
Sergiño Dest
Hậu vệ phải ·
PSV Eindhoven
Câu lạc bộ và hợp đồng của Sergiño Dest
Sergiño Dest đã ra sân 4 trận cho PSV Eindhoven ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến PSV Eindhoven ngày 01/07/2024. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- PSV Eindhoven
- Giải đấu
- VĐQG Hà Lan
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Sergiño Dest thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan của Sergiño Dest: 4 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,87 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
- 4 Trận
- 359 Phút
- 2 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 1,39 xG
- 0,55 xA
- 8 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,87 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Sergiño Dest
Sinh ngày 03/11/2000, Sergiño Dest là hậu vệ và hiện thuộc PSV Eindhoven. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 173 cm. Số áo của anh tại PSV Eindhoven là 8.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 3/11/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- PSV Eindhoven
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Sergiño Dest thi đấu thế nào gần đây?
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Sergiño Dest tích luỹ 359 phút thi đấu. Quãng này anh đóng góp 2 bàn và 2 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | AFC Ajax | 1–3 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 30-08 | FC Utrecht | 1–6 | 90 | 1/1 | 8,4 |
| 23-08 | FC Groningen | 5–1 | 90 | 1/0 | 8,1 |
| 15-08 | Excelsior | 1–2 | 89 | 0/1 | 7,7 |
Sự nghiệp Sergiño Dest theo mùa
Sergiño Dest có tên trong danh sách thi đấu của PSV Eindhoven nhiều nhất, 85 lần theo dữ liệu từng mùa. 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở PSV Eindhoven. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Ajax | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 273 | 0 | 0 | 6,66 |
| AC Milan | 22/23 | Serie A | 15 | 335 | 0 | 0 | 6,51 |
| FC Barcelona | 21/22 | La Liga | 25 | 1521 | 0 | 3 | 6,85 |
| FC Barcelona | 20/21 | La Liga | 35 | 1915 | 2 | 1 | 6,72 |
| PSV Eindhoven | 25/26 | VĐQG Hà Lan | 27 | 1963 | 0 | 5 | 6,95 |
| PSV Eindhoven | 24/25 | VĐQG Hà Lan | 7 | 375 | 0 | 1 | 6,94 |
| PSV Eindhoven | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 27 | 2126 | 2 | 6 | 7,40 |
| AFC Ajax | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 3 | 79 | 0 | 0 | 6,63 |
| AFC Ajax | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 24 | 1444 | 0 | 4 | 6,85 |
| PSV Eindhoven | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 461 | 0 | 1 | 6,47 |
| PSV Eindhoven | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 816 | 0 | 1 | 6,89 |
| AC Milan | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 188 | 0 | 0 | 6,45 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 234 | 0 | 0 | 6,65 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 587 | 1 | 0 | 6,77 |
| AFC Ajax | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 568 | 0 | 0 | 6,91 |
| USA | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 309 | 0 | 1 | 6,68 |
| USA | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 298 | 0 | 0 | 6,78 |
| USA | — | World Cup Qualification CONCACAF | 8 | 424 | 1 | 1 | 7,13 |
| USA | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,80 |
| USA | 2023 | Giao hữu quốc tế | 5 | 440 | 0 | 0 | 7,00 |
| USA | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 214 | 0 | 1 | 6,65 |
| USA | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 117 | 1 | 0 | 6,80 |
| PSV Eindhoven | 26/27 | VĐQG Hà Lan | 6 | 543 | 2 | 2 | 7,42 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 1 | 111 | 0 | 0 | 7,30 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 200 | 0 | 0 | 6,57 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,00 |
| USA | 19/20 | CONCACAF Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 22/23 | CONCACAF Nations League | 3 | 175 | 0 | 1 | 7,70 |
| USA | 23/24 | CONCACAF Nations League | 3 | 219 | 0 | 1 | 6,90 |
| PSV Eindhoven | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sergiño Dest: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sergiño Dest là ngày 01/01/2019, khi anh gia nhập Jong Ajax — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại PSV Eindhoven bắt đầu ngày 01/07/2024, khi anh đến từ FC Barcelona sau kỳ cho mượn. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan, anh ra sân 4 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 bàn cùng 16 kiến tạo qua 85 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo PSV Eindhoven. Hồ sơ hiện tại ở PSV Eindhoven ghi anh mang áo số 8 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
AFC Ajax đón anh ngày 12/09/2019 từ Jong Ajax. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 kiến tạo sau 39 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 19/20 tại Cúp C2 Châu Âu cùng AFC Ajax, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 01/10/2020, anh rời AFC Ajax sang FC Barcelona với mức phí 21 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn và 4 kiến tạo qua 83 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Barcelona. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 48 trận cho USA, kèm 2 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Hà Lan trong màu áo PSV Eindhoven, khi anh có 2 bàn và 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 20/21 tại La Liga cùng FC Barcelona, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 20. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn và 24 kiến tạo. Cùng quãng đó là 227 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Sergiño Dest
Giá trị chuyển nhượng của Sergiño Dest được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 17 triệu EUR khi đang ở PSV Eindhoven (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | — | Tự do |
| 1/1/2019 | — | Jong Ajax | Không công bố |
| 12/9/2019 | Jong Ajax | AFC Ajax | Không công bố |
| 1/10/2020 | AFC Ajax | FC Barcelona | 21 triệu EUR |
| 1/9/2022 | FC Barcelona | AC Milan | Cho mượn |
| 30/6/2023 | AC Milan | FC Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2023 | FC Barcelona | PSV Eindhoven | Cho mượn |
| 30/6/2024 | PSV Eindhoven | FC Barcelona | Cho mượn |
| 1/7/2024 | FC Barcelona | PSV Eindhoven | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sergiño Dest khoác áo đội tuyển nào?
Sergiño Dest ghi 2 bàn sau 48 trận cho USA, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
USA 48 trận 2 bàn Lần gần nhất: 7/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Sergiño Dest
- Sergiño Dest đang khoác áo đội bóng nào?
- PSV Eindhoven là CLB hiện tại của Sergiño Dest, mang áo số 8 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Sergiño Dest bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sergiño Dest 25 tuổi (sinh ngày 03/11/2000), cao 173 cm.
- Thành tích ghi bàn của Sergiño Dest mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan ghi nhận Sergiño Dest có 2 bàn qua 4 trận và có 2 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan · Lịch thi đấu PSV Eindhoven
Cập nhật lần cuối: 00:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.