
Rodolfo Cota
Thủ môn ·
Club América
Chuyển nhượng và giá trị của Rodolfo Cota
Giá trị chuyển nhượng của Rodolfo Cota được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 195 nghìn EUR khi đang ở Club América (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2006 | Atlético Pachuca | — | Không công bố |
| 30/6/2006 | — | Atlético Pachuca | Không công bố |
| 1/7/2007 | Atlético Pachuca | CF Pachuca | Không công bố |
| 1/7/2014 | CF Pachuca | Club Puebla | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Club Puebla | CF Pachuca | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | CF Pachuca | CD Guadalajara | Không công bố |
| 30/6/2018 | CD Guadalajara | CF Pachuca | Không công bố |
| 1/7/2018 | CF Pachuca | Club León | Không công bố |
| 1/7/2024 | Club León | Club América | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Club América | Club León | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Club León | Club América | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Club América | Club León | Cho mượn |
| 1/7/2026 | Club León | Club América | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rodolfo Cota: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Rodolfo Cota bắt đầu từ mùa 14/15 cùng Club Puebla, năm anh tròn 27 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Club América bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Club León sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại VĐQG Mexico, anh có 23 pha cứu thua sau 6 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 92 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Club América. Trong đội hình Club América, anh mang áo số 30, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 30/06/2006, khi anh đầu quân cho Atlético Pachuca, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/07/2014, anh rời CF Pachuca sang Club Puebla theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 16 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Club Puebla. Ở mùa 14/15 tại VĐQG Mexico, anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến Club León ngày 01/07/2018 từ CF Pachuca. Cộng mọi giải, anh có 220 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 437 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Rodolfo Cota đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Rodolfo Cota với Club América được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Mexico.
- Câu lạc bộ
- Club América
- Giải đấu
- VĐQG Mexico
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Rodolfo Cota
Cao 184 cm, Rodolfo Cota là thủ môn người Mexico của Club América. Ngày sinh trong hồ sơ là 03/07/1987 — năm nay 39 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 3/7/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Club América
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Rodolfo Cota
Rodolfo Cota đã chơi 6 trận với 540 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Mexico. Anh được chấm trung bình 7,33 điểm mỗi trận.
- 6 Trận
- 540 Phút
- 23 Cứu thua
- 8 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,33 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Rodolfo Cota
Rodolfo Cota chơi từ 60 phút trở lên ở 3 trong 3 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,77.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | CD Guadalajara | 2–2 | 90 | 6,8 |
| 13-09 | Cruz Azul | 4–3 | 90 | 6,7 |
| 30-08 | Club Puebla | 2–0 | Không vào sân | — |
| 22-08 | FC Juárez | 1–2 | 90 | 6,8 |
| 16-08 | Atlético San Luis | 3–0 | Không vào sân | — |
Sự nghiệp thi đấu của Rodolfo Cota qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Rodolfo Cota là 14/15 tại Club Puebla. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club Puebla | — | Liga MX Clausura | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Guadalajara | — | Liga MX Clausura | 18 | 1350 | 0 | 0 | 6,92 |
| CD Guadalajara | — | Liga MX Clausura | 23 | 2070 | 0 | 1 | 7,05 |
| CD Guadalajara | — | Liga MX Clausura | 17 | 1350 | 0 | 0 | 6,94 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 23 | 2070 | 0 | 0 | 7,04 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,57 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 18 | 1260 | 0 | 0 | 6,79 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 17 | 1440 | 0 | 0 | 7,26 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 18 | 1620 | 0 | 0 | 7,04 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 17 | 1440 | 0 | 0 | 6,93 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 23 | 405 | 0 | 0 | 7,02 |
| Club Puebla | 14/15 | VĐQG Mexico | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Guadalajara | 15/16 | VĐQG Mexico | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Guadalajara | 16/17 | VĐQG Mexico | 19 | 1710 | 0 | 0 | 6,83 |
| CD Guadalajara | 17/18 | VĐQG Mexico | 17 | 1440 | 0 | 0 | 6,83 |
| Club León | 18/19 | VĐQG Mexico | 17 | 1170 | 0 | 0 | 6,64 |
| Club León | 2019 | VĐQG Mexico | 20 | 1620 | 0 | 0 | 6,91 |
| Club León | 2020 | VĐQG Mexico | 20 | 1800 | 0 | 0 | 7,12 |
| Club León | 2021 | VĐQG Mexico | 21 | 1920 | 0 | 0 | 7,26 |
| Club León | 2022 | VĐQG Mexico | 18 | 1620 | 0 | 0 | 6,89 |
| Club León | 2023 | VĐQG Mexico | 21 | 1800 | 0 | 0 | 6,84 |
| Club América | 2024 | VĐQG Mexico | 24 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Club América | 2025 | Liga MX Clausura | 19 | 900 | 0 | 0 | 6,90 |
| Club América | 2025 | VĐQG Mexico | 19 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Mexico | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club América | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club América | 2026 | VĐQG Mexico | 7 | 450 | 0 | 0 | 7,44 |
| Mexico | 19/20 | CONCACAF Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 22/23 | CONCACAF Nations League | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Rodolfo Cota
- Rodolfo Cota bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Rodolfo Cota bắt 6 trận với 23 pha cứu thua và để thủng lưới 8 bàn.
- Rodolfo Cota đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rodolfo Cota đang thuộc biên chế Club América, mang áo số 30 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Rodolfo Cota bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Rodolfo Cota 39 tuổi (sinh ngày 03/07/1987), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Mexico · Lịch thi đấu Club América
Cập nhật lần cuối: 11:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.