Denis Drăguş — Tiền đạo, FCSB

Denis Drăguş

Tiền đạo cắm · FCSB

Denis Drăguş — FCSB

Chuyển nhượng và giá trị của Denis Drăguş

Giá trị chuyển nhượng của Denis Drăguş được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,9 triệu EUR khi đang ở FCSB (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Farul Constanța U19 sang FCV Farul Constanța ngày 01/08/2017, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2014——Tự do
1/8/2017FC Farul Constanța U19FCV Farul ConstanțaKhông công bố
7/8/2019FCV Farul ConstanțaStandard Liège1,8 triệu EUR
15/9/2020Standard LiègeFC CrotoneCho mượn
30/6/2021FC CrotoneStandard LiègeTrở lại sau cho mượn
26/1/2023Standard LiègeGenoaCho mượn
30/6/2023GenoaStandard LiègeTrở lại sau cho mượn
13/9/2023Standard LiègeGaziantep FKCho mượn
30/6/2024Gaziantep FKStandard LiègeTrở lại sau cho mượn
1/7/2024Standard LiègeTrabzonspor1,7 triệu EUR
18/7/2025TrabzonsporEyüpsporCho mượn
8/1/2026EyüpsporTrabzonsporTrở lại sau cho mượn
9/1/2026TrabzonsporGaziantep FKCho mượn
12/5/2026Gaziantep FKTrabzonsporTrở lại sau cho mượn
4/9/2026TrabzonsporFCSBTự do
3/9/2026TrabzonsporNo teamKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu chuyện sự nghiệp Denis Drăguş

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Denis Drăguş là ngày 01/08/2017, khi anh từ FC Farul Constanța U19 chuyển tới FCV Farul Constanța — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại FCSB bắt đầu ngày 04/09/2026, khi anh đến từ Trabzonspor theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh ra sân 2 trận. Hồ sơ hiện tại ở FCSB ghi anh khoác áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.

Ngày 07/08/2019, anh rời FCV Farul Constanța sang Standard Liège, phí 1,8 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 11 bàn và 2 kiến tạo qua 67 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Standard Liège. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Standard Liège tại VĐQG Bỉ ở mùa 19/20, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 28 trận cho Romania, kèm 5 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Gaziantep FK, khi anh có 14 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 21/22 tại VĐQG Bỉ ở Standard Liège, với 6 bàn. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 27 bàn cùng 5 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 174 trận nằm trong danh sách thi đấu.

Câu lạc bộ và hợp đồng của Denis Drăguş

Ở tuổi 27, Denis Drăguş là tiền đạo trong danh sách đăng ký của FCSB. Trong đội, anh nhận áo số 10.

Câu lạc bộ
FCSB
Giải đấu
VĐQG Romania
Số áo
10
Gia nhập
04/09/2026
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)

Denis Drăguş là ai?

Ở tuổi 27, Denis Drăguş đang là tiền đạo trong đội hình FCSB. Ràng buộc hợp đồng với FCSB kéo dài đến 30/06/2028.

Vị trí
Tiền đạo cắm
Ngày sinh
6/7/1999 (27 tuổi)
Quốc tịch
Romania
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
10
CLB hiện tại
FCSB
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị ước tính
≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)

Thống kê Denis Drăguş mùa 26/27

Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Romania của Denis Drăguş: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,55.

  • 2 Trận
  • 61 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 2 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,55 Điểm trung bình

Những trận gần nhất của Denis Drăguş

Denis Drăguş có 61 phút thi đấu ở 2 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 31 phút.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
19-09Universitatea Craiova5–0420/06,7
14-09FC Petrolul Ploiești2–2190/06,4

Hành trình sự nghiệp của Denis Drăguş

Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Denis Drăguş là 19/20 tại Standard Liège. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 27 bàn và 174 trận có tên trong danh sách thi đấu.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Standard Liège19/20VĐQG Bỉ12000—
Standard Liège21/22VĐQG Bỉ291189626,74
Standard Liège22/23VĐQG Bỉ19934406,64
Standard Liège23/24VĐQG Bỉ6314106,80
Standard Liège19/20Cúp C2 Châu Âu1000—
Trabzonspor24/25Cúp C2 Châu Âu4000—
Eyüpspor25/26VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ13878006,53
Gaziantep FK25/26VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ11345016,60
Trabzonspor24/25VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ22927216,80
Gaziantep FK23/24VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ3227511417,22
FC Crotone20/21Serie A23177006,54
Trabzonspor24/25Cúp C3 Châu Âu260006,70
Romania2026World Cup Qualification UEFA6427216,68
Romania18/19UEFA Nations League4000—
Romania22/23UEFA Nations League111006,50
Romania24/25UEFA Nations League5333207,05
Romania2024UEFA Euro 20244295106,83
Romania2022Giao hữu quốc tế2000—
Romania2024Giao hữu quốc tế447006,70
Romania2025Giao hữu quốc tế174006,90
Romania2026Giao hữu quốc tế126006,20

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Denis Drăguş khoác áo đội tuyển nào?

Dữ liệu đội tuyển của Denis Drăguş, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 28 trận cho Romania.

Romania 28 trận 5 bàn Lần gần nhất: 6/6/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Denis Drăguş

Denis Drăguş hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Denis Drăguş đang thuộc biên chế FCSB, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Denis Drăguş bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Denis Drăguş 27 tuổi (sinh ngày 06/07/1999), cao 184 cm.
Denis Drăguş có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Denis Drăguş ghi 0 bàn sau 2 trận.

Cập nhật lần cuối: 11:05 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.