
Neofytos Michail
Thủ môn ·
FC Universitatea Cluj
Chặng đường sự nghiệp Neofytos Michail
Neofytos Michail sinh ngày 16/12/1993, mang quốc tịch Síp; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh gia nhập Olympiakos Nicosia, năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 17/08/2018, anh được APOEL Nicosia cho PAS Giannina mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 29 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo PAS Giannina. Anh cập bến Pafos FC ngày 01/07/2024 từ Anorthosis Famagusta theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 32 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 18/19 tại VĐQG Hy Lạp ở PAS Giannina, với 29 lần, năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 100 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 57 trận cho Cyprus. Chặng hiện tại gắn với FC Universitatea Cluj, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Pafos FC dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh ra sân 2 trận với 10 pha cứu thua. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 11 trận nằm trong danh sách thi đấu cho FC Universitatea Cluj. Trong đội hình FC Universitatea Cluj, anh mang áo số 93, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Neofytos Michail đã khoác áo những đội nào?
Neofytos Michail có tên trong danh sách thi đấu của Pafos FC nhiều nhất, 32 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 18/19 tại PAS Giannina.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pafos FC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Asteras Aktor | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAS Giannina | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pafos FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 720 | 0 | 0 | 7,09 |
| Pafos FC | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 16 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Universitatea Cluj | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 681 | 0 | 0 | 6,85 |
| Cyprus | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Cyprus | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 20/21 | UEFA Nations League | 8 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Cyprus | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| Cyprus | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 26/27 | VĐQG Romania | 7 | 156 | 0 | 0 | 7,40 |
| Cyprus | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Neofytos Michail là ai?
Neofytos Michail là thủ môn người Síp 32 tuổi, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj. Neofytos Michail sinh ngày 16/12/1993, hiện 32 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 190 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 16/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Síp
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 93
- CLB hiện tại
- FC Universitatea Cluj
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Neofytos Michail đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 32, Neofytos Michail là thủ môn trong danh sách đăng ký của FC Universitatea Cluj. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 355 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Romania.
- Câu lạc bộ
- FC Universitatea Cluj
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 93
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Neofytos Michail
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Romania của Neofytos Michail: 2 trận, 10 pha cứu thua, 2 bàn thua. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,40. Thời lượng trung bình mỗi trận là 78 phút.
- 2 Trận
- 156 Phút
- 10 Cứu thua
- 2 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,40 Điểm trung bình
Neofytos Michail từng chuyển tới đâu?
Neofytos Michail gia nhập Olympiakos Nicosia theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2013. Hồ sơ định giá anh khoảng 355 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Olympiakos Nicosia | Không công bố |
| 1/1/2014 | Olympiakos Nicosia | Thoi Lakatamias | Không công bố |
| 30/6/2014 | Thoi Lakatamias | Olympiakos Nicosia | Không công bố |
| 1/7/2014 | Olympiakos Nicosia | Thoi Lakatamias | Tự do |
| 10/8/2015 | Thoi Lakatamias | Nea Salamina Famagusta | Tự do |
| 1/7/2017 | Nea Salamina Famagusta | APOEL Nicosia | 120 nghìn EUR |
| 2/7/2017 | APOEL Nicosia | Aris Limassol | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Aris Limassol | APOEL Nicosia | Trở lại sau cho mượn |
| 17/8/2018 | APOEL Nicosia | PAS Giannina | Cho mượn |
| 30/6/2019 | PAS Giannina | APOEL Nicosia | Trở lại sau cho mượn |
| 9/7/2019 | APOEL Nicosia | Asteras Aktor | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Asteras Aktor | APOEL Nicosia | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2020 | APOEL Nicosia | Olympiakos Nicosia | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Olympiakos Nicosia | APOEL Nicosia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | APOEL Nicosia | Anorthosis Famagusta | Tự do |
| 1/7/2024 | Anorthosis Famagusta | Pafos FC | Tự do |
| 1/7/2026 | Pafos FC | FC Universitatea Cluj | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Neofytos Michail
Dữ liệu đội tuyển của Neofytos Michail, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 57 trận cho Cyprus.
Cyprus 57 trận 0 bàn Lần gần nhất: 7/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Neofytos Michail
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Voluntari | 0–2 | Không vào sân |
| 14-09 | SC Oțelul Galați | 3–0 | Không vào sân |
| 07-09 | Universitatea Craiova | 4–0 | Không vào sân |
| 28-08 | FC Petrolul Ploiești | 2–3 | Không vào sân |
| 22-08 | FC Dinamo București | 2–1 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Neofytos Michail
- Neofytos Michail hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Neofytos Michail hiện khoác áo FC Universitatea Cluj, mang áo số 93 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Neofytos Michail bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Neofytos Michail 32 tuổi (sinh ngày 16/12/1993), cao 190 cm.
- Neofytos Michail bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Neofytos Michail bắt 2 trận với 10 pha cứu thua và để thủng lưới 2 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FC Universitatea Cluj
Cập nhật lần cuối: 10:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.