
Matko Babić
Tiền đạo ·
FC Voluntari
Lịch sử chuyển nhượng Matko Babić
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Matko Babić rời Lokomotiva Zagreb U19 để tới NK Rudeš (12/08/2016). Hồ sơ ghi nhận tất cả 15 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/8/2016 | Lokomotiva Zagreb U19 | NK Rudeš | Không công bố |
| 1/7/2017 | Lokomotiva Zagreb U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Không công bố |
| 1/7/2019 | NK Lokomotiva Zagreb | HNK Rijeka | Không công bố |
| 18/2/2020 | HNK Rijeka | MFK Karviná | Cho mượn |
| 30/6/2020 | MFK Karviná | HNK Rijeka | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2020 | HNK Rijeka | AEL Limassol | Không công bố |
| 18/8/2021 | AEL Limassol | PAEEK Kyrenia | Không công bố |
| 30/6/2022 | PAEEK Kyrenia | AEL Limassol | Không công bố |
| 22/7/2022 | AEL Limassol | No team | Không công bố |
| 24/9/2022 | No team | FC Hermannstadt | Cho mượn |
| 1/7/2023 | FC Hermannstadt | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 10/11/2023 | No team | Kalcer Radomlje | Không công bố |
| 8/2/2024 | Kalcer Radomlje | NK Rudeš | Tự do |
| 9/7/2024 | NK Rudeš | CSC 1599 Șelimbăr | Tự do |
| 1/7/2025 | CSC 1599 Șelimbăr | FC Voluntari | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Matko Babić, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Matko Babić là ngày 12/08/2016, khi anh từ Lokomotiva Zagreb U19 chuyển tới NK Rudeš — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến FC Voluntari ngày 01/07/2025 từ CSC 1599 Șelimbăr theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Romania ghi nhận anh có 10 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 11 trận có tên trong danh sách thi đấu cho FC Voluntari. Trong đội hình FC Voluntari, anh mang áo số 9, có hợp đồng tới 30/06/2027.
AEL Limassol đón anh ngày 28/07/2020 từ HNK Rijeka. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 24/09/2022, anh rời No team sang FC Hermannstadt theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 29 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Hermannstadt. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn. Tổng cộng anh có 44 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại VĐQG Romania trong màu áo FC Hermannstadt, khi anh có 1 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi.
CLB hiện tại của Matko Babić
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Matko Babić gia nhập FC Voluntari ngày 01/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- FC Voluntari
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Matko Babić
Matko Babić thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Croatia của FC Voluntari. Matko Babić sinh ngày 28/07/1998, hiện 28 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 28/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- FC Voluntari
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Matko Babić
Sau 10 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Matko Babić đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,44.
- 10 Trận
- 771 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 21 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,44 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Matko Babić
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Matko Babić thi đấu tổng cộng 323 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 65 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Universitatea Cluj | 0–2 | 72 | 0/0 | 6,8 |
| 12-09 | FC Rapid București | 2–1 | 75 | 0/0 | 6,1 |
| 07-09 | FC Argeș Pitești | 1–0 | 23 | 0/0 | 6,4 |
| 28-08 | SC Oțelul Galați | 2–2 | 77 | 0/0 | 6,7 |
| 23-08 | Universitatea Craiova | 3–1 | 76 | 0/0 | 5,9 |
Matko Babić đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Matko Babić có tên trong danh sách thi đấu 44 lần cho 3 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 1 bàn và 44 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Hermannstadt | 22/23 | VĐQG Romania | 29 | 266 | 1 | 0 | 6,57 |
| FC Voluntari | 25/26 | VĐQG Romania | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEL Limassol | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Voluntari | 26/27 | VĐQG Romania | 9 | 699 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Matko Babić
- Thành tích ghi bàn của Matko Babić mùa 26/27 ra sao?
- Matko Babić ra sân 10 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania và ghi 0 bàn.
- Matko Babić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Matko Babić hiện khoác áo FC Voluntari, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Matko Babić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Matko Babić 28 tuổi (sinh ngày 28/07/1998), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FC Voluntari
Cập nhật lần cuối: 07:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.