
Senou Coulibaly
Trung vệ ·
Omonia Nicosia
Câu chuyện thi đấu của Senou Coulibaly, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Senou Coulibaly sinh ngày 04/09/1994, mang quốc tịch Mali; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2017, lúc anh gia nhập Mantois 78, năm anh tròn 23 tuổi. Ngày 01/07/2018, anh từ Mantois 78 chuyển tới Dijon theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn qua 135 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Dijon. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Dijon tại Ligue 1 ở mùa 2018, năm anh bước sang tuổi 24. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại Hạng Hai Pháp trong màu áo Dijon, khi anh có 2 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 27 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 7 bàn qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 170 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 10 trận trong màu áo Mali. Anh đến Omonia Nicosia ngày 05/07/2023 từ Dijon. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn sau 35 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Omonia Nicosia. Tại Omonia Nicosia, anh mang áo số 5 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/05/2028.
Thống kê sự nghiệp Senou Coulibaly
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Senou Coulibaly là 2018 tại Dijon. Tổng cộng anh ghi 7 bàn qua 170 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Dijon chiếm 79% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dijon | 2020 | Ligue 1 | 28 | 1936 | 2 | 0 | 6,63 |
| Dijon | 2019 | Ligue 1 | 19 | 669 | 0 | 0 | 6,83 |
| Dijon | 2018 | Ligue 1 | 20 | 595 | 1 | 0 | 6,46 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dijon | 2021 | Hạng Hai Pháp | 30 | 2575 | 2 | 0 | 6,98 |
| Dijon | 2022 | Hạng Hai Pháp | 33 | 1722 | 0 | 0 | 6,87 |
| Omonia Nicosia | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Omonia Nicosia | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 810 | 1 | 0 | 7,12 |
| Omonia Nicosia | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 623 | 1 | 0 | 7,04 |
| Omonia Nicosia | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Omonia Nicosia | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dijon | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dijon | — | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,70 |
| Omonia Nicosia | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Senou Coulibaly
Senou Coulibaly là hậu vệ người Mali 32 tuổi, hiện khoác áo Omonia Nicosia. Chân thuận của anh là chân phải. Anh mang áo số 5 tại Omonia Nicosia.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 4/9/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Omonia Nicosia
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Senou Coulibaly
Senou Coulibaly thuộc biên chế Omonia Nicosia, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 680 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Omonia Nicosia ngày 05/07/2023. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/05/2028.
- Câu lạc bộ
- Omonia Nicosia
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 05/07/2023
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Senou Coulibaly thi đấu ra sao mùa 26/27?
Mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Senou Coulibaly góp mặt 1 trận trong màu áo Omonia Nicosia. Mùa này anh tích luỹ 0,05 bàn thắng kỳ vọng (xG). Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,01 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,80 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Senou Coulibaly
Giá trị chuyển nhượng của Senou Coulibaly được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 680 nghìn EUR khi đang ở Omonia Nicosia (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2017 | — | Mantois 78 | Tự do |
| 1/7/2018 | Mantois 78 | Dijon | Tự do |
| 5/7/2023 | Dijon | Omonia Nicosia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Senou Coulibaly ở đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Senou Coulibaly có 10 trận trong màu áo Mali.
Mali 10 trận 0 bàn Lần gần nhất: 29/3/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Senou Coulibaly
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | Celta Vigo | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,8 |
| 27-08 | Sint-Truidense VV | 4–2 | Không vào sân | — | — |
| 20-08 | Sint-Truidense VV | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 13-08 | Lincoln Red Imps | 1–0 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Senou Coulibaly
- Senou Coulibaly bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Senou Coulibaly 32 tuổi (sinh ngày 04/09/1994), cao 193 cm.
- Senou Coulibaly có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận Senou Coulibaly có 0 bàn qua 1 trận.
- Senou Coulibaly hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Omonia Nicosia là CLB hiện tại của Senou Coulibaly, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Omonia Nicosia
Cập nhật lần cuối: 17:11 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.