
Valentin Crețu
Hậu vệ phải ·
FCSB
CLB hiện tại của Valentin Crețu
Valentin Crețu thuộc biên chế FCSB, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 105 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Romania.
- Câu lạc bộ
- FCSB
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 04/08/2019
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Valentin Crețu
Mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Valentin Crețu góp mặt 6 trận trong màu áo FCSB. Thời lượng trung bình mỗi trận là 63 phút. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
- 6 Trận
- 376 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 3 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,85 Điểm trung bình
Tiểu sử Valentin Crețu
Valentin Crețu là hậu vệ người Romania 37 tuổi, hiện khoác áo FCSB. Valentin Crețu sinh ngày 02/01/1989, hiện 37 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 176 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 2/1/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- FCSB
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Valentin Crețu
Valentin Crețu chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 3 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,47.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Universitatea Craiova | 5–0 | 45 | 0/0 | 6,0 |
| 14-09 | FC Petrolul Ploiești | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | FC Dinamo București | 2–1 | 61 | 0/0 | 6,4 |
| 23-08 | CFR 1907 Cluj | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 17-08 | FC Botoșani | 3–2 | 45 | 0/0 | 7,0 |
Thống kê sự nghiệp Valentin Crețu
Hồ sơ sự nghiệp của Valentin Crețu trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở FC Rapid București. Riêng FCSB chiếm 72% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gaz Metan Mediaș | 14/15 | VĐQG Romania | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gaz Metan Mediaș | 16/17 | VĐQG Romania | 36 | 0 | 0 | 2 | — |
| ACS Politehnica Timișoara | 17/18 | VĐQG Romania | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gaz Metan Mediaș | 17/18 | VĐQG Romania | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gaz Metan Mediaș | 18/19 | VĐQG Romania | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gaz Metan Mediaș | 19/20 | VĐQG Romania | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 19/20 | VĐQG Romania | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 20/21 | VĐQG Romania | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 21/22 | VĐQG Romania | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 22/23 | VĐQG Romania | 29 | 1214 | 0 | 1 | 7,07 |
| FC Rapid București | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 741 | 0 | 0 | 6,96 |
| FCSB | 25/26 | VĐQG Romania | 32 | 2067 | 0 | 3 | 6,90 |
| FCSB | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 284 | 0 | 1 | 6,72 |
| FCSB | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 23/24 | VĐQG Romania | 33 | 1586 | 0 | 1 | 6,88 |
| FCSB | 24/25 | VĐQG Romania | 38 | 2630 | 1 | 4 | 6,92 |
| FCSB | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 360 | 0 | 0 | 6,58 |
| FCSB | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 20/21 | UEFA Nations League | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,90 |
| FCSB | 26/27 | VĐQG Romania | 7 | 331 | 0 | 0 | 7,02 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Valentin Crețu
Ngoài FCSB, CLB hiện tại, hồ sơ của Valentin Crețu còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Anh đến FCSB ngày 04/08/2019 từ Gaz Metan Mediaș, phí 125 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Romania ghi nhận anh ra sân 6 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 10 kiến tạo sau 287 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FCSB. Tại FCSB, anh khoác áo số 2 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 15/09/2009, lúc anh rời FC Gloria Buzău sang Concordia Chiajna dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến FC Rapid București ngày 01/07/2011 từ Concordia Chiajna theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 1 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Gaz Metan Mediaș ngày 01/07/2014 từ Concordia Chiajna dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 2 kiến tạo qua 96 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn cùng 12 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 400 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 3 trận cho Romania, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Romania cùng FCSB, với 1 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 35 tuổi.
Valentin Crețu chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Valentin Crețu gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FCSB, 125 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | — | — | Không công bố |
| 30/6/2008 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2009 | FC Gloria Buzău | — | Không công bố |
| 30/6/2009 | — | — | Không công bố |
| 15/9/2009 | FC Gloria Buzău | Concordia Chiajna | Tự do |
| 1/7/2011 | Concordia Chiajna | FC Rapid București | Cho mượn |
| 30/6/2012 | FC Rapid București | Concordia Chiajna | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2013 | Concordia Chiajna | Beroe Stara Zagora | Tự do |
| 7/3/2013 | Beroe Stara Zagora | Sageata Navodari | Tự do |
| 1/7/2013 | Sageata Navodari | Concordia Chiajna | Tự do |
| 1/7/2014 | Concordia Chiajna | Gaz Metan Mediaș | Tự do |
| 3/1/2016 | Gaz Metan Mediaș | Energie Cottbus | Cho mượn |
| 1/7/2016 | Energie Cottbus | Gaz Metan Mediaș | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Gaz Metan Mediaș | ACS Politehnica Timișoara | Cho mượn |
| 18/1/2018 | ACS Politehnica Timișoara | Gaz Metan Mediaș | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2019 | Gaz Metan Mediaș | FCSB | 125 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Valentin Crețu khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Valentin Crețu, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 3 trận cho Romania.
Romania 3 trận 0 bàn Lần gần nhất: 10/6/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Valentin Crețu
- Valentin Crețu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Valentin Crețu hiện khoác áo FCSB, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Valentin Crețu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Valentin Crețu 37 tuổi (sinh ngày 02/01/1989), cao 176 cm.
- Valentin Crețu ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Romania ghi nhận Valentin Crețu có 0 bàn qua 6 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FCSB
Cập nhật lần cuối: 10:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.