FC Universitatea Cluj vs SC Oțelul Galați
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,7 Ovidiu Bic FC Universitatea Cluj
- 7,7 Alexandru Chipciu FC Universitatea Cluj
- 7,5 Dorin Codrea FC Universitatea Cluj
Thông tin trận
FC Universitatea Cluj vs SC Oțelul Galați VĐQG Romania: kết quả
SC Oțelul Galați mất người từ phút 74 và trận đấu khép lại 3-0. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 1-0. Trận đấu diễn ra trên sân Cluj Arena ở Cluj Napoca.
Khoảnh khắc quyết định FC Universitatea Cluj vs SC Oțelul Galați
Quãng cuối trận có tới 2 bàn thắng, đủ để đảo mọi tính toán trước đó. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Chấm phạt đền lên tiếng ở phút 90+2 qua cú sút của A. Aliev.
FC Universitatea Cluj vs SC Oțelul Galați: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Chuỗi kết quả trước đó của SC Oțelul Galați là thua FC Rapid București 0-1, hoà FC Voluntari 2-2 và thắng FC Argeș Pitești 1-0. Trước chuyến đi này, SC Oțelul Galați thua FC Rapid București 0-1. Lần ra sân liền trước, FC Universitatea Cluj thua Universitatea Craiova 0-4.
Lịch sử đối đầu FC Universitatea Cluj và SC Oțelul Galați
FC Universitatea Cluj đã thắng 5 lần chạm trán gần nhất trước SC Oțelul Galați. FC Universitatea Cluj ghi 21 bàn qua các lần gặp, SC Oțelul Galați ghi 16. Cặp đấu này đã có 18 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu.
Số liệu nổi bật trận FC Universitatea Cluj vs SC Oțelul Galați
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về FC Universitatea Cluj với 2,16 so với 0,36. Trọng tài rút 5 thẻ vàng. FC Universitatea Cluj kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Cả hai đã đi qua 10 vòng đấu tại VĐQG Romania. Giải xếp 16 đội trên cùng một bảng. Quỹ điểm của FC Universitatea Cluj là 15 sau 9 vòng.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Ovidiu Bic nhận điểm số cao nhất trận 8,7 sau khi ghi bàn. Bên SC Oțelul Galați không ai vượt qua mốc 6,9 điểm.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.79 | 3.55 | 4.00 |
| Nhà cái 2 | 1.72 (kèo giảm) | 3.74 (kèo giảm) | 4.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 | 3.50 | 4.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.66 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.75 | 3.80 | 4.33 |
| Nhà cái 8 | 1.67 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.70 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.70 | 3.80 | 4.19 |
| Nhà cái 12 | 1.67 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.70 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.79 | 3.55 | 4.20 |
| Nhà cái 17 | 1.70 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.68 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.02 | 3.24 | 3.71 |
| Nhà cái 22 | 1.70 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 4.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.71 | 3.17 | 3.74 |
| Nhà cái 25 | 1.87 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.73 (kèo giảm) | 3.50 | 4.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.71 | 3.52 | 4.20 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.04 | 9.00 |
| Nhà cái 2 | 1.02 | 12.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.04 | 11.00 |
| Nhà cái 6 | 1.03 | 12.00 |
| Nhà cái 8 | 1.02 | 10.00 |
| Đồng thuận | 1.03 | 11.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 3.65 |
| Nhà cái 2 | 1.20 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.25 | 3.80 |
| Nhà cái 6 | 1.22 | 4.10 |
| Nhà cái 8 | 1.22 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.26 (kèo tăng) | 3.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.24 (kèo giảm) | 3.55 |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.80 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 1.95 |
| Nhà cái 2 | 1.79 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 4 | 1.85 | 1.95 |
| Nhà cái 6 | 1.80 | 2.00 |
| Nhà cái 8 | 1.77 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.81 (kèo tăng) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.80 | 2.00 |
| Nhà cái 25 | 1.84 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.95 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.00 | 1.36 |
| Nhà cái 2 | 2.88 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.90 | 1.36 |
| Nhà cái 6 | 3.10 | 1.36 |
| Nhà cái 8 | 3.00 | 1.33 |
| Nhà cái 22 | 3.06 (kèo tăng) | 1.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.20 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.00 | 1.36 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 | 1.95 |
| Nhà cái 2 | 1.73 (kèo tăng) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.73 (kèo tăng) | 2.05 |
| Nhà cái 4 | 1.80 | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.72 | 2.00 |
| Nhà cái 6 | 1.75 | 2.05 |
| Nhà cái 7 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 8 | 1.73 | 2.00 |
| Nhà cái 9 | 1.77 | 1.95 |
| Nhà cái 10 | 1.71 | 2.00 |
| Nhà cái 15 | 1.77 | 1.97 |
| Nhà cái 16 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 19 | 1.73 | 1.97 |
| Nhà cái 21 | 1.76 | 1.98 |
| Nhà cái 24 | 1.71 | 2.00 |
| Nhà cái 25 | 1.72 (kèo giảm) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.73 (kèo tăng) | 2.05 |
| Đồng thuận | 1.73 | 1.98 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.80 | 1.02 |
| Nhà cái 19 | 7.80 | 1.02 |
| Đồng thuận | 7.80 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.90 | 1.07 |
| Nhà cái 4 | 6.00 | 1.13 |
| Nhà cái 15 | 5.60 | 1.09 |
| Nhà cái 19 | 5.90 | 1.07 |
| Nhà cái 21 | 5.70 | 1.12 |
| Đồng thuận | 5.90 | 1.09 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.45 | 1.08 |
| Nhà cái 4 | 5.75 | 1.14 |
| Nhà cái 19 | 5.45 | 1.08 |
| Nhà cái 21 | 5.35 | 1.14 |
| Nhà cái 25 | 6.00 | 1.10 |
| Đồng thuận | 5.45 | 1.10 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.00 | 1.10 |
| Nhà cái 4 | 5.25 | 1.16 |
| Nhà cái 15 | 4.80 | 1.13 |
| Nhà cái 19 | 5.00 | 1.10 |
| Nhà cái 21 | 5.00 | 1.16 |
| Nhà cái 25 | 5.50 | 1.12 |
| Đồng thuận | 5.00 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.50 | 1.22 |
| Nhà cái 4 | 3.55 | 1.27 |
| Nhà cái 19 | 3.50 | 1.22 |
| Nhà cái 21 | 3.65 | 1.27 |
| Nhà cái 25 | 3.90 | 1.23 |
| Đồng thuận | 3.55 | 1.23 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.88 | 1.32 |
| Nhà cái 4 | 3.00 | 1.38 |
| Nhà cái 7 | 2.90 | 1.35 |
| Nhà cái 15 | 2.85 | 1.37 |
| Nhà cái 19 | 2.88 | 1.32 |
| Nhà cái 21 | 3.00 | 1.38 |
| Nhà cái 25 | 3.10 | 1.34 |
| Đồng thuận | 2.90 | 1.35 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.52 | 1.41 |
| Nhà cái 4 | 2.60 | 1.48 |
| Nhà cái 19 | 2.52 | 1.41 |
| Nhà cái 21 | 2.65 | 1.46 |
| Nhà cái 25 | 2.75 | 1.42 |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.42 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.21 | 1.53 |
| Nhà cái 4 | 2.30 | 1.60 |
| Nhà cái 15 | 2.25 | 1.60 |
| Nhà cái 16 | 2.30 | 1.55 |
| Nhà cái 19 | 2.21 | 1.53 |
| Nhà cái 21 | 2.30 | 1.59 |
| Nhà cái 25 | 2.40 | 1.54 |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.55 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 2 | 1.85 | 1.78 |
| Nhà cái 4 | 1.95 | 1.85 |
| Nhà cái 19 | 1.85 | 1.78 |
| Nhà cái 21 | 1.94 | 1.83 |
| Nhà cái 25 | 1.98 | 1.78 |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.81 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 | 2.10 |
| Nhà cái 3 | 1.73 | 2.00 |
| Nhà cái 4 | 1.73 | 2.08 |
| Nhà cái 7 | 1.72 | 1.97 |
| Nhà cái 10 | 1.68 | 2.05 |
| Nhà cái 16 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 21 | 1.73 | 2.07 |
| Nhà cái 24 | 1.68 | 2.05 |
| Nhà cái 25 | 1.75 | 2.00 |
| Nhà cái 26 | 1.73 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.02 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.45 | 2.41 |
| Nhà cái 4 | 1.52 | 2.42 |
| Nhà cái 19 | 1.46 | 2.43 |
| Nhà cái 21 | 1.53 | 2.45 |
| Nhà cái 25 | 1.54 | 2.38 |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.42 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.28 | 3.38 |
| Nhà cái 4 | 1.30 | 3.45 |
| Nhà cái 15 | 1.30 | 3.10 |
| Nhà cái 16 | 1.33 | 3.05 |
| Nhà cái 19 | 1.28 | 3.38 |
| Nhà cái 21 | 1.32 | 3.30 |
| Nhà cái 25 | 1.33 | 3.20 |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.30 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.20 | 3.80 |
| Nhà cái 4 | 1.25 | 3.80 |
| Nhà cái 19 | 1.20 | 3.80 |
| Nhà cái 21 | 1.26 | 3.75 |
| Nhà cái 25 | 1.27 | 3.60 |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.80 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.21 | 4.25 |
| Nhà cái 21 | 1.21 | 4.20 |
| Nhà cái 25 | 1.22 | 4.00 |
| Đồng thuận | 1.21 | 4.20 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 | 5.69 |
| Nhà cái 4 | 1.14 | 5.75 |
| Nhà cái 19 | 1.08 | 5.70 |
| Nhà cái 21 | 1.13 | 5.50 |
| Nhà cái 25 | 1.13 | 5.25 |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.69 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.00 | 9.50 |
| Nhà cái 15 | 1.05 | 7.30 |
| Nhà cái 19 | 1.00 | 9.50 |
| Đồng thuận | 1.00 | 9.50 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 | 8.70 |
| Nhà cái 15 | 1.04 | 8.50 |
| Đồng thuận | 1.03 | 8.60 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.22 | 1.20 | 1.95 |
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo giảm) | 1.24 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.20 | 1.25 | 2.00 |
| Nhà cái 6 | 1.20 | 1.25 | 2.00 |
| Nhà cái 8 | 1.20 | 1.20 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.10 | 1.17 | 2.08 |
| Nhà cái 25 | 1.21 | 1.25 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.18 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.20 | 1.25 | 2.00 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.28 | 3.40 |
| Nhà cái 3 | 1.29 | 3.30 |
| Nhà cái 4 | 1.30 | 3.40 |
| Nhà cái 5 | 1.31 | 3.30 |
| Nhà cái 7 | 1.33 | 3.15 |
| Nhà cái 9 | 1.29 | 3.40 |
| Nhà cái 10 | 1.29 | 3.25 |
| Nhà cái 21 | 1.31 | 3.20 |
| Nhà cái 24 | 1.29 | 3.25 |
| Nhà cái 25 | 1.33 | 3.10 |
| Nhà cái 26 | 1.29 | 3.30 |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.30 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.27 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.42 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.34 | 2.92 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 | 2.05 |
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.51 | 2.42 |
| Nhà cái 25 | 1.74 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.59 | 2.21 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 | 1.67 |
| Nhà cái 2 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.88 | 1.88 |
| Nhà cái 25 | 2.18 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.96 | 1.76 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.32 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.38 | 1.53 |
| Nhà cái 25 | 2.85 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.38 | 1.52 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.00 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.80 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.40 | 1.27 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
18 P. Pinho -
11 M. Ștefănescu -
25 A. Aliev -
77 A. Gheorghiță -
23 E. Capradossi -
21 M. Denis -
93 N. Michail -
2 A. Chinteș -
12 A. Friday -
59 A. Techereș -
22 F. Poulolo -
98 G. Simion
-
24 D. Bordun -
7 J. Paulino -
44 D. Zator -
8 R. Brito -
13 M. Contra -
16 D. Neicu -
18 D. Aftene -
77 A. Bălănică -
15 C. Neicu
Chơi hay nhất
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
2 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
2 lần tắc bóng
FC Universitatea Cluj
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ștefan Lefter TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/28 | 0 | 0 | 2 |
| 27 Alexandru Chipciu C HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 30/37 | 2 | 4 | 0 |
| 8 Dorin Codrea HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 71/77 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Iulian Cristea HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 65/71 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Dino Mikanović HV | 84' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 37/41 | 0 | 3 | 0 |
| 23 Elio Capradossi HV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 94 Ovidiu Bic TV | 90' | 8,7 | 1 | 0 | 1/1 | 84/89 | 2 | 3 | 0 |
| 29 Oucasse Mendy TV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/3 | 21/25 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Dan Nistor TV | 74' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 43/44 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Mouhamadou Drammeh TV | 62' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 38/39 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Issouf Macalou TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 14/24 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Pedro Pinho TV DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Jovo Lukić TĐ | 73' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Marius Ștefănescu TĐ DB | 28' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 9/13 | 1 | 1 | 0 |
| 25 Alibek Aliev TĐ DB | 17' | 7,1 | 1 | 0 | 1/2 | 3/4 | 1 | 1 | 0 |
| 77 Andrei Gheorghiță TĐ DB | 16' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
SC Oțelul Galați
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Cosmin Dur-Bozoancă TM | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/24 | 0 | 0 |
| 6 Paul Iacob C HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 40/50 | 1 | 3 |
| 3 Giannis Christopoulos HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/29 | 0 | 0 |
| 5 Habib Sylla HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 24/28 | 0 | 5 |
| 2 Milen Zhelev HV | 79' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 20/22 | 1 | 3 |
| 44 Dominick Zator HV DB | 11' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 |
| 10 Andrézinho TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 39/46 | 0 | 1 |
| 39 Teodor Lungu TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 49/56 | 0 | 2 |
| 17 Andrei Ciobanu TV | 74' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 48/56 | 1 | 1 |
| 30 Matei Frunză TV | 60' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 13/19 | 0 | 0 |
| 24 Denis Bordun TV DB | 30' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 0 | 0 |
| 8 Rafael Brito TV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 2 |
| 27 Pedro Nuno TĐ | 79' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 30/37 | 0 | 0 |
| 11 Zé Turbo TĐ | 60' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 3/6 | 0 | 0 |
| 7 João Paulino TĐ DB | 30' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (18 trận)
- 28/02/2026 FC Universitatea Cluj 4-0 SC Oțelul Galați
- 25/10/2025 SC Oțelul Galați 1-2 FC Universitatea Cluj
- 22/02/2025 SC Oțelul Galați 0-1 FC Universitatea Cluj
- 19/10/2024 FC Universitatea Cluj 2-0 SC Oțelul Galați
- 19/05/2024 SC Oțelul Galați 0-2 FC Universitatea Cluj
- 21/04/2024 SC Oțelul Galați 1-0 FC Universitatea Cluj
- 17/12/2023 FC Universitatea Cluj 0-1 SC Oțelul Galați
- 12/08/2023 SC Oțelul Galați 1-1 FC Universitatea Cluj
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.