FC Rapid București vs Universitatea Craiova
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,8 Nikola Stevanović Universitatea Craiova
- 7,6 Filip Stojilković FC Rapid București
- 7,6 Laurenţiu Popescu Universitatea Craiova
Thông tin trận
Nhìn lại trận FC Rapid București vs Universitatea Craiova
Mỗi đội mang về một điểm sau khi FC Rapid București và Universitatea Craiova hoà 1-1. Sân đấu là Stadionul Rapid-Giulesti. Đây là trận thuộc vòng 7.
Diễn biến trận FC Rapid București vs Universitatea Craiova
N. Stevanović mở tỷ số cho Universitatea Craiova ở phút 29. Hiệp một có 1 trong tổng số 2 bàn.
Thứ hạng và điểm số của FC Rapid București, Universitatea Craiova
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 1 điểm, nghiêng về FC Rapid București. Bảng đấu gồm 16 đội. Quỹ điểm của FC Rapid București là 21 sau 10 vòng.
Cá nhân nổi bật của FC Rapid București và Universitatea Craiova
David Matei là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 4 đường chuyền quyết định. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Universitatea Craiova đã khác.
Phong độ của FC Rapid București và Universitatea Craiova trước trận
Trước trận này, FC Rapid București có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Lần ra sân liền trước, FC Rapid București thắng FC Petrolul Ploiești 2-0. Universitatea Craiova thua FC Ararat-Armenia 0-1 ở lần ra sân liền trước.
Cặp đấu này đã có những gì?
Trong lịch sử đối đầu có 7 trận hoà giữa hai đội. FC Rapid București ghi 22 bàn qua các lần gặp, Universitatea Craiova ghi 29. Hai đội là chỗ quen mặt với 21 lần chạm trán.
Số liệu nổi bật trận FC Rapid București vs Universitatea Craiova
FC Rapid București hưởng 3 quả phạt góc, Universitatea Craiova có 3. Trận đấu ghi nhận 3 cơ hội rõ rệt. Trọng tài rút 7 thẻ vàng.
Khoảnh khắc quyết định FC Rapid București vs Universitatea Craiova
Bàn gỡ hoà ở phút 67 kéo trận đấu sang một hướng khác. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.70 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.72 (kèo giảm) | 3.28 (kèo giảm) | 2.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.62 (kèo giảm) | 3.10 | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.75 (kèo giảm) | 3.30 | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.70 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.60 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.61 (kèo giảm) | 3.35 | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.70 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.60 (kèo giảm) | 3.20 | 2.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.75 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.80 | 3.10 | 2.50 |
| Nhà cái 17 | 2.60 (kèo giảm) | 3.20 | 2.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.56 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.59 | 3.18 | 2.65 |
| Nhà cái 22 | 2.76 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.56 | 2.93 | 2.28 |
| Nhà cái 25 | 2.70 | 3.20 | 2.45 |
| Nhà cái 26 | 2.70 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 2.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.70 | 3.20 | 2.45 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 (kèo giảm) | 8.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.02 | 8.20 |
| Nhà cái 4 | 1.07 | 9.00 |
| Nhà cái 6 | 1.05 | 9.00 |
| Nhà cái 8 | 1.04 | 8.50 |
| Đồng thuận | 1.05 | 8.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.33 | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.29 | 3.04 |
| Nhà cái 4 | 1.33 | 3.25 |
| Nhà cái 6 | 1.33 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.30 | 3.20 |
| Nhà cái 22 | 1.33 (kèo tăng) | 3.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.27 | 3.35 |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.25 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 | 1.75 |
| Nhà cái 2 | 2.01 | 1.76 |
| Nhà cái 4 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.05 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.97 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.07 (kèo tăng) | 1.76 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.04 | 1.76 |
| Nhà cái 25 | 1.90 | 1.78 |
| Đồng thuận | 2.02 | 1.75 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.55 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 3.34 | 1.24 |
| Nhà cái 4 | 3.75 | 1.25 |
| Nhà cái 6 | 3.50 | 1.29 |
| Nhà cái 8 | 3.60 | 1.25 |
| Nhà cái 22 | 3.69 (kèo tăng) | 1.27 |
| Nhà cái 25 | 3.35 | 1.27 |
| Đồng thuận | 3.55 | 1.27 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 4 | 1.83 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.78 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.80 | 2.00 |
| Nhà cái 7 | 1.80 | 1.90 |
| Nhà cái 8 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 9 | 1.88 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.80 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.82 (kèo tăng) | 1.95 |
| Nhà cái 16 | 1.80 | 1.90 |
| Nhà cái 19 | 1.80 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.79 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.80 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.75 | 1.95 |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.91 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.65 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 8.70 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.68 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.65 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 4.90 | 1.13 |
| Nhà cái 15 | 6.50 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 6.70 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 6.00 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 5.75 | 1.12 |
| Đồng thuận | 6.00 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.20 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 7.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 6.20 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 5.50 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 6.50 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.20 | 1.08 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.75 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 5.80 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 5.75 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 6.00 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 6.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.90 | 1.10 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.82 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.25 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.86 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.95 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 4.00 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.95 | 1.21 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.95 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.65 | 1.43 |
| Nhà cái 21 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.10 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.10 | 1.34 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.25 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.71 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.65 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.70 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.65 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.67 | 1.43 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.31 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.42 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.35 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.20 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.31 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.25 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.25 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.28 | 1.58 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 1.91 |
| Nhà cái 2 | 1.85 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.98 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.85 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.83 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.84 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.86 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.66 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.61 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.66 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.62 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.66 | 2.10 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.52 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.46 (kèo tăng) | 2.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.44 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.45 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.42 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.27 (kèo tăng) | 3.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.30 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.27 | 3.40 |
| Nhà cái 19 | 1.27 (kèo tăng) | 3.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.26 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.27 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.30 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.27 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.21 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.22 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.22 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.58 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo tăng) | 3.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.23 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.20 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.17 (kèo tăng) | 3.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.18 (kèo tăng) | 4.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.17 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.18 | 4.04 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo tăng) | 5.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.10 (kèo tăng) | 5.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.12 | 5.90 |
| Nhà cái 25 | 1.10 | 6.00 |
| Đồng thuận | 1.10 | 5.50 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 7.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.05 | 7.10 |
| Nhà cái 19 | 1.03 (kèo tăng) | 7.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.50 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 | 8.10 |
| Nhà cái 15 | 1.04 | 7.90 |
| Nhà cái 19 | 1.02 | 8.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.00 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 (kèo tăng) | 1.25 | 1.42 |
| Nhà cái 2 | 1.49 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.53 | 1.33 | 1.36 |
| Nhà cái 6 | 1.53 | 1.30 | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.47 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.43 | 1.25 | 1.34 |
| Nhà cái 25 | 1.47 | 1.28 | 1.38 |
| Nhà cái 26 | 1.50 | 1.35 | 1.40 |
| Đồng thuận | 1.50 | 1.30 | 1.40 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.30 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.25 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.25 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.30 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.30 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.25 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.30 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.25 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.30 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.55 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.20 (kèo giảm) | 3.59 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.30 | 3.10 |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.34 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.44 (kèo giảm) | 2.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.48 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.50 | 2.32 |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.50 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.73 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.77 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.81 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.84 | 1.83 |
| Đồng thuận | 1.79 | 1.94 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 | 1.73 |
| Nhà cái 2 | 2.22 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.91 | 1.80 |
| Nhà cái 22 | 2.29 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.30 | 1.52 |
| Đồng thuận | 2.22 | 1.58 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.93 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.00 | 1.30 |
| Đồng thuận | 2.96 | 1.31 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
7 M. Kamara -
55 R. Pop -
13 D. Ciobotariu -
66 L. Ouedraogo -
22 V. Bubanja -
99 B. Ungureanu -
42 A. Kumer -
23 C. Manea -
79 E. A. Tape -
88 O. E. Sawy -
90 T. Jambor -
77 J. Kodor
-
7 S. Nsimba -
23 S. Teles -
12 M. Etim -
29 L. Băsceanu -
4 A. Crețu -
1 A. Maxim -
90 R. Sava -
31 R. R. Webster -
18 M. Rădulescu -
22 S. Elisor -
19 H. Tavares
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 4 cú sút trúng đích
5 lần cứu thua
FC Rapid București
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Marian Aioani TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 0 | 0 | 5 |
| 6 Lars Kramer C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 64/70 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Răzvan Onea HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 28/33 | 4 | 0 | 0 |
| 5 Alexandru Paşcanu HV | 79' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 42/51 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Robert Sălceanu HV | 67' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/28 | 1 | 0 | 0 |
| 66 Latif Ouedraogo HV DB | 11' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 2 | 0 |
| 13 Denis Ciobotariu HV DB | 11' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/16 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Cătălin Vulturar TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 36/41 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Constantin Grameni TV | 79' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 42/51 | 0 | 1 | 0 |
| 44 Chec Bebel Doumbia TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 1 | 0 |
| 55 Rareș Pop TV DB | 23' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Vladan Bubanja TV DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Filip Stojilković TĐ | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 4/7 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Alex Dobre TĐ | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/3 | 18/26 | 1 | 0 | 0 |
| 80 Olimpiu Moruțan TĐ | 79' | 7,3 | 0 | 1 | 1/2 | 18/24 | 3 | 0 | 0 |
| 7 Mohammed Kamara TĐ DB | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 9/15 | 1 | 0 | 0 |
Universitatea Craiova
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Laurenţiu Popescu TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/25 | 0 | 0 | 5 |
| 24 Nikola Stevanović HV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/2 | 36/39 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Vladimir Screciu HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 68/76 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Oleksandr Romanchuk HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 54/72 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Nicușor Bancu C TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 47/56 | 3 | 2 | 0 |
| 17 Carlos Mora TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 22/32 | 0 | 3 | 0 |
| 20 Alexandru Cicâldău TV | 89' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 46/55 | 3 | 2 | 0 |
| 8 Tudor Băluță TV | 63' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 28/32 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Samuel Teles TV DB | 27' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 24/25 | 1 | 1 | 0 |
| 29 Luca Băsceanu TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Alexandru Crețu TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 30 David Matei TĐ | 81' | 7,1 | 0 | 1 | 1/3 | 30/35 | 4 | 1 | 0 |
| 10 Ștefan Baiaram TĐ | 63' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 18/22 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Steven Nsimba TĐ DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 9/11 | 3 | 0 | 0 |
| 9 Assad Al-Hamlawi TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Monday Etim TĐ DB | 27' | 6,4 | 0 | 0 | 1/3 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (21 trận)
- 01/09/2026 FC Rapid București 1-1 Universitatea Craiova
- 26/05/2026 FC Rapid București 0-0 Universitatea Craiova
- 20/04/2026 Universitatea Craiova 1-0 FC Rapid București
- 09/03/2026 FC Rapid București 1-1 Universitatea Craiova
- 03/11/2025 Universitatea Craiova 2-2 FC Rapid București
- 03/05/2025 Universitatea Craiova 1-2 FC Rapid București
- 30/03/2025 FC Rapid București 1-2 Universitatea Craiova
- 26/01/2025 FC Rapid București 1-0 Universitatea Craiova
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.