
Seamus Conneely
Tiền vệ ·
Accrington Stanley
Seamus Conneely: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Seamus Conneely bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Sligo Rovers, năm anh tròn 24 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2007, khi anh đầu quân cho Galway United, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/07/2012, anh chuyển từ Sheffield United sang Sligo Rovers theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sligo Rovers. Mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn và 4 kiến tạo qua 2 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 469 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại Hạng Tư Anh trong màu áo Accrington Stanley, khi anh có 3 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại Hạng Tư Anh cùng Accrington Stanley, khi anh ghi 3 bàn, năm anh tròn 26 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Accrington Stanley, nơi anh đến ngày 01/01/2015 từ Sligo Rovers dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 10 bàn cùng 4 kiến tạo sau 461 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Accrington Stanley. Tại Accrington Stanley, anh mang áo số 28 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Seamus Conneely qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Seamus Conneely có tên trong danh sách thi đấu 469 lần cho 2 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 10 bàn, 469 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở Sligo Rovers.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sligo Rovers | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sligo Rovers | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sligo Rovers | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 14/15 | Hạng Tư Anh | 23 | 0 | 3 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 15/16 | Hạng Tư Anh | 48 | 0 | 3 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 16/17 | Hạng Tư Anh | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 17/18 | Hạng Tư Anh | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 23/24 | Hạng Tư Anh | 33 | 1767 | 0 | 0 | 6,74 |
| Accrington Stanley | 24/25 | Hạng Tư Anh | 33 | 1650 | 1 | 0 | 6,83 |
| Accrington Stanley | 25/26 | Hạng Tư Anh | 43 | 2068 | 1 | 0 | 6,80 |
| Accrington Stanley | 26/27 | Hạng Tư Anh | 4 | 227 | 0 | 0 | 6,72 |
| Accrington Stanley | 18/19 | Hạng Ba Anh | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 19/20 | Hạng Ba Anh | 32 | 2678 | 1 | 2 | 6,71 |
| Accrington Stanley | 20/21 | Hạng Ba Anh | 38 | 3111 | 1 | 1 | 6,72 |
| Accrington Stanley | 21/22 | Hạng Ba Anh | 31 | 1582 | 0 | 1 | 6,84 |
| Accrington Stanley | 22/23 | Hạng Ba Anh | 30 | 1742 | 0 | 0 | 6,79 |
| Accrington Stanley | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 16/17 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 17/18 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 18/19 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Accrington Stanley | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 22/23 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Accrington Stanley | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 24/25 | FA Cup | 3 | 27 | 0 | 0 | 6,40 |
| Accrington Stanley | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | — | Carabao Cup | 3 | 174 | 0 | 0 | 6,95 |
| Accrington Stanley | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Seamus Conneely là ai?
Cao 175 cm, Seamus Conneely là tiền vệ người Ireland của Accrington Stanley. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Seamus Conneely sinh ngày 22/06/1988, hiện 38 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 22/6/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Accrington Stanley
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Seamus Conneely thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Seamus Conneely gia nhập Accrington Stanley ngày 01/01/2015. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Tư Anh. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Accrington Stanley
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 01/01/2015
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Seamus Conneely
Seamus Conneely đã chơi 5 trận với 317 phút trên sân mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh. Anh được chấm trung bình 6,76 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 63 phút trên sân.
- 5 Trận
- 317 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 3 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,76 Điểm trung bình
Seamus Conneely thi đấu thế nào gần đây?
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Seamus Conneely tích luỹ 317 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,76.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Newport County | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 12-09 | Barnet | 2–1 | 14 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | Walsall | 3–2 | 55 | 0/0 | 6,7 |
| 22-08 | Exeter City | 2–0 | 78 | 0/0 | 6,2 |
| 15-08 | Colchester United | 2–2 | 80 | 0/0 | 7,3 |
Seamus Conneely từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Seamus Conneely được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 27 nghìn EUR khi đang ở Accrington Stanley (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2006 | — | — | Tự do |
| 1/1/2007 | — | Galway United | Không công bố |
| 1/1/2011 | Galway United | Sheffield United | Tự do |
| 1/3/2012 | Sheffield United | Alfreton Town | Cho mượn |
| 1/5/2012 | Alfreton Town | Sheffield United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2012 | Sheffield United | Sligo Rovers | Tự do |
| 1/1/2015 | Sligo Rovers | Accrington Stanley | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Seamus Conneely
- Seamus Conneely bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Seamus Conneely 38 tuổi (sinh ngày 22/06/1988), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Seamus Conneely mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận Seamus Conneely có 0 bàn qua 5 trận.
- Seamus Conneely hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Seamus Conneely hiện khoác áo Accrington Stanley, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Accrington Stanley
Cập nhật lần cuối: 00:51 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.