
Mihai Roman II
Tiền đạo cắm ·
FC Voluntari
Câu chuyện sự nghiệp Mihai Roman II
Mihai Roman II sinh ngày 31/05/1992, mang quốc tịch Romania; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 9 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2010, lúc anh gia nhập FCU 1948 Craiova, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2011, anh rời FCU 1948 Craiova sang FC Petrolul Ploiești theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 18 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Petrolul Ploiești. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Sageata Navodari tại VĐQG Romania ở mùa 13/14, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Ngày 31/08/2015, anh từ FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu chuyển tới NEC Nijmegen với mức phí 350 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 20 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo NEC Nijmegen.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại VĐQG Romania trong màu áo FC Botoșani, khi anh có 5 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 30. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại VĐQG Romania cùng FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu, khi anh ghi 6 bàn, năm anh bước sang tuổi 22. Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 18 bàn cùng 5 kiến tạo. Anh có 226 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 1 trận trong màu áo Romania. Ở FC Voluntari, dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Romania ghi nhận anh ghi 2 bàn sau 8 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn qua 10 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Voluntari. Trong đội hình FC Voluntari, anh khoác áo số 90, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Mihai Roman II qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Mihai Roman II trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 9 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 18 bàn qua 226 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sageata Navodari | 13/14 | VĐQG Romania | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | 14/15 | VĐQG Romania | 12 | 0 | 6 | 1 | — |
| FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | 15/16 | VĐQG Romania | 9 | 0 | 3 | 1 | — |
| ACS Politehnica Timișoara | 17/18 | VĐQG Romania | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 17/18 | VĐQG Romania | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Botoșani | 18/19 | VĐQG Romania | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 19/20 | VĐQG Romania | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Botoșani | 21/22 | VĐQG Romania | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Botoșani | 22/23 | VĐQG Romania | 32 | 1942 | 5 | 3 | 6,77 |
| Universitatea Craiova | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| NEC Nijmegen | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 20 | 428 | 1 | 0 | 6,63 |
| FC Argeș Pitești | 25/26 | VĐQG Romania | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Voluntari | 25/26 | VĐQG Romania | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Botoșani | 23/24 | VĐQG Romania | 5 | 337 | 1 | 0 | 6,80 |
| FC Petrolul Ploiești | 23/24 | VĐQG Romania | 18 | 414 | 0 | 0 | 6,65 |
| Romania | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Voluntari | 26/27 | VĐQG Romania | 8 | 480 | 2 | 0 | 6,34 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Mihai Roman II
Mihai Roman II là tiền đạo 34 tuổi đang chơi cho FC Voluntari. Ở FC Voluntari, anh khoác áo số 90. Ràng buộc hợp đồng với FC Voluntari kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 31/5/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 90
- CLB hiện tại
- FC Voluntari
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Mihai Roman II thuộc biên chế CLB nào?
Mihai Roman II thi đấu cho FC Voluntari tại VĐQG Romania theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 52 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- FC Voluntari
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 90
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Mihai Roman II
Sau 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Mihai Roman II đóng góp 2 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,34. Thời lượng trung bình mỗi trận là 60 phút.
- 8 Trận
- 480 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 14 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,34 Điểm trung bình
Mihai Roman II thi đấu thế nào gần đây?
Mihai Roman II chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 5 trận ra sân gần nhất. Tổng cộng anh ghi 1 bàn trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Universitatea Cluj | 0–2 | 72 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | FC Rapid București | 2–1 | 75 | 1/0 | 7,2 |
| 07-09 | FC Argeș Pitești | 1–0 | 67 | 0/0 | 6,6 |
| 28-08 | SC Oțelul Galați | 2–2 | 34 | 0/0 | 6,4 |
| 23-08 | Universitatea Craiova | 3–1 | 64 | 0/0 | 6,2 |
Lịch sử chuyển nhượng Mihai Roman II
Giá trị chuyển nhượng của Mihai Roman II được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 52 nghìn EUR khi đang ở FC Voluntari (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: FCU 1948 Craiova sang FC Petrolul Ploiești ngày 01/07/2011, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2010 | — | FCU 1948 Craiova | Không công bố |
| 1/7/2011 | FCU 1948 Craiova | FC Petrolul Ploiești | Tự do |
| 28/7/2012 | FC Petrolul Ploiești | FC Universitatea Cluj | Cho mượn |
| 31/12/2012 | FC Universitatea Cluj | FC Petrolul Ploiești | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2013 | FC Petrolul Ploiești | CS Turnu Severin | Cho mượn |
| 30/6/2013 | CS Turnu Severin | FC Petrolul Ploiești | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | FC Petrolul Ploiești | Sageata Navodari | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Sageata Navodari | FC Petrolul Ploiești | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | FC Petrolul Ploiești | FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | Tự do |
| 31/8/2015 | FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | NEC Nijmegen | 350 nghìn EUR |
| 10/8/2016 | NEC Nijmegen | Maccabi Petach Tikva | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Maccabi Petach Tikva | NEC Nijmegen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | NEC Nijmegen | Universitatea Craiova | 125 nghìn EUR |
| 1/1/2018 | Universitatea Craiova | ACS Politehnica Timișoara | Cho mượn |
| 16/2/2018 | Universitatea Craiova | — | Không công bố |
| 30/6/2018 | ACS Politehnica Timișoara | Universitatea Craiova | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2018 | Universitatea Craiova | FC Botoșani | Cho mượn |
| 30/6/2019 | FC Botoșani | Universitatea Craiova | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2022 | Universitatea Craiova | FC Botoșani | Tự do |
| 23/8/2023 | FC Botoșani | FC Petrolul Ploiești | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mihai Roman II khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Mihai Roman II có 1 trận trong màu áo Romania.
Romania 1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 18/11/2014
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mihai Roman II
- Mihai Roman II hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mihai Roman II hiện khoác áo FC Voluntari, mang áo số 90 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Mihai Roman II bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mihai Roman II 34 tuổi (sinh ngày 31/05/1992), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mihai Roman II mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Mihai Roman II ghi 2 bàn sau 8 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FC Voluntari
Cập nhật lần cuối: 05:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.