FC Rapid București vs FC Voluntari
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,0 Lars Kramer FC Rapid București
- 7,8 Metod Jurhar FC Voluntari
- 7,7 Olimpiu Moruțan FC Rapid București
Thông tin trận
FC Rapid București vs FC Voluntari VĐQG Romania: kết quả
Những phút cuối định đoạt tất cả khi FC Rapid București ghi bàn ở phút 86. Bảng điện tử dừng ở 2-1. Cặp đấu nằm ở vòng 9.
Khoảnh khắc quyết định FC Rapid București vs FC Voluntari
Trận đấu chỉ ngã ngũ ở phút 86 bằng bàn thắng của FC Rapid București. Phần lớn thời gian trận đấu chưa có đội nào nắm chắc lợi thế. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
FC Rapid București thuộc nhóm tranh vô địch trong khi FC Voluntari nằm ở nhóm tranh suất trụ hạng. Hiệu số hiện tại nghiêng về FC Rapid București. Bảng đấu gồm 16 đội.
Ai chơi hay nhất trận FC Rapid București vs FC Voluntari?
Lars Kramer nhận điểm số cao nhất trận 8,0 sau khi ghi bàn. Khung thành FC Voluntari bị thử thách liên tục suốt trận. 5 cú dứt điểm của Olimpiu Moruțan đều chưa đi tới đích cuối cùng.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Trước trận này, FC Rapid București có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, FC Voluntari thắng FC Argeș Pitești 1-0. Lần ra sân liền trước, FC Rapid București thắng SC Oțelul Galați 1-0.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
FC Rapid București hưởng 5 quả phạt góc, FC Voluntari có 2. Trận đấu ghi nhận 6 cơ hội rõ rệt. Trọng tài rút 6 thẻ vàng.
Mạch bàn thắng của FC Rapid București và FC Voluntari
Bàn cuối cùng của trận thuộc về L. Kramer ở phút 86. Trận đấu có bàn phản lưới nhà ở phút 58.
FC Rapid București vs FC Voluntari qua các lần chạm trán
Trong lịch sử đối đầu có 1 trận hoà giữa hai đội. Tổng bàn thắng đối đầu là 9 cho FC Rapid București và 7 cho FC Voluntari. Hai đội là chỗ quen mặt với 7 lần chạm trán.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 62%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.51 | 3.95 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 6.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 6.00 |
| Nhà cái 4 | 1.44 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 6.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.47 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.45 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.49 (kèo giảm) | 4.00 | 5.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.45 | 4.30 | 5.96 |
| Nhà cái 12 | 1.44 (kèo tăng) | 4.35 (kèo tăng) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.48 (kèo giảm) | 3.90 | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.51 (kèo tăng) | 4.10 | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.53 | 4.00 | 6.00 |
| Nhà cái 17 | 1.48 (kèo giảm) | 3.90 | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.45 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.43 | 4.25 | 7.24 |
| Nhà cái 22 | 1.47 (kèo giảm) | 4.45 (kèo tăng) | 6.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.44 (kèo tăng) | 3.74 (kèo tăng) | 5.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.55 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.44 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 6.00 |
| Đồng thuận | 1.46 | 4.05 | 6.00 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.04 (kèo giảm) | 9.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 12.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.04 | 11.00 |
| Nhà cái 6 | 1.03 | 12.00 |
| Nhà cái 8 | 1.02 | 10.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 11.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo giảm) | 3.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.25 | 3.70 |
| Nhà cái 6 | 1.25 | 4.10 |
| Nhà cái 8 | 1.22 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.25 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.20 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.80 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 1.93 |
| Nhà cái 2 | 1.77 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 4 | 1.85 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.80 | 1.90 |
| Nhà cái 8 | 1.73 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.78 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.84 (kèo tăng) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.72 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.78 | 1.95 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.00 | 1.35 |
| Nhà cái 2 | 2.83 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 3.00 | 1.33 |
| Nhà cái 6 | 3.10 | 1.36 |
| Nhà cái 8 | 2.88 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.97 (kèo giảm) | 1.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.85 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.97 | 1.36 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.10 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.05 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.90 | 1.87 |
| Nhà cái 7 | 2.15 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.85 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.15 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.15 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.13 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.10 (kèo tăng) | 1.64 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.02 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.15 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.15 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.05 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.65 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.75 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 6.00 (kèo tăng) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 6.75 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.75 | 1.06 |
Chủ chấp 3 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.39 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.40 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 6.30 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.39 | 1.06 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.95 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.00 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 5.40 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 5.90 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 6.30 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 6.00 (kèo tăng) | 1.12 |
| Đồng thuận | 5.97 | 1.10 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.24 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.25 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.20 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 4.55 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 4.25 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.25 | 1.18 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.42 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 3.60 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.45 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.95 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.90 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.60 | 1.23 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.04 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.97 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.35 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.10 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.10 | 1.31 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.76 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.90 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.05 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.89 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.25 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.10 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.05 | 1.33 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.26 (kèo tăng) | 1.59 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.19 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.45 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.25 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.59 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.91 (kèo tăng) | 1.80 |
| Nhà cái 2 | 1.97 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.98 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.93 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.93 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.97 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.95 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.93 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.95 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.77 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.70 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.86 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.73 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.02 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo tăng) | 2.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.46 (kèo tăng) | 2.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.61 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.50 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.40 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.35 (kèo tăng) | 2.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.34 (kèo tăng) | 2.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.47 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.40 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.78 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.31 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.39 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.33 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.13 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.21 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.15 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.25 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.20 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.20 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 7.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.08 (kèo giảm) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.03 (kèo tăng) | 7.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.12 (kèo giảm) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.10 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.08 | 6.50 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 21 | 1.10 (kèo giảm) | 6.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 6.30 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.07 | 1.17 | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo giảm) | 1.19 (kèo giảm) | 2.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.13 | 1.22 | 2.45 |
| Nhà cái 6 | 1.10 (kèo giảm) | 1.20 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.13 | 1.14 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.05 (kèo giảm) | 1.16 | 2.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.10 (kèo giảm) | 1.19 (kèo giảm) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.11 (kèo giảm) | 1.22 | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 1.19 | 2.48 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.06 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.08 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.08 (kèo giảm) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.11 (kèo giảm) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.10 (kèo giảm) | 6.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.09 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.09 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.12 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.09 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.10 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.08 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 6.50 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.29 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.22 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo tăng) | 2.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.52 | 2.38 |
| Nhà cái 25 | 1.50 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.36 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.83 | 1.83 |
| Nhà cái 2 | 1.86 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.90 | 1.87 |
| Nhà cái 25 | 1.81 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.85 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.36 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.44 | 1.50 |
| Nhà cái 25 | 2.28 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.36 | 1.50 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.18 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.90 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.04 | 1.31 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
19 R. Onea -
7 M. Kamara -
66 L. Ouedraogo -
22 V. Bubanja -
77 J. Kodor -
68 R. Ducan -
79 E. A. Tape -
13 D. Ciobotariu -
18 S. Sinyan -
44 C. Doumbia -
20 A. Sucu -
90 T. Jambor
-
4 D. Dumbrăvanu -
29 A. Chică-Roșă -
23 M. Mamić -
10 C. Merloi -
22 N. Rodrigues -
12 B. Ștefan -
14 E. Chioveanu -
25 D. Kiki -
28 M. Ștefan -
21 R. Petculescu -
99 I. Vencu
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
6 lần cứu thua
1 kiến tạo · 8 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
FC Rapid București
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Bogdan Ungureanu TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 0 | 5 |
| 6 Lars Kramer C HV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 80/85 | 0 | 4 | 0 |
| 5 Alexandru Paşcanu HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 1/1 | 67/77 | 1 | 2 | 0 |
| 27 Ebenezer Annan HV | 70' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 38/47 | 0 | 3 | 0 |
| 19 Răzvan Onea HV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 24/35 | 1 | 2 | 0 |
| 23 Cristian Manea HV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 18/23 | 1 | 2 | 0 |
| 66 Latif Ouedraogo HV DB | 20' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 80 Olimpiu Moruțan TV | 90' | 7,7 | 0 | 1 | 1/5 | 27/37 | 8 | 1 | 0 |
| 29 Alex Dobre TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/3 | 28/34 | 6 | 1 | 0 |
| 8 Constantin Grameni TV | 77' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 41/50 | 3 | 2 | 0 |
| 15 Cătălin Vulturar TV | 71' | 7,7 | 0 | 0 | 1/3 | 37/48 | 0 | 1 | 0 |
| 55 Rareș Pop TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 11/11 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Vladan Bubanja TV DB | 19' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Filip Stojilković TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Mohammed Kamara TĐ DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 8/9 | 0 | 2 | 0 |
| 77 Jason Kodor TĐ DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
FC Voluntari
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Metod Jurhar TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/34 | 0 | 0 | 6 |
| 44 Mihael Onișa HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 38/50 | 1 | 3 | 0 |
| 30 Alexandru Șuteu HV | 90' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 18/29 | 2 | 6 | 0 |
| 5 Denis Haruț HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 28/35 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Radu Crişan HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 26/33 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Daniel Dumbrăvanu HV DB | 15' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Matej Mamić HV DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Ion Gheorghe C TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 2/3 | 25/34 | 2 | 2 | 0 |
| 40 Lovro Cvek TV | 89' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 30/40 | 1 | 5 | 0 |
| 19 Marvin Schieb TV | 87' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 10/13 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Remus Guțea TV | 87' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 16/24 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Nuno Rodrigues TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 90 Mihai Roman II TĐ | 75' | 7,2 | 1 | 0 | 1/3 | 11/18 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Matko Babić TĐ | 75' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 9/14 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Adrian Chică-Roșă TĐ DB | 15' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Cristian Merloi TĐ DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (7 trận)
- 13/09/2026 FC Rapid București 2-1 FC Voluntari
- 10/12/2023 FC Rapid București 1-2 FC Voluntari
- 08/08/2023 FC Voluntari 2-1 FC Rapid București
- 05/02/2023 FC Rapid București 4-1 FC Voluntari
- 04/09/2022 FC Voluntari 0-1 FC Rapid București
- 09/02/2022 FC Voluntari 0-0 FC Rapid București
- 25/09/2021 FC Rapid București 0-1 FC Voluntari
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.