
Mohammed Kamara
Tiền đạo cánh trái ·
FC Rapid București
Lịch sử chuyển nhượng Mohammed Kamara
Giá trị chuyển nhượng của Mohammed Kamara được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 735 nghìn EUR khi đang ở FC Rapid București (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | — | — | Tự do |
| 5/1/2019 | — | SC Paderborn 07 | Tự do |
| 2/8/2019 | SC Paderborn 07 | Ventura County FC | Tự do |
| 1/10/2020 | Ventura County FC | Menemen FK | Không công bố |
| 8/1/2021 | Menemen FK | Hatayspor | Tự do |
| 25/2/2022 | Hatayspor | Astana | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Astana | Hatayspor | Trở lại sau cho mượn |
| 23/9/2022 | Hatayspor | Hapoel Haifa | Tự do |
| 1/7/2024 | Hapoel Haifa | CFR 1907 Cluj | Tự do |
| 1/7/2026 | CFR 1907 Cluj | FC Rapid București | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Mohammed Kamara, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mohammed Kamara là ngày 05/01/2019, khi anh gia nhập SC Paderborn 07 — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với FC Rapid București, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ CFR 1907 Cluj theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh có 7 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 9 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo FC Rapid București. Tại FC Rapid București, anh mang áo số 7 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 20/21 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Hatayspor, năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đó anh có 1 bàn cùng 3 kiến tạo. Hatayspor đón anh ngày 08/01/2021 từ Menemen FK theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn cùng 3 kiến tạo qua 48 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại VĐQG Romania ở CFR 1907 Cluj là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 13 bàn cùng 5 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 101 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 3 trận trong màu áo Liberia.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Mohammed Kamara
Hợp đồng của Mohammed Kamara với FC Rapid București được ghi nhận đến 30/06/2028. FC Rapid București hiện thi đấu tại VĐQG Romania theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- FC Rapid București
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Mohammed Kamara: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Mohammed Kamara là tiền đạo mang quốc tịch Liberia và đang thuộc biên chế FC Rapid București. Mohammed Kamara sinh ngày 31/10/1997, hiện 28 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 31/10/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Liberia
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- FC Rapid București
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Mohammed Kamara
Sau 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Mohammed Kamara đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,50.
- 7 Trận
- 309 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 10 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Mohammed Kamara
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Mohammed Kamara đạt điểm trung bình 6,45 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | FC Argeș Pitești | 3–1 | 69 | 0/1 | 6,4 |
| 12-09 | FC Voluntari | 2–1 | 45 | 0/0 | 6,7 |
| 06-09 | SC Oțelul Galați | 0–1 | 45 | 0/0 | 6,6 |
| 31-08 | Universitatea Craiova | 1–1 | 45 | 0/0 | 6,1 |
| 21-08 | FC Petrolul Ploiești | 0–2 | Không vào sân | — | — |
Thống kê sự nghiệp Mohammed Kamara
Hồ sơ sự nghiệp của Mohammed Kamara trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hatayspor | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | 801 | 4 | 0 | 6,73 |
| Hatayspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,50 |
| Hatayspor | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 22 | 656 | 1 | 3 | 6,70 |
| CFR 1907 Cluj | 25/26 | VĐQG Romania | 5 | 39 | 0 | 0 | 6,55 |
| CFR 1907 Cluj | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 24/25 | VĐQG Romania | 31 | 1853 | 8 | 1 | 7,09 |
| CFR 1907 Cluj | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Rapid București | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liberia | — | World Cup Qualification CAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liberia | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 90 | 0 | 0 | — |
| FC Rapid București | 26/27 | VĐQG Romania | 9 | 309 | 0 | 1 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mohammed Kamara ở đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Mohammed Kamara có 3 trận trong màu áo Liberia.
Liberia 3 trận 0 bàn Lần gần nhất: 20/11/2023
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mohammed Kamara
- Mohammed Kamara ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Mohammed Kamara ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Mohammed Kamara hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mohammed Kamara hiện khoác áo FC Rapid București, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Mohammed Kamara bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mohammed Kamara 28 tuổi (sinh ngày 31/10/1997), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FC Rapid București
Cập nhật lần cuối: 20:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.