
Roland Sallai
Hậu vệ phải ·
Galatasaray
Sự nghiệp quốc tế của Roland Sallai
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Roland Sallai có 60 trận trong màu áo Hungary.
Hungary 60 trận 11 bàn Lần gần nhất: 5/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Roland Sallai: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 22/05/1997, Roland Sallai là hậu vệ và hiện thuộc Galatasaray. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 22/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Galatasaray
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 15 triệu EUR (ước tính)
Câu chuyện sự nghiệp Roland Sallai
Câu chuyện sự nghiệp của Roland Sallai trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Galatasaray ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh chuyển từ Puskás Akadémia FC U19 sang Puskás Akadémia, năm anh tròn 17 tuổi. Palermo đón anh ngày 04/08/2016 từ Puskás Akadémia theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 34 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở Palermo tại Serie A, nơi anh đóng góp 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến SC Freiburg ngày 31/08/2018 từ APOEL Nicosia với phí 4,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 27 bàn và 14 kiến tạo qua 179 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 60 trận cho Hungary, kèm 11 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Bundesliga trong màu áo SC Freiburg, khi anh có 8 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 34 bàn và 18 kiến tạo. Anh có 305 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Anh đến Galatasaray ngày 13/09/2024 từ SC Freiburg theo mức phí 6,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh ra sân 4 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 bàn cùng 4 kiến tạo sau 79 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Galatasaray. Hồ sơ hiện tại ở Galatasaray ghi anh mang áo số 7 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Roland Sallai đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 29, Roland Sallai là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Galatasaray. Ngày chuyển đến Galatasaray trong hồ sơ là 13/09/2024.
- Câu lạc bộ
- Galatasaray
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 13/09/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 15 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Roland Sallai
Sau 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Roland Sallai đóng góp 1 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 4 Trận
- 343 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,62 xG
- 0,45 xA
- 7 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,82 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Roland Sallai
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Roland Sallai tích luỹ 343 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 86 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Başakşehir FK | 2–3 | 90 | 0/0 | 5,9 |
| 29-08 | Göztepe | 3–2 | 97 | 0/0 | 7,1 |
| 21-08 | Erzurumspor FK | 0–4 | 66 | 1/0 | 7,7 |
| 14-08 | Çorum FK | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp Roland Sallai theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Roland Sallai trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 16/17 tại Palermo.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| APOEL Nicosia | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 115 | 0 | 0 | 6,60 |
| SC Freiburg | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 616 | 4 | 1 | 7,30 |
| Galatasaray | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,55 |
| Galatasaray | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2353 | 1 | 3 | 6,93 |
| Galatasaray | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | 1635 | 2 | 1 | 7,10 |
| Palermo | 16/17 | Serie A | 33 | 955 | 1 | 0 | 6,50 |
| Galatasaray | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 900 | 0 | 0 | 6,55 |
| APOEL Nicosia | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| APOEL Nicosia | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 291 | 0 | 0 | 6,40 |
| SC Freiburg | 24/25 | Bundesliga | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,75 |
| SC Freiburg | 23/24 | Bundesliga | 27 | 1857 | 3 | 0 | 6,88 |
| SC Freiburg | 22/23 | Bundesliga | 23 | 1001 | 1 | 3 | 6,87 |
| SC Freiburg | 21/22 | Bundesliga | 31 | 1563 | 4 | 4 | 6,84 |
| SC Freiburg | 20/21 | Bundesliga | 28 | 1674 | 8 | 3 | 6,92 |
| SC Freiburg | 19/20 | Bundesliga | 32 | 1169 | 2 | 0 | 6,73 |
| SC Freiburg | 18/19 | Bundesliga | 11 | 526 | 2 | 0 | 6,58 |
| Galatasaray | 2026 | Club Friendlies | 4 | 309 | 0 | 0 | 6,40 |
| Galatasaray | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 510 | 1 | 0 | 6,93 |
| Hungary | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 41 | 0 | 0 | 7,15 |
| Hungary | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 511 | 3 | 0 | 7,07 |
| Hungary | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 302 | 1 | 0 | 6,95 |
| Hungary | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 171 | 1 | 0 | 6,90 |
| Hungary | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 315 | 2 | 0 | 6,90 |
| Hungary | 24/25 | UEFA Nations League | 7 | 460 | 1 | 0 | 7,03 |
| Hungary | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 242 | 0 | 2 | 7,17 |
| Hungary | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 267 | 0 | 1 | 7,23 |
| Hungary | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 72 | 1 | 0 | 7,40 |
| Hungary | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 160 | 1 | 0 | 6,50 |
| Hungary | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 215 | 1 | 1 | 7,43 |
| Hungary | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,60 |
| Hungary | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 239 | 0 | 0 | 6,57 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,65 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,20 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 5 | 224 | 1 | 1 | 6,84 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 4 | 214 | 1 | 1 | 6,97 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 1 | 82 | 1 | 1 | 9,50 |
| Palermo | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Galatasaray | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Roland Sallai chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Roland Sallai được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 15 triệu EUR khi đang ở Galatasaray (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Puskás Akadémia FC U19 | Puskás Akadémia | Không công bố |
| 4/8/2016 | Puskás Akadémia | Palermo | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Palermo | Puskás Akadémia | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2017 | Puskás Akadémia | APOEL Nicosia | 2,0 triệu EUR |
| 31/8/2018 | APOEL Nicosia | SC Freiburg | 4,5 triệu EUR |
| 13/9/2024 | SC Freiburg | Galatasaray | 6,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Roland Sallai
- Roland Sallai bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Roland Sallai 29 tuổi (sinh ngày 22/05/1997), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Roland Sallai mùa 26/27 ra sao?
- Roland Sallai ra sân 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 1 bàn.
- Roland Sallai đang khoác áo đội bóng nào?
- Roland Sallai hiện khoác áo Galatasaray, mang áo số 7 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Galatasaray
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.