
Nicușor Bancu
Tiền vệ ·
Universitatea Craiova
Câu chuyện thi đấu của Nicușor Bancu, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Nicușor Bancu bắt đầu từ mùa 14/15 cùng Universitatea Craiova, năm anh tròn 22 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh đầu quân cho FC Olt Slatina, năm anh tròn 19 tuổi. Ở mùa 14/15 tại VĐQG Romania, anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần.
Bên cạnh các CLB, anh có 49 trận cho Romania, kèm 2 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Romania trong màu áo Universitatea Craiova, khi anh có 2 bàn và 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại VĐQG Romania cùng Universitatea Craiova, khi anh ghi 3 bàn, năm anh tròn 23 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Universitatea Craiova bắt đầu ngày 14/07/2014, khi anh đến từ FC Olt Slatina, phí 80 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh ra sân 9 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 11 bàn và 27 kiến tạo sau 410 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Universitatea Craiova. Tại Universitatea Craiova, anh mang áo số 11 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Nicușor Bancu
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Nicușor Bancu có tên trong danh sách thi đấu 410 lần cho Universitatea Craiova. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 11 bàn và 410 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 14/15 tại Universitatea Craiova.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Universitatea Craiova | 14/15 | VĐQG Romania | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 15/16 | VĐQG Romania | 37 | 0 | 3 | 4 | — |
| Universitatea Craiova | 16/17 | VĐQG Romania | 35 | 0 | 3 | 1 | — |
| Universitatea Craiova | 17/18 | VĐQG Romania | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 18/19 | VĐQG Romania | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 19/20 | VĐQG Romania | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 20/21 | VĐQG Romania | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 21/22 | VĐQG Romania | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 22/23 | VĐQG Romania | 14 | 1158 | 0 | 2 | 7,31 |
| Universitatea Craiova | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 25/26 | VĐQG Romania | 31 | 2294 | 1 | 2 | 6,90 |
| Universitatea Craiova | 23/24 | VĐQG Romania | 37 | 3257 | 2 | 9 | 7,40 |
| Universitatea Craiova | 24/25 | VĐQG Romania | 37 | 3104 | 1 | 5 | 7,18 |
| Universitatea Craiova | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 689 | 0 | 2 | 6,87 |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 24 | 0 | 0 | 7,00 |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 382 | 1 | 1 | 7,42 |
| Romania | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 540 | 0 | 1 | 7,27 |
| Romania | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,68 |
| Romania | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 450 | 1 | 3 | 7,56 |
| Romania | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 333 | 0 | 0 | 6,77 |
| Romania | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Universitatea Craiova | 26/27 | VĐQG Romania | 8 | 611 | 0 | 2 | 7,24 |
| Romania | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 32 | 0 | 0 | 7,60 |
| Romania | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,70 |
| Romania | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Nicușor Bancu
Ở tuổi 34, Nicușor Bancu đang là tiền vệ trong đội hình Universitatea Craiova. Số đo ghi nhận: cao 182 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 18/9/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Universitatea Craiova
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nicușor Bancu
Ở tuổi 34, Nicușor Bancu là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Universitatea Craiova. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 940 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Romania.
- Câu lạc bộ
- Universitatea Craiova
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 14/07/2014
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Nicușor Bancu
Sau 9 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Nicușor Bancu đóng góp 0 bàn và 4 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,37. Mỗi trận anh có trung bình 77 phút trên sân.
- 9 Trận
- 695 Phút
- 0 Bàn thắng
- 4 Kiến tạo
- 4 Sút
- 24 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,37 Điểm trung bình
Phong độ Nicușor Bancu các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Nicușor Bancu tích luỹ 416 phút thi đấu. Cộng dồn các trận đó, anh có 0 bàn và 3 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | FCSB | 5–0 | 84 | 0/2 | 8,4 |
| 13-09 | FC Corvinul Hunedoara | 0–1 | 90 | 0/1 | 7,0 |
| 07-09 | FC Universitatea Cluj | 4–0 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 31-08 | FC Rapid București | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 23-08 | FC Voluntari | 3–1 | 62 | 0/0 | 7,3 |
Chuyển nhượng và giá trị của Nicușor Bancu
Giá trị chuyển nhượng của Nicușor Bancu được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 940 nghìn EUR khi đang ở Universitatea Craiova (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Olt Slatina sang Universitatea Craiova ngày 14/07/2014, phí 80 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | FC Olt Slatina | Tự do |
| 14/7/2014 | FC Olt Slatina | Universitatea Craiova | 80 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Nicușor Bancu
Nicușor Bancu ghi 2 bàn sau 49 trận cho Romania, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Romania 49 trận 2 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nicușor Bancu
- Nicușor Bancu đang khoác áo đội bóng nào?
- Nicușor Bancu hiện khoác áo Universitatea Craiova, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Nicușor Bancu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Nicușor Bancu 34 tuổi (sinh ngày 18/09/1992), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Nicușor Bancu mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Romania ghi nhận Nicușor Bancu có 0 bàn qua 9 trận và có 4 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu Universitatea Craiova
Cập nhật lần cuối: 12:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.