
Alexandru Chipciu
Hậu vệ trái ·
FC Universitatea Cluj
Chặng đường sự nghiệp Alexandru Chipciu
Số liệu theo mùa của Alexandru Chipciu bắt đầu từ mùa 12/13 cùng FCSB, năm anh bước sang tuổi 23. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2012, lúc anh rời ACS SR Municipal Brașov sang FCSB, phí 1,9 triệu EUR, năm anh bước sang tuổi 23. Hồ sơ ghi cho anh 72 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn cùng 5 kiến tạo trong màu áo FCSB. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 15/16. Mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có 2 bàn. Anh cập bến RSC Anderlecht ngày 19/07/2016 từ FCSB, phí 3,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn và 4 kiến tạo qua 87 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 16/01/2020, anh chuyển từ RSC Anderlecht sang CFR 1907 Cluj theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 90 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo CFR 1907 Cluj.
Bên cạnh các CLB, anh có 43 trận cho Romania, kèm 1 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Romania trong màu áo FC Universitatea Cluj, khi anh có 5 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 34. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 22 bàn và 18 kiến tạo. Cùng quãng đó là 409 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Universitatea Cluj bắt đầu ngày 01/07/2022, khi anh đến từ CFR 1907 Cluj dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh ra sân 8 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 158 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cùng 9 kiến tạo cho FC Universitatea Cluj. Trong đội hình FC Universitatea Cluj, anh mang áo số 27, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Alexandru Chipciu
Hồ sơ sự nghiệp của Alexandru Chipciu trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở FCSB. Riêng FC Universitatea Cluj chiếm 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FCSB | 13/14 | VĐQG Romania | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 14/15 | VĐQG Romania | 8 | 0 | 0 | 1 | — |
| FCSB | 15/16 | VĐQG Romania | 27 | 0 | 7 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 19/20 | VĐQG Romania | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 20/21 | VĐQG Romania | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 21/22 | VĐQG Romania | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 22/23 | VĐQG Romania | 35 | 2917 | 1 | 2 | 7,02 |
| RSC Anderlecht | 16/17 | VĐQG Bỉ | 34 | 0 | 4 | 1 | — |
| RSC Anderlecht | 17/18 | VĐQG Bỉ | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 19/20 | VĐQG Bỉ | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 180 | 2 | 0 | 8,15 |
| FCSB | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 3 | — |
| FCSB | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 666 | 1 | 3 | 6,71 |
| AC Sparta Praha | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 163 | 0 | 0 | 6,62 |
| CFR 1907 Cluj | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 25/26 | VĐQG Romania | 37 | 2983 | 0 | 1 | 6,96 |
| CFR 1907 Cluj | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| RSC Anderlecht | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 2 | 1 | — |
| FCSB | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 195 | 0 | 0 | 6,47 |
| FC Universitatea Cluj | 23/24 | VĐQG Romania | 37 | 3105 | 5 | 4 | 7,01 |
| FC Universitatea Cluj | 24/25 | VĐQG Romania | 36 | 3213 | 0 | 2 | 6,99 |
| FC Universitatea Cluj | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 308 | 0 | 1 | 6,67 |
| Romania | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Romania | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 1 | 1 | — |
| Romania | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 27 | 0 | 0 | 6,60 |
| Romania | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Universitatea Cluj | 26/27 | VĐQG Romania | 7 | 540 | 0 | 0 | 6,63 |
| Romania | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Universitatea Cluj | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Alexandru Chipciu
Alexandru Chipciu là hậu vệ người Romania 37 tuổi, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj. Ngày sinh trong hồ sơ là 18/05/1989 — năm nay 37 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 177 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 18/5/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- FC Universitatea Cluj
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Alexandru Chipciu thuộc biên chế CLB nào?
Alexandru Chipciu thuộc biên chế FC Universitatea Cluj, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 285 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Số áo hiện tại là 27.
- Câu lạc bộ
- FC Universitatea Cluj
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Alexandru Chipciu mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Alexandru Chipciu ra sân 8 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng.
- 8 Trận
- 720 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 8 Sút
- 13 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,89 Điểm trung bình
Phong độ Alexandru Chipciu các trận vừa qua
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Alexandru Chipciu thi đấu 450 phút, trung bình 90 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,04 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Voluntari | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 14-09 | SC Oțelul Galați | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 07-09 | Universitatea Craiova | 4–0 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 28-08 | FC Petrolul Ploiești | 2–3 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 22-08 | FC Dinamo București | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
Alexandru Chipciu từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Alexandru Chipciu được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 285 nghìn EUR khi đang ở FC Universitatea Cluj (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2004 | — | — | Tự do |
| 1/7/2006 | — | — | Tự do |
| 1/7/2008 | ACS SR Municipal Brașov | — | Không công bố |
| 1/10/2008 | — | — | Không công bố |
| 1/11/2008 | — | — | Không công bố |
| 30/6/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2012 | ACS SR Municipal Brașov | FCSB | 1,9 triệu EUR |
| 19/7/2016 | FCSB | RSC Anderlecht | 3,0 triệu EUR |
| 3/7/2018 | RSC Anderlecht | AC Sparta Praha | Cho mượn |
| 30/6/2019 | AC Sparta Praha | RSC Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2020 | RSC Anderlecht | CFR 1907 Cluj | Tự do |
| 18/1/2020 | RSC Anderlecht | CFR 1907 Cluj | Tự do |
| 1/7/2022 | CFR 1907 Cluj | FC Universitatea Cluj | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Alexandru Chipciu
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Alexandru Chipciu có 43 trận cho Romania và ghi 1 bàn.
Romania 43 trận 1 bàn Lần gần nhất: 18/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Alexandru Chipciu
- Thành tích ghi bàn của Alexandru Chipciu mùa 26/27 ra sao?
- Alexandru Chipciu ra sân 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania và ghi 0 bàn.
- Alexandru Chipciu đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alexandru Chipciu đang thuộc biên chế FC Universitatea Cluj, mang áo số 27 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Alexandru Chipciu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alexandru Chipciu 37 tuổi (sinh ngày 18/05/1989), cao 177 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FC Universitatea Cluj
Cập nhật lần cuối: 12:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.