
Sead Kolašinac
Hậu vệ trái ·
Atalanta
Câu chuyện sự nghiệp Sead Kolašinac
Câu chuyện sự nghiệp của Sead Kolašinac trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Atalanta ở chặng gần nhất. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Schalke 04 tại Bundesliga ở mùa 11/12, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh rời FC Schalke 04 U19 sang FC Schalke 04, năm anh bước sang tuổi 19. Ở FC Schalke 04, dữ liệu ghi cho anh 194 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 11 kiến tạo trên mọi giải đấu.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Bundesliga ở FC Schalke 04, với 1 bàn. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 15 bàn cùng 29 kiến tạo. Cùng quãng đó là 537 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 55 trận cho Bosnia & Herzegovina. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại Bundesliga ở FC Schalke 04 là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Atalanta, nơi anh đến ngày 06/07/2023 từ Olympique de Marseille dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 3 kiến tạo sau 126 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Atalanta. Hồ sơ hiện tại ở Atalanta ghi anh mang áo số 23 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Sead Kolašinac qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Sead Kolašinac trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng FC Schalke 04. Riêng FC Schalke 04 chiếm 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Schalke 04 | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 402 | 0 | 1 | 7,02 |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 582 | 0 | 2 | 7,09 |
| Arsenal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 225 | 2 | 0 | 6,84 |
| Arsenal | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 726 | 0 | 2 | 6,99 |
| Arsenal | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 80 | 0 | 0 | 7,00 |
| Arsenal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,97 |
| Atalanta | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 688 | 0 | 0 | 6,87 |
| Atalanta | 25/26 | Serie A | 27 | 1224 | 0 | 0 | 6,67 |
| Atalanta | 24/25 | Serie A | 23 | 1910 | 0 | 2 | 6,99 |
| Atalanta | 23/24 | Serie A | 32 | 2190 | 1 | 0 | 6,83 |
| Arsenal | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 91 | 0 | 0 | 5,80 |
| Arsenal | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Arsenal | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1710 | 0 | 2 | 6,70 |
| Arsenal | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1890 | 0 | 5 | 6,73 |
| Arsenal | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2152 | 2 | 4 | 6,85 |
| Olympique de Marseille | 2022 | Ligue 1 | 33 | 2232 | 4 | 1 | 6,83 |
| Olympique de Marseille | 2021 | Ligue 1 | 17 | 446 | 0 | 1 | 6,48 |
| Atalanta | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 381 | 0 | 0 | 6,60 |
| Atalanta | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 639 | 1 | 1 | 7,00 |
| Olympique de Marseille | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 149 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Schalke 04 | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 301 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Schalke 04 | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 270 | 0 | 0 | 6,47 |
| FC Schalke 04 | 20/21 | Bundesliga | 17 | 1426 | 1 | 1 | 6,61 |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Bundesliga | 30 | 2070 | 3 | 5 | 7,04 |
| FC Schalke 04 | 15/16 | Bundesliga | 33 | 1571 | 1 | 0 | 6,84 |
| FC Schalke 04 | 14/15 | Bundesliga | 10 | 454 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 13/14 | Bundesliga | 28 | 1851 | 0 | 1 | — |
| FC Schalke 04 | 12/13 | Bundesliga | 31 | 1089 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 11/12 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Bosnia & Herzegovina | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 339 | 0 | 1 | 6,65 |
| Atalanta | — | UEFA Super Cup | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,50 |
| Olympique de Marseille | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 142 | 0 | 0 | 6,75 |
| Atalanta | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,70 |
| Atalanta | 2026 | Club Friendlies | 4 | 31 | 0 | 0 | 6,20 |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 315 | 0 | 1 | 6,68 |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 408 | 0 | 0 | 6,83 |
| Bosnia & Herzegovina | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 287 | 0 | 1 | 6,80 |
| Bosnia & Herzegovina | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 309 | 0 | 0 | 6,42 |
| Bosnia & Herzegovina | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 368 | 0 | 0 | 6,83 |
| Bosnia & Herzegovina | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bosnia & Herzegovina | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 26/27 | Serie A | 5 | 238 | 0 | 0 | 6,78 |
| Bosnia & Herzegovina | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 18/19 | FA Cup | 2 | 173 | 0 | 0 | 7,00 |
| Arsenal | 19/20 | FA Cup | 4 | 191 | 0 | 0 | 6,67 |
| Arsenal | 21/22 | FA Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 3 | 150 | 0 | 1 | 6,40 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,80 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 4 | 299 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 4 | 331 | 0 | 0 | 6,88 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 4 | 207 | 0 | 0 | 6,73 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 160 | 0 | 0 | 6,67 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,00 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Sead Kolašinac
Sead Kolašinac thi đấu ở vị trí hậu vệ trái, là cầu thủ người Bosnia và Herzegovina của Atalanta. Số đo ghi nhận: cao 183 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 20/6/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Atalanta
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,2 triệu EUR (ước tính)
Sead Kolašinac thuộc biên chế CLB nào?
Sead Kolašinac thi đấu cho Atalanta tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 4,2 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu ghi nhận anh đến Atalanta ngày 06/07/2023.
- Câu lạc bộ
- Atalanta
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 06/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,2 triệu EUR (ước tính)
Sead Kolašinac thi đấu ra sao mùa 26/27?
1 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu mang về cho Sead Kolašinac 0 bàn sau 71 phút. Trung bình anh thi đấu 71 phút mỗi trận ở mùa này. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,70.
- 1 Trận
- 71 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của Sead Kolašinac
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Sead Kolašinac là từ FC Schalke 04 U19 sang FC Schalke 04 ngày 01/07/2012, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 4,2 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | FC Schalke 04 U19 | FC Schalke 04 | Không công bố |
| 1/7/2017 | FC Schalke 04 | Arsenal | Tự do |
| 4/1/2021 | Arsenal | FC Schalke 04 | Cho mượn |
| 30/6/2021 | FC Schalke 04 | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2022 | Arsenal | Olympique de Marseille | Tự do |
| 6/7/2023 | Olympique de Marseille | Atalanta | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sead Kolašinac ở đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Sead Kolašinac có 55 trận trong màu áo Bosnia & Herzegovina.
Bosnia & Herzegovina 55 trận 0 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Sead Kolašinac
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Hapoel Tel Aviv | 0–1 | 71 | 0/0 | 6,7 |
| 20-08 | Hapoel Tel Aviv | 0–0 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Sead Kolašinac
- Sead Kolašinac có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Sead Kolašinac ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Sead Kolašinac hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sead Kolašinac đang thuộc biên chế Atalanta, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Sead Kolašinac bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sead Kolašinac 33 tuổi (sinh ngày 20/06/1993), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Atalanta
Cập nhật lần cuối: 01:50 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.