
Magnus Westergaard
Tiền vệ ·
Vålerenga IF
Câu chuyện sự nghiệp Magnus Westergaard
Số liệu theo mùa của Magnus Westergaard bắt đầu từ mùa 17/18 cùng Lyngby, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa 17/18 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 26/07/2018, lúc anh rời Lyngby U19 sang Lyngby, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ ghi cho anh 1 kiến tạo sau 48 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Lyngby. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 17/18 đến 22/23. Viborg FF đón anh ngày 30/01/2023 từ Lyngby với phí 190 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 54 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 5 kiến tạo trên mọi giải. Anh cập bến Wycombe Wanderers ngày 16/01/2025 từ Viborg FF theo mức phí 1,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn qua 26 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 7 bàn cùng 7 kiến tạo. Cùng quãng đó là 149 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại VĐQG Đan Mạch ở Viborg FF là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Giai đoạn đang diễn ra tại Vålerenga IF bắt đầu ngày 30/01/2026, khi anh đến từ Wycombe Wanderers theo mức phí 400 nghìn EUR. Trong mùa 2026 tại VĐQG Na Uy, anh ghi 1 bàn sau 21 trận ra sân. Trong đội hình Vålerenga IF, anh khoác áo số 28, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2029.
Sự nghiệp thi đấu của Magnus Westergaard qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Magnus Westergaard ghi 7 bàn qua 149 lần có tên trong danh sách thi đấu. 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Viborg FF. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wycombe Wanderers | 24/25 | Hạng Ba Anh | 7 | 80 | 0 | 0 | 6,53 |
| Wycombe Wanderers | 25/26 | Hạng Ba Anh | 12 | 376 | 0 | 0 | 6,83 |
| Lyngby | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lyngby | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lyngby | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 27 | 633 | 0 | 1 | 6,59 |
| Lyngby | 20/21 | VĐQG Đan Mạch | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Viborg FF | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 16 | 744 | 1 | 0 | 6,74 |
| Lyngby | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 15 | 1104 | 0 | 0 | 6,71 |
| Viborg FF | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 23 | 1132 | 2 | 2 | 6,85 |
| Viborg FF | 24/25 | VĐQG Đan Mạch | 15 | 1222 | 2 | 3 | 7,21 |
| Vålerenga IF | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 24/25 | FA Cup | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,40 |
| Wycombe Wanderers | 25/26 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vålerenga IF | 2026 | VĐQG Na Uy | 21 | 1322 | 1 | 1 | 6,66 |
| Wycombe Wanderers | — | Carabao Cup | 4 | 225 | 1 | 0 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Magnus Westergaard
Magnus Westergaard là tiền vệ 28 tuổi đang chơi cho Vålerenga IF. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 187 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 27/5/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Vålerenga IF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Magnus Westergaard
Magnus Westergaard thi đấu cho Vålerenga IF tại VĐQG Na Uy theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 630 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến Vålerenga IF trong hồ sơ là 30/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Vålerenga IF
- Giải đấu
- VĐQG Na Uy
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 30/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Magnus Westergaard mùa 2026
Ở mùa 2026 tại VĐQG Na Uy, Magnus Westergaard ra sân 21 trận, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 63 phút. Mùa này anh tích luỹ 1,87 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 21 Trận
- 1322 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,87 xG
- 0,95 xA
- 23 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,66 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Magnus Westergaard
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Magnus Westergaard thi đấu tổng cộng 347 phút. Điểm trung bình của quãng này là 6,74.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Fredrikstad FK | 1–1 | 45 | 0/0 | 6,8 |
| 12-09 | Lillestrøm SK | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 06-09 | Sarpsborg 08 | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 30-08 | Molde FK | 3–4 | 77 | 0/0 | 6,8 |
| 16-08 | Aalesunds FK | 5–5 | 45 | 0/0 | 6,8 |
Lịch sử chuyển nhượng Magnus Westergaard
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Magnus Westergaard là từ Lyngby U19 sang Lyngby ngày 26/07/2018, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 630 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/7/2018 | Lyngby U19 | Lyngby | Không công bố |
| 1/10/2020 | Lyngby | Hvidovre | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Hvidovre | Lyngby | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2023 | Lyngby | Viborg FF | 190 nghìn EUR |
| 16/1/2025 | Viborg FF | Wycombe Wanderers | 1,0 triệu EUR |
| 30/1/2026 | Wycombe Wanderers | Vålerenga IF | 400 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Magnus Westergaard
- Magnus Westergaard đang khoác áo đội bóng nào?
- Vålerenga IF là CLB hiện tại của Magnus Westergaard, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Magnus Westergaard bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Magnus Westergaard 28 tuổi (sinh ngày 27/05/1998), cao 187 cm.
- Magnus Westergaard ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Magnus Westergaard ra sân 21 trận mùa 2026 tại VĐQG Na Uy và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy · Lịch thi đấu Vålerenga IF
Cập nhật lần cuối: 09:17 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.