Vålerenga IF
Norway
Thứ hạng VĐQG Na Uy
Vålerenga IF đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội tại VĐQG Na Uy, với 23 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 5
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vålerenga IF qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Vålerenga IF tới kết quả hoà Fredrikstad FK 1-1. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 7. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích mùa 2026 của Vålerenga IF
Vålerenga IF trải qua mạch không thắng 7 trận và rơi xuống thứ 12. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 5 hoà và 10 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Vålerenga IF
Vålerenga IF bằng điểm Sandefjord Fotball và chỉ thua ở chỉ số phụ. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội. Cách biệt với Viking FK là 27 điểm.
Vålerenga IF chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Vålerenga IF thắng 4 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 14 bàn và nhận 24 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 20 bàn ghi và 19 bàn thua.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Vålerenga IF?
8 bàn của Lucas Haren đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Vålerenga IF. Anh ra sân 20 trận mùa 2026. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 2 đường kiến tạo.
Số bàn thắng và bàn thua của Vålerenga IF
Hàng thủ Vålerenga IF đứng thứ 13 tại VĐQG Na Uy, trung bình nhận 2,0 bàn mỗi trận. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −9.
Hồ sơ đội bóng Vålerenga IF
Vålerenga IF là một đội bóng Na Uy. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Vålerenga. Đội thuộc làng bóng đá Na Uy.
Vålerenga IF đá trận tiếp theo khi nào?
Vålerenga IF sẽ làm khách của KFUM Oslo vào ngày 13/10/2026. Đội còn 15 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mario Gomes | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| - | Abdoulie Jatta | Tiền đạo | Norway |
| 1 | Oscar Hedvall | Thủ môn | Denmark |
| 2 | Kolbeinn Finnsson | Hậu vệ | Iceland |
| 3 | Hakon Sjatil | Hậu vệ | Norway |
| 4 | Aaron Kiil Olsen | Hậu vệ | Norway |
| 5 | Kevin Tshiembe | Hậu vệ | DR Congo |
| 6 | Vegar Eggen Hedenstad | Hậu vệ | Norway |
| 7 | Håvard Nielsen | Tiền đạo | Norway |
| 9 | Gabriel Rajkovic | Tiền đạo | Norway |
| 10 | Carl Lange | Tiền vệ | Denmark |
| 11 | Ghayas Zahid | Tiền vệ | Norway |
| 13 | Sander Åke Andreas Lønning | Thủ môn | Norway |
| 15 | Odin Thiago Holm | Tiền vệ | Norway |
| 17 | Mathias Grundetjern | Tiền đạo | Norway |
| 18 | Even Forcha | Tiền vệ | Norway |
| 19 | Elbasan Rashani | Tiền đạo | Kosovo |
| 20 | Lorents Apold-Aasen | Tiền đạo | Norway |
| 21 | Magnus Smelhus Sjøeng | Thủ môn | Norway |
| 24 | Petter Strand | Tiền vệ | Norway |
| 26 | Dennis Gjengaar | Tiền vệ | Norway |
| 28 | Magnus Westergaard | Tiền vệ | Denmark |
| 29 | Ambina Fidèle Brice | Tiền vệ | Cameroon |
| 30 | Alexander Svensen Ordal | Thủ môn | Norway |
| 31 | Omar Bully Drammeh | Tiền vệ | Norway |
| 37 | Ivan Näsberg | Hậu vệ | Norway |
| 55 | Sebastian Jarl | Hậu vệ | Norway |
| 77 | Lucas Haren | Tiền vệ | Denmark |
| 90 | Ole Christian Saeter | Tiền đạo | Norway |