
Dylan Batubinsika
Trung vệ ·
FCSB
Lịch sử chuyển nhượng Dylan Batubinsika
Dữ liệu chuyển nhượng của Dylan Batubinsika gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: AEL Novibet sang FCSB ngày 22/07/2026, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Paris Saint-Germain U19 | Paris Saint-Germain 2 | Không công bố |
| 22/7/2026 | AEL Novibet | FCSB | Tự do |
| 13/7/2017 | Paris Saint-Germain 2 | Royal Antwerp FC | Tự do |
| 23/7/2021 | Royal Antwerp FC | Famalicão | Không công bố |
| 31/8/2022 | Famalicão | Maccabi Haifa | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Maccabi Haifa | Famalicão | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2023 | Famalicão | Saint-Étienne | Không công bố |
| 26/1/2026 | Saint-Étienne | AEL Novibet | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Dylan Batubinsika
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Dylan Batubinsika thuộc biên chế FCSB, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại FCSB bắt đầu ngày 22/07/2026, khi anh đến từ AEL Novibet dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh ra sân 7 trận. Hồ sơ hiện tại ở FCSB ghi anh mang áo số 21 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh rời Paris Saint-Germain U19 sang Paris Saint-Germain 2, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 13/07/2017, anh rời Paris Saint-Germain 2 sang Royal Antwerp FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn qua 114 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Royal Antwerp FC. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Royal Antwerp FC tại VĐQG Bỉ ở mùa 17/18, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 33 lần. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 6 bàn cùng 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 241 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại VĐQG Bỉ trong màu áo Royal Antwerp FC, khi anh có 3 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi.
Dylan Batubinsika thuộc biên chế CLB nào?
Dylan Batubinsika đang khoác áo FCSB ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 22/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- FCSB
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 22/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Dylan Batubinsika
Sinh ngày 13/02/1996, Dylan Batubinsika là hậu vệ và hiện thuộc FCSB. Ở FCSB, anh khoác áo số 21.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 13/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- FCSB
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Dylan Batubinsika thi đấu ra sao mùa 26/27?
Dylan Batubinsika đã chơi 7 trận với 633 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Romania. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 7 Trận
- 633 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 5 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,74 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Dylan Batubinsika
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Dylan Batubinsika thi đấu 453 phút, trung bình 91 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,56 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Universitatea Craiova | 5–0 | 90 | 0/0 | 5,8 |
| 14-09 | FC Petrolul Ploiești | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 30-08 | UTA Arad | 1–3 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 23-08 | CFR 1907 Cluj | 1–0 | 93 | 0/0 | 6,7 |
| 17-08 | FC Botoșani | 3–2 | 90 | 0/0 | 7,0 |
Thống kê sự nghiệp Dylan Batubinsika
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Dylan Batubinsika có tên trong danh sách thi đấu 241 lần cho 6 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 6 bàn và 241 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Royal Antwerp FC | 17/18 | VĐQG Bỉ | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Royal Antwerp FC | 18/19 | VĐQG Bỉ | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Royal Antwerp FC | 19/20 | VĐQG Bỉ | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Royal Antwerp FC | 20/21 | VĐQG Bỉ | 31 | 1982 | 3 | 0 | 7,02 |
| Royal Antwerp FC | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Royal Antwerp FC | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| AEL Novibet | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 16 | 1413 | 0 | 0 | 6,77 |
| Saint-Étienne | 2024 | Ligue 1 | 30 | 2017 | 1 | 0 | 6,64 |
| Saint-Étienne | 2023 | Ligue 1 | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,13 |
| Famalicão | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Famalicão | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 1502 | 1 | 0 | 7,02 |
| Maccabi Haifa | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,54 |
| DR Congo | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 290 | 0 | 0 | 6,80 |
| Famalicão | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Famalicão | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint-Étienne | 2023 | Hạng Hai Pháp | 29 | 2015 | 1 | 1 | 7,02 |
| Saint-Étienne | 2025 | Hạng Hai Pháp | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| FCSB | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2025 | World Cup Qualification CAF | 7 | 450 | 0 | 0 | 6,10 |
| FCSB | 26/27 | VĐQG Romania | 5 | 453 | 0 | 0 | 6,90 |
| DR Congo | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint-Étienne | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Dylan Batubinsika
- Dylan Batubinsika có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dylan Batubinsika ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania và ghi 0 bàn.
- Dylan Batubinsika đang khoác áo đội bóng nào?
- FCSB là CLB hiện tại của Dylan Batubinsika, mang áo số 21 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Dylan Batubinsika bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dylan Batubinsika 30 tuổi (sinh ngày 13/02/1996), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FCSB
Cập nhật lần cuối: 21:56 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.