Universitatea Craiova vs FC Universitatea Cluj
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,7 Vladimir Screciu Universitatea Craiova
- 8,6 Assad Al-Hamlawi Universitatea Craiova
- 7,8 Tudor Băluță Universitatea Craiova
Thông tin trận
Universitatea Craiova vs FC Universitatea Cluj VĐQG Romania: kết quả
Universitatea Craiova dứt điểm 18 lần và kiểm soát trận đấu từ đầu tới cuối. Tỷ số chung cuộc là 4-0. Cặp đấu nằm ở vòng 8.
Universitatea Craiova vs FC Universitatea Cluj: những chỉ số đáng đọc
Chỉ số bàn thắng kỳ vọng của trận là 1,71 cho Universitatea Craiova và 1,15 cho FC Universitatea Cluj. Số thẻ vàng của trận là 3. Trận đấu ghi nhận 3 cơ hội rõ rệt.
Mạch bàn thắng của Universitatea Craiova và FC Universitatea Cluj
Các bàn thắng trải từ phút 47 tới phút 77. Cú đúp của A. Al-Hamlawi là dấu ấn cá nhân rõ nhất bên phía Universitatea Craiova. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Trước trận này, Universitatea Craiova có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Lần ra sân liền trước, Universitatea Craiova hoà FC Rapid București 1-1. Trước chuyến đi này, FC Universitatea Cluj thua FC Petrolul Ploiești 2-3.
Lịch sử đối đầu Universitatea Craiova và FC Universitatea Cluj
Lần gặp trước đó, Universitatea Craiova thắng 4-0. Lịch sử gần đây của cặp đấu không cân bằng. Universitatea Craiova ghi 28 bàn qua các lần gặp, FC Universitatea Cluj ghi 13.
Thứ hạng và điểm số của Universitatea Craiova, FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj giữ vị trí thứ 5 với hiệu số 1. Quỹ điểm của FC Universitatea Cluj là 15 sau 9 vòng. Giải xếp 16 đội trên cùng một bảng.
Khoảnh khắc quyết định Universitatea Craiova vs FC Universitatea Cluj
Bàn thứ hai của trận thuộc về Universitatea Craiova ở phút 52. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 59%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo giảm) | 3.80 | 4.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.56 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) | 5.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.62 | 4.00 | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.53 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.55 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.53 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 5.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.53 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.53 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.65 (kèo giảm) | 3.85 | 4.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.60 | 3.85 | 5.25 |
| Nhà cái 17 | 1.53 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.50 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.55 | 4.20 | 5.27 |
| Nhà cái 22 | 1.56 (kèo tăng) | 4.37 (kèo tăng) | 5.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.57 | 3.50 | 4.14 |
| Nhà cái 25 | 1.68 | 3.85 | 4.80 |
| Nhà cái 26 | 1.55 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.55 | 3.92 | 5.06 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.04 | 9.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.01 | 13.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 11.35 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.22 | 3.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.18 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.21 (kèo giảm) | 4.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.21 | 3.85 |
| Đồng thuận | 1.21 | 4.05 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.67 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.66 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.63 (kèo giảm) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.68 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.73 | 1.95 |
| Đồng thuận | 1.67 | 2.13 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.75 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.52 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.60 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.76 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.88 | 1.35 |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.42 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.67 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.62 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.67 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.63 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.63 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.61 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.63 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.63 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.62 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.10 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.70 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 8.80 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.75 | 1.01 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.00 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 8.10 (kèo giảm) | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.05 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.55 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.25 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 5.70 (kèo tăng) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 6.10 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.90 | 1.10 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.40 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.80 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 4.30 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.50 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 4.80 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 4.75 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.63 | 1.16 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.04 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.40 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.15 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 4.50 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.40 | 1.19 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.68 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.00 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.65 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.78 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 4.15 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 4.00 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.89 | 1.22 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.84 (kèo tăng) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.88 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.20 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.10 | 1.34 |
| Đồng thuận | 3.10 | 1.34 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.38 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.41 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.45 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.40 | 1.50 |
| Nhà cái 19 | 2.45 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.65 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.55 | 1.48 |
| Đồng thuận | 2.45 | 1.48 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.11 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.19 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.40 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.25 | 1.58 |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.58 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.89 (kèo giảm) | 1.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.02 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.95 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.90 | 1.80 |
| Nhà cái 19 | 1.95 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.08 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.98 | 1.78 |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.78 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.64 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.69 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.80 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.73 (kèo tăng) | 2.05 |
| Đồng thuận | 1.71 | 2.05 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.57 | 2.25 |
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.55 (kèo tăng) | 2.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.63 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.58 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.57 | 2.25 |
| Đồng thuận | 1.57 | 2.25 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo giảm) | 2.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.36 (kèo tăng) | 2.71 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.45 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.40 | 2.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.75 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.24 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.23 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.19 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.26 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.25 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.77 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo giảm) | 4.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.20 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.15 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.21 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.20 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.25 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.18 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.17 (kèo tăng) | 4.75 |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.75 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo tăng) | 7.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.11 | 6.60 |
| Nhà cái 19 | 1.06 (kèo tăng) | 6.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.11 (kèo tăng) | 6.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.08 | 6.40 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 | 9.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.05 | 7.20 |
| Đồng thuận | 1.04 | 8.15 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 10.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.04 | 8.50 |
| Đồng thuận | 1.02 | 9.25 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.17 (kèo giảm) | 1.18 | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) | 2.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.17 | 1.22 | 2.25 |
| Nhà cái 8 | 1.15 (kèo giảm) | 1.17 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.11 | 1.17 | 2.04 |
| Nhà cái 25 | 1.14 | 1.22 | 2.05 |
| Nhà cái 26 | 1.15 (kèo giảm) | 1.22 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 1.20 | 2.25 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.22 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.22 | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.22 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.25 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.24 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.22 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.25 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.25 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.25 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.25 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.22 | 3.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.75 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.32 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.38 | 2.70 |
| Đồng thuận | 1.35 | 2.80 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 | 2.00 |
| Nhà cái 2 | 1.62 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.60 | 2.24 |
| Nhà cái 25 | 1.64 | 2.07 |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.10 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 | 1.67 |
| Nhà cái 2 | 2.03 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.04 | 1.71 |
| Nhà cái 25 | 2.02 | 1.67 |
| Đồng thuận | 2.04 | 1.69 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.64 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.37 | 1.53 |
| Nhà cái 25 | 2.60 | 1.40 |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.40 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.68 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.35 | 1.26 |
| Đồng thuận | 3.52 | 1.23 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
22 S. Elisor -
16 J. Lameira -
29 L. Băsceanu -
19 H. Tavares -
4 A. Crețu -
1 A. Maxim -
90 R. Sava -
31 R. R. Webster -
18 M. Rădulescu -
23 S. Teles -
7 S. Nsimba
-
11 M. Ștefănescu -
18 P. Pinho -
10 D. Nistor -
77 A. Gheorghiță -
25 A. Aliev -
21 M. Denis -
93 N. Michail -
59 A. Techereș -
12 A. Friday -
20 N. Loosli -
23 E. Capradossi -
96 L. Pall
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
2 bàn · 3 cú sút trúng đích
2 lần tắc bóng
Universitatea Craiova
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Laurenţiu Popescu TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 0 | 0 | 3 |
| 6 Vladimir Screciu HV | 90' | 8,7 | 1 | 0 | 1/2 | 55/64 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Nikola Stevanović HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 52/54 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Oleksandr Romanchuk HV | 86' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 59/66 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Heriberto Tavares HV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Tudor Băluță TV | 90' | 7,8 | 0 | 2 | 0/1 | 36/44 | 2 | 2 | 0 |
| 11 Nicușor Bancu C TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/2 | 35/39 | 3 | 2 | 0 |
| 17 Carlos Mora TV | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 0/0 | 21/27 | 2 | 3 | 0 |
| 20 Alexandru Cicâldău TV | 76' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 35/42 | 1 | 1 | 0 |
| 16 João Lameira TV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 1 | 1 | 0 |
| 29 Luca Băsceanu TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Alexandru Crețu TV DB | 4' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 30 David Matei TĐ | 83' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 26/35 | 4 | 3 | 0 |
| 12 Monday Etim TĐ | 83' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 26/30 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Assad Al-Hamlawi TĐ | 75' | 8,6 | 2 | 0 | 3/6 | 9/12 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Simon Elisor TĐ DB | 15' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 0/2 | 1 | 0 | 0 |
FC Universitatea Cluj
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ștefan Lefter TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/27 | 0 | 0 | 3 |
| 6 Iulian Cristea HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 49/53 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Alexandru Chipciu C HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 41/49 | 3 | 3 | 0 |
| 24 Dino Mikanović HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 30/37 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Florent Poulolo HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 43/50 | 0 | 0 | 0 |
| 94 Ovidiu Bic TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 42/47 | 0 | 2 | 0 |
| 29 Oucasse Mendy TV | 83' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 14/18 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Issouf Macalou TV | 69' | 5,5 | 0 | 0 | 0/1 | 11/20 | 0 | 1 | 0 |
| 98 Gabriel Simion TV | 54' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/19 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Mouhamadou Drammeh TV | 54' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Pedro Pinho TV DB | 36' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 21/28 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Dan Nistor TV DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Jovo Lukić TĐ | 83' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 11/19 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Marius Ștefănescu TĐ DB | 36' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 9/10 | 2 | 0 | 0 |
| 77 Andrei Gheorghiță TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Alibek Aliev TĐ DB | 10' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (16 trận)
- 08/09/2026 Universitatea Craiova 4-0 FC Universitatea Cluj
- 18/05/2026 Universitatea Craiova 5-0 FC Universitatea Cluj
- 14/04/2026 FC Universitatea Cluj 4-0 Universitatea Craiova
- 02/12/2025 FC Universitatea Cluj 0-0 Universitatea Craiova
- 29/07/2025 Universitatea Craiova 2-1 FC Universitatea Cluj
- 27/04/2025 FC Universitatea Cluj 2-1 Universitatea Craiova
- 15/03/2025 Universitatea Craiova 3-0 FC Universitatea Cluj
- 06/02/2025 Universitatea Craiova 1-0 FC Universitatea Cluj
+ 2 trận khác