
Olimpiu Moruțan
Tiền đạo cánh phải ·
FC Rapid București
Olimpiu Moruțan: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Olimpiu Moruțan thuộc biên chế FC Rapid București, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh rời FC Universitatea Cluj U19 sang FC Universitatea Cluj, năm anh bước sang tuổi 16. Anh cập bến FC Botoșani ngày 31/08/2016 từ FC Universitatea Cluj theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 58 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở FC Botoșani tại VĐQG Romania, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 21 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến FCSB ngày 01/07/2018 từ FC Botoșani theo mức phí 1,2 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 105 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Galatasaray là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 22. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn và 14 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 282 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 15 trận cho Romania, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Anh đến FC Rapid București ngày 23/01/2026 từ Aris Thessaloniki dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Romania ghi nhận anh ra sân 10 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 28 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 7 kiến tạo trong màu áo FC Rapid București. Trong đội hình FC Rapid București, anh khoác áo số 80, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp Olimpiu Moruțan theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Olimpiu Moruțan ghi 8 bàn qua 282 lần có tên trong danh sách thi đấu. 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FCSB. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Galatasaray | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 1069 | 3 | 3 | 6,78 |
| FC Botoșani | 16/17 | VĐQG Romania | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Botoșani | 17/18 | VĐQG Romania | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 18/19 | VĐQG Romania | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 19/20 | VĐQG Romania | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 20/21 | VĐQG Romania | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 21/22 | VĐQG Romania | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Galatasaray | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 329 | 0 | 1 | 6,63 |
| MKE Ankaragücü | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2128 | 2 | 3 | 6,90 |
| FC Rapid București | 25/26 | VĐQG Romania | 18 | 1195 | 1 | 3 | 6,87 |
| Aris Thessaloniki | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 17 | 564 | 0 | 0 | 6,65 |
| Galatasaray | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,40 |
| FCSB | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aris Thessaloniki | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Rapid București | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 123 | 0 | 0 | 7,13 |
| Romania | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Rapid București | 26/27 | VĐQG Romania | 10 | 716 | 2 | 4 | 7,28 |
| Romania | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Romania | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 58 | 0 | 2 | 8,70 |
| Romania | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pisa | — | Coppa Italia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Olimpiu Moruțan
Olimpiu Moruțan là tiền đạo mang quốc tịch Romania và đang thuộc biên chế FC Rapid București. Hồ sơ ghi Olimpiu Moruțan chào đời ngày 25/04/1999, tức 27 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 172 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 25/4/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 80
- CLB hiện tại
- FC Rapid București
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,7 triệu EUR (ước tính)
Olimpiu Moruțan đang khoác áo đội nào?
Olimpiu Moruțan thi đấu cho FC Rapid București tại VĐQG Romania theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,7 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến FC Rapid București trong hồ sơ là 23/01/2026.
- Câu lạc bộ
- FC Rapid București
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 80
- Gia nhập
- 23/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,7 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Olimpiu Moruțan
Sau 10 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Olimpiu Moruțan đóng góp 2 bàn và 4 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,28 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 72 phút.
- 10 Trận
- 716 Phút
- 2 Bàn thắng
- 4 Kiến tạo
- 22 Sút
- 36 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,28 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Olimpiu Moruțan
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Olimpiu Moruțan thi đấu 394 phút, trung bình 79 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 7,36.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | FC Argeș Pitești | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | FC Voluntari | 2–1 | 90 | 0/1 | 7,7 |
| 06-09 | SC Oțelul Galați | 0–1 | 90 | 0/1 | 7,6 |
| 31-08 | Universitatea Craiova | 1–1 | 79 | 0/1 | 7,3 |
| 21-08 | FC Petrolul Ploiești | 0–2 | 45 | 1/1 | 7,8 |
Lịch sử chuyển nhượng Olimpiu Moruțan
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Olimpiu Moruțan là từ FC Universitatea Cluj U19 sang FC Universitatea Cluj ngày 01/07/2015, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,7 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | FC Universitatea Cluj U19 | FC Universitatea Cluj | Không công bố |
| 31/8/2016 | FC Universitatea Cluj | FC Botoșani | Tự do |
| 1/7/2018 | FC Botoșani | FCSB | 1,2 triệu EUR |
| 25/8/2021 | FCSB | Galatasaray | 4,1 triệu EUR |
| 4/8/2022 | Galatasaray | Pisa | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Pisa | Galatasaray | Trở lại sau cho mượn |
| 20/8/2023 | Galatasaray | MKE Ankaragücü | 3,0 triệu EUR |
| 30/8/2024 | MKE Ankaragücü | Pisa | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Pisa | MKE Ankaragücü | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2025 | MKE Ankaragücü | Aris Thessaloniki | Tự do |
| 23/1/2026 | Aris Thessaloniki | FC Rapid București | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Olimpiu Moruțan
Dữ liệu đội tuyển của Olimpiu Moruțan, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 15 trận cho Romania.
Romania 15 trận 0 bàn Lần gần nhất: 6/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Olimpiu Moruțan
- Thành tích ghi bàn của Olimpiu Moruțan mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Olimpiu Moruțan ghi 2 bàn sau 10 trận và có 4 kiến tạo.
- Olimpiu Moruțan đang khoác áo đội bóng nào?
- Olimpiu Moruțan hiện khoác áo FC Rapid București, mang áo số 80 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Olimpiu Moruțan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Olimpiu Moruțan 27 tuổi (sinh ngày 25/04/1999), cao 172 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FC Rapid București
Cập nhật lần cuối: 04:05 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.