
Sam Adekugbe
Hậu vệ trái ·
Vancouver Whitecaps
Sam Adekugbe thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Sam Adekugbe gia nhập Vancouver Whitecaps ngày 02/08/2023. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Nhà nghề Mỹ MLS. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Vancouver Whitecaps
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 02/08/2023
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Sam Adekugbe mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS của Sam Adekugbe: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,80. Thời lượng trung bình mỗi trận là 11 phút.
- 5 Trận
- 53 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 0,02 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Sam Adekugbe
Sam Adekugbe là hậu vệ mang quốc tịch Canada và đang thuộc biên chế Vancouver Whitecaps. Dữ liệu xếp anh vào nhóm hậu vệ trái. Sam Adekugbe sinh ngày 16/01/1995, hiện 31 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 16/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Canada
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Vancouver Whitecaps
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Sam Adekugbe các trận vừa qua
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Sam Adekugbe đạt điểm trung bình 6,90 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Real Salt Lake | 0–3 | 10 | 0/0 | 6,7 |
| 13-09 | Austin FC | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 10-09 | LA Galaxy | 3–0 | Không vào sân | — | — |
| 06-09 | St.Louis City | 1–3 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | Sporting Kansas City | 0–3 | 20 | 0/0 | 7,1 |
Sam Adekugbe đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Sam Adekugbe trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 4 bàn, 262 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hatayspor | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 2934 | 0 | 2 | 6,86 |
| Hatayspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | 1377 | 0 | 0 | 6,75 |
| Galatasaray | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | 514 | 0 | 1 | 7,08 |
| Brighton & Hove Albion | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| IFK Göteborg | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 9 | 698 | 0 | 1 | 6,81 |
| Canada | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 94 | 0 | 0 | 6,60 |
| Vancouver Whitecaps | 2013 | Nhà nghề Mỹ MLS | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Vancouver Whitecaps | 2014 | Nhà nghề Mỹ MLS | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vancouver Whitecaps | 2015 | Nhà nghề Mỹ MLS | 13 | 467 | 0 | 0 | 6,68 |
| Vancouver Whitecaps | 2016 | Nhà nghề Mỹ MLS | 14 | 111 | 0 | 0 | 6,65 |
| Vancouver Whitecaps | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 12 | 538 | 1 | 1 | 6,80 |
| Vålerenga IF | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vancouver Whitecaps | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 20 | 1105 | 1 | 2 | 6,96 |
| Vancouver Whitecaps | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 7 | 295 | 2 | 0 | 6,97 |
| Vancouver Whitecaps | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 11 | 53 | 0 | 0 | 6,80 |
| Canada | — | World Cup Qualification CONCACAF | 19 | 1039 | 1 | 2 | 7,02 |
| Canada | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 139 | 0 | 0 | 6,50 |
| Canada | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,35 |
| Brighton & Hove Albion | 16/17 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Vålerenga IF | 2018 | VĐQG Na Uy | 27 | 2345 | 0 | 1 | 6,76 |
| Vålerenga IF | 2019 | VĐQG Na Uy | 25 | 1874 | 0 | 2 | 6,82 |
| Vålerenga IF | 2020 | VĐQG Na Uy | 26 | 2011 | 0 | 1 | 6,91 |
| Vålerenga IF | 2021 | VĐQG Na Uy | 12 | 1080 | 0 | 0 | 6,83 |
| Canada | 19/20 | CONCACAF Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | 22/23 | CONCACAF Nations League | 6 | 266 | 0 | 1 | 6,73 |
| Canada | 23/24 | CONCACAF Nations League | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Canada | 24/25 | CONCACAF Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Sam Adekugbe qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Sam Adekugbe bắt đầu từ mùa 2013 cùng Vancouver Whitecaps, năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Vancouver Whitecaps ngày 02/08/2023 từ Hatayspor theo mức phí 1,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn cùng 3 kiến tạo sau 93 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Vancouver Whitecaps. Hồ sơ hiện tại ở Vancouver Whitecaps ghi anh mang áo số 3 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Mùa 2013 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 15/07/2016, anh được Vancouver Whitecaps cho Brighton & Hove Albion mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Brighton & Hove Albion. Vålerenga IF đón anh ngày 12/01/2018 từ Vancouver Whitecaps, phí 250 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 kiến tạo sau 92 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 01/08/2021, anh chuyển từ Vålerenga IF sang Hatayspor, phí 400 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 kiến tạo qua 54 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Hatayspor. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn và 11 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 262 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2024 tại Nhà nghề Mỹ MLS ở Vancouver Whitecaps là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 29 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2023 tại Nhà nghề Mỹ MLS ở Vancouver Whitecaps, với 1 bàn.
Các thương vụ chuyển nhượng của Sam Adekugbe
Dữ liệu chuyển nhượng của Sam Adekugbe gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 530 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/8/2013 | Vancouver Whitecaps Academy | Vancouver Whitecaps | Không công bố |
| 15/7/2016 | Vancouver Whitecaps | Brighton & Hove Albion | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Brighton & Hove Albion | Vancouver Whitecaps | Trở lại sau cho mượn |
| 25/7/2017 | Vancouver Whitecaps | IFK Göteborg | Cho mượn |
| 1/12/2017 | IFK Göteborg | Vancouver Whitecaps | Trở lại sau cho mượn |
| 12/1/2018 | Vancouver Whitecaps | Vålerenga IF | 250 nghìn EUR |
| 1/8/2021 | Vålerenga IF | Hatayspor | 400 nghìn EUR |
| 16/2/2023 | Hatayspor | Galatasaray | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Galatasaray | Hatayspor | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2023 | Hatayspor | Vancouver Whitecaps | 1,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sam Adekugbe
- Sam Adekugbe bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sam Adekugbe 31 tuổi (sinh ngày 16/01/1995), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Sam Adekugbe mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận Sam Adekugbe có 0 bàn qua 5 trận.
- Sam Adekugbe hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sam Adekugbe đang thuộc biên chế Vancouver Whitecaps, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Vancouver Whitecaps
Cập nhật lần cuối: 03:50 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.