8,2 | 2 | 0 | 2/2 | 5/5 | 0 | 1 | 0 |
FCSB
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 Ștefan Târnovanu TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/29 | 0 | 0 | 6 |
| 4 Ricardo Pădurariu HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 23/28 | 0 | 5 | 0 |
| 21 Dylan Batubinsika HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 41/46 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Joyskim Dawa HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/1 | 43/48 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Valentin Crețu HV DB | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 18/21 | 2 | 1 | 0 |
| 97 Ronny Labonne HV | 45' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/19 | 0 | 1 | 0 |
| 73 Karlo Muhar TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 55/60 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Meriton Korenica TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 1/3 | 21/29 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Juri Cisotti C TV | 71' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 9/17 | 0 | 1 | 0 |
| 18 João Paulo TV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 21/24 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Ofri Arad TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Denis Drăguş TV | 42' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Mihai Toma TV DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Arnold Garita TĐ | 64' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 28 Aymen Boutoutaou TĐ DB | 48' | 7,4 | 0 | 0 | 0/3 | 17/23 | 1 | 4 | 0 |
| 90 Alexandru Stoian TĐ DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (42 trận)
- 16/02/2026 Universitatea Craiova 1-0 FCSB
- 06/10/2025 FCSB 1-0 Universitatea Craiova
- 18/05/2025 FCSB 1-0 Universitatea Craiova
- 14/04/2025 Universitatea Craiova 0-0 FCSB
- 10/03/2025 FCSB 1-0 Universitatea Craiova
- 04/11/2024 Universitatea Craiova 1-1 FCSB
- 07/05/2024 Universitatea Craiova 2-0 FCSB
- 08/04/2024 FCSB 2-0 Universitatea Craiova
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.